most dominant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or exerting control or power; prevailing; most influential.
Vietnamese Meaning
Có hoặc thực thi sự kiểm soát hoặc quyền lực; chiếm ưu thế; có ảnh hưởng nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That company is the most dominant player in the tech industry."
"Công ty đó là người chơi thống trị nhất trong ngành công nghệ."
-
"The most dominant gene will determine the offspring's characteristics."
"Gen trội nhất sẽ quyết định các đặc điểm của con cái."
-
"In that ecosystem, lions are the most dominant predators."
"Trong hệ sinh thái đó, sư tử là loài động vật ăn thịt thống trị nhất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'most dominant' là dạng so sánh nhất của tính từ 'dominant'. Nó chỉ ra sự vượt trội về quyền lực, ảnh hưởng hoặc vị thế so với những đối tượng khác. Khác với 'dominant' đơn thuần, 'most dominant' nhấn mạnh vị trí hàng đầu, không thể tranh cãi. Thường dùng để mô tả cá nhân, tổ chức, hoặc yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất trong một nhóm hoặc tình huống cụ thể. Cần phân biệt với 'predominant' (chiếm ưu thế về số lượng hoặc tần suất) và 'prevailing' (thịnh hành, phổ biến).
Prepositions
'dominant in' được dùng khi nói về sự thống trị trong một lĩnh vực, phạm vi cụ thể (ví dụ: dominant in the market). 'dominant over' được dùng khi nói về sự thống trị đối với một đối tượng hoặc nhóm đối tượng (ví dụ: dominant over his peers).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Clearly clearly the most dominant (rõ ràng là chiếm ưu thế nhất)
-
By far by far the most dominant (vượt trội và chiếm ưu thế nhất)
-
He He is the most dominant (Anh ấy là người có ưu thế nhất)
-
They They are the most dominant (Họ là những người có ưu thế nhất)
Idioms
-
To have a dominant personality
Có một tính cách mạnh mẽ, lấn át
"She has a dominant personality and always takes charge."
(Cô ấy có một tính cách mạnh mẽ và luôn nắm quyền chỉ huy.)
-
To be in a dominant position
Ở vị trí thống trị, có ưu thế
"The company is in a dominant position in the market."
(Công ty đang ở vị trí thống trị trên thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
most dominant
Tính từCó hoặc thực thi sự kiểm soát hoặc quyền lực; chiếm ưu thế; có ảnh hưởng nhất.
"That company is the most dominant player in the tech industry."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In this ecosystem, the lion is the most dominant predator. |
Trong hệ sinh thái này, sư tử là loài động vật săn mồi thống trị nhất. |
| Phủ định | Despite its size, the elephant is not always the most dominant animal in every situation. |
Mặc dù có kích thước lớn, voi không phải lúc nào cũng là loài động vật thống trị nhất trong mọi tình huống. |
| Nghi vấn | Which country is considered the most dominant in the global economy? |
Quốc gia nào được coi là thống trị nhất trong nền kinh tế toàn cầu? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The most dominant player will be leading the team throughout the entire tournament. |
Cầu thủ mạnh nhất sẽ dẫn dắt đội bóng trong suốt giải đấu. |
| Phủ định | She won't be the most dominant force in the industry, as new competitors are emerging. |
Cô ấy sẽ không phải là thế lực thống trị nhất trong ngành, vì các đối thủ cạnh tranh mới đang nổi lên. |
| Nghi vấn | Will the most dominant strategy be yielding the best results by the end of the year? |
Liệu chiến lược thống trị nhất có mang lại kết quả tốt nhất vào cuối năm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most dominant".
