least prevalent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Occurring least often or existing to the smallest degree.
Vietnamese Meaning
Xảy ra ít nhất hoặc tồn tại ở mức độ nhỏ nhất; ít phổ biến nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This type of cancer is the least prevalent among young adults."
"Loại ung thư này ít phổ biến nhất ở những người trẻ tuổi."
-
"Green hair is the least prevalent hair color."
"Tóc màu xanh lá cây là màu tóc ít phổ biến nhất."
-
"Poverty is the least prevalent in developed countries."
"Nghèo đói là ít phổ biến nhất ở các nước phát triển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | prevalence | sự phổ biến, tỷ lệ hiện mắc |
| Verb | prevail | chiếm ưu thế, thịnh hành, thắng thế |
| Adjective | prevalent | phổ biến, thịnh hành |
| Adverb | prevalently | một cách phổ biến, thịnh hành |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "least prevalent" dùng để chỉ điều gì đó không phổ biến bằng những thứ khác trong một nhóm hoặc một tập hợp. Nó nhấn mạnh sự hiếm có hoặc mức độ xuất hiện thấp nhất của một hiện tượng, đặc điểm, hoặc yếu tố nào đó. Khác với "less prevalent" (ít phổ biến hơn), "least prevalent" ám chỉ mức độ thấp nhất trong tất cả các trường hợp được so sánh.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường ám chỉ một khu vực, nhóm hoặc bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'The least prevalent disease in the country'. Khi sử dụng 'among', nó thường chỉ một nhóm người hoặc vật. Ví dụ: 'The least prevalent opinion among voters'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
type the **least prevalent type** of (loại ít phổ biến nhất của)
-
cause the **least prevalent cause** for (nguyên nhân ít phổ biến nhất cho)
-
form the **least prevalent form** of (hình thức ít phổ biến nhất của)
-
is considered it **is considered the least prevalent** (nó được coi là ít phổ biến nhất)
-
remains the issue **remains the least prevalent** concern (vấn đề vẫn là mối lo ngại ít phổ biến nhất)
-
prove studies **prove it to be the least prevalent** (các nghiên cứu chứng minh nó là ít phổ biến nhất)
-
among it is **among the least prevalent** diseases (nó là một trong những bệnh ít phổ biến nhất)
-
one of it is **one of the least prevalent** options (nó là một trong những lựa chọn ít phổ biến nhất)
Idioms
-
To be the least prevalent
Là cái ít phổ biến nhất, là cái hiếm gặp nhất trong một nhóm hoặc khu vực.
"In this region, malaria used to be widespread, but now it is the least prevalent infectious disease."
(Ở vùng này, sốt rét từng rất phổ biến, nhưng giờ đây nó là bệnh truyền nhiễm ít phổ biến nhất.)
-
To be among the least prevalent
Là một trong số những cái ít phổ biến nhất (cho thấy có nhiều hơn một yếu tố nằm trong nhóm ít phổ biến).
"Despite its historical significance, this dialect is now among the least prevalent spoken languages."
(Mặc dù có ý nghĩa lịch sử, phương ngữ này giờ đây là một trong những ngôn ngữ nói ít phổ biến nhất.)
-
The least prevalent factor/issue/concern
Yếu tố/vấn đề/mối quan tâm ít phổ biến nhất (nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc tần suất thấp nhất của một yếu tố cụ thể).
"Lack of access to technology was identified as the least prevalent factor hindering student progress."
(Việc thiếu tiếp cận công nghệ được xác định là yếu tố ít phổ biến nhất cản trở sự tiến bộ của học sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
least prevalent
Tính từXảy ra ít nhất hoặc tồn tại ở mức độ nhỏ nhất; ít phổ biến nhất.
"This type of cancer is the least prevalent among young adults."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "least prevalent".
