(Top Banner Ad)
least prevalent
C1
Tính từ C1 Thống kê, Xã hội học, Y học, Sinh học

least prevalent

UK: /ˈliːst ˈprevələnt/ • US: /ˈliːst ˈprevələnt/

Nghĩa tiếng Việt

ít phổ biến nhất hiếm gặp nhất ít thịnh hành nhất ít xảy ra nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Occurring least often or existing to the smallest degree.

Vietnamese Meaning

Xảy ra ít nhất hoặc tồn tại ở mức độ nhỏ nhất; ít phổ biến nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This type of cancer is the least prevalent among young adults."

    "Loại ung thư này ít phổ biến nhất ở những người trẻ tuổi."

  • "Green hair is the least prevalent hair color."

    "Tóc màu xanh lá cây là màu tóc ít phổ biến nhất."

  • "Poverty is the least prevalent in developed countries."

    "Nghèo đói là ít phổ biến nhất ở các nước phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prevalence sự phổ biến, tỷ lệ hiện mắc
Verb prevail chiếm ưu thế, thịnh hành, thắng thế
Adjective prevalent phổ biến, thịnh hành
Adverb prevalently một cách phổ biến, thịnh hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Xã hội học, Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leis-
Proto-Germanic
*laisistaz
Old English
læst
Latin
praevalere
Late Middle English
prevalent
Modern English
least prevalent

Nguồn gốc 'ít phổ biến nhất'

Cụm từ 'least prevalent' kết hợp hai từ có nguồn gốc độc đáo. 'Least' (ít nhất) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'læst', là dạng so sánh hơn nhất của 'læssa' (ít). Nó đã đi một chặng đường dài từ gốc Ấn-Âu cổ xưa để diễn tả mức độ tối thiểu. 'Prevalent' (phổ biến) lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praevalere', có nghĩa là 'rất mạnh mẽ' hoặc 'chiếm ưu thế'. Khi kết hợp lại, 'least prevalent' mô tả điều gì đó có mức độ phổ biến hoặc xuất hiện thấp nhất, như thể nó đang 'chiếm ưu thế' ở mức độ ít nhất trong một nhóm.

Usage Note

Cụm từ "least prevalent" dùng để chỉ điều gì đó không phổ biến bằng những thứ khác trong một nhóm hoặc một tập hợp. Nó nhấn mạnh sự hiếm có hoặc mức độ xuất hiện thấp nhất của một hiện tượng, đặc điểm, hoặc yếu tố nào đó. Khác với "less prevalent" (ít phổ biến hơn), "least prevalent" ám chỉ mức độ thấp nhất trong tất cả các trường hợp được so sánh.

Prepositions

in among

Khi sử dụng 'in', nó thường ám chỉ một khu vực, nhóm hoặc bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'The least prevalent disease in the country'. Khi sử dụng 'among', nó thường chỉ một nhóm người hoặc vật. Ví dụ: 'The least prevalent opinion among voters'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + least prevalent
  • type the **least prevalent type** of
    (loại ít phổ biến nhất của)
  • cause the **least prevalent cause** for
    (nguyên nhân ít phổ biến nhất cho)
  • form the **least prevalent form** of
    (hình thức ít phổ biến nhất của)
Động từ + least prevalent
  • is considered it **is considered the least prevalent**
    (nó được coi là ít phổ biến nhất)
  • remains the issue **remains the least prevalent** concern
    (vấn đề vẫn là mối lo ngại ít phổ biến nhất)
  • prove studies **prove it to be the least prevalent**
    (các nghiên cứu chứng minh nó là ít phổ biến nhất)
Cụm giới từ với least prevalent
  • among it is **among the least prevalent** diseases
    (nó là một trong những bệnh ít phổ biến nhất)
  • one of it is **one of the least prevalent** options
    (nó là một trong những lựa chọn ít phổ biến nhất)

Idioms

  • To be the least prevalent

    Là cái ít phổ biến nhất, là cái hiếm gặp nhất trong một nhóm hoặc khu vực.

    "In this region, malaria used to be widespread, but now it is the least prevalent infectious disease."

    (Ở vùng này, sốt rét từng rất phổ biến, nhưng giờ đây nó là bệnh truyền nhiễm ít phổ biến nhất.)

  • To be among the least prevalent

    Là một trong số những cái ít phổ biến nhất (cho thấy có nhiều hơn một yếu tố nằm trong nhóm ít phổ biến).

    "Despite its historical significance, this dialect is now among the least prevalent spoken languages."

    (Mặc dù có ý nghĩa lịch sử, phương ngữ này giờ đây là một trong những ngôn ngữ nói ít phổ biến nhất.)

  • The least prevalent factor/issue/concern

    Yếu tố/vấn đề/mối quan tâm ít phổ biến nhất (nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc tần suất thấp nhất của một yếu tố cụ thể).

    "Lack of access to technology was identified as the least prevalent factor hindering student progress."

    (Việc thiếu tiếp cận công nghệ được xác định là yếu tố ít phổ biến nhất cản trở sự tiến bộ của học sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

least prevalent

Tính từ
Lật mặt

Xảy ra ít nhất hoặc tồn tại ở mức độ nhỏ nhất; ít phổ biến nhất.

"This type of cancer is the least prevalent among young adults."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "least prevalent".

Giá trị của sự hiếm có

Trong nhiều nền văn hóa, những gì 'ít phổ biến nhất' thường được coi là có giá trị đặc biệt hoặc quý hiếm. Điều này có thể áp dụng cho các mặt hàng xa xỉ, các kỹ năng độc đáo, hoặc thậm chí là các loài động thực vật quý hiếm cần được bảo tồn. Xã hội phương Tây đôi khi khao khát sự độc đáo, khác biệt, nơi việc sở hữu hoặc trải nghiệm những điều 'ít phổ biến nhất' có thể mang lại địa vị hoặc sự tự hào cá nhân.

Bảo tồn và sự đa dạng

Khái niệm 'least prevalent' rất quan trọng trong các lĩnh vực như bảo tồn sinh học hoặc y tế công cộng. Các loài 'least prevalent' (ít phổ biến nhất) thường là đối tượng ưu tiên để bảo vệ khỏi nguy cơ tuyệt chủng. Tương tự, trong y học, việc nghiên cứu các bệnh 'least prevalent' (bệnh hiếm) có thể dẫn đến những khám phá quan trọng, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho một số ít người, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không bỏ qua những gì không phổ biến.