(Top Banner Ad)
most dominant
C1
Tính từ C1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

most dominant

UK: /ˈdɒm.ɪ.nənt/ • US: /ˈdɑː.mə.nənt/

Nghĩa tiếng Việt

thống trị nhất chiếm ưu thế nhất có ảnh hưởng lớn nhất mạnh nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or exerting control or power; prevailing; most influential.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thực thi sự kiểm soát hoặc quyền lực; chiếm ưu thế; có ảnh hưởng nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That company is the most dominant player in the tech industry."

    "Công ty đó là người chơi thống trị nhất trong ngành công nghệ."

  • "The most dominant gene will determine the offspring's characteristics."

    "Gen trội nhất sẽ quyết định các đặc điểm của con cái."

  • "In that ecosystem, lions are the most dominant predators."

    "Trong hệ sinh thái đó, sư tử là loài động vật ăn thịt thống trị nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dominance Sự thống trị, ưu thế
Verb dominate Thống trị, chi phối
Adjective dominant Thống trị, có ưu thế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

English
most dominant

Nguồn gốc của 'most dominant'

Cụm từ 'most dominant' đơn giản chỉ là dạng so sánh nhất của tính từ 'dominant' (thống trị, chiếm ưu thế). 'Dominant' xuất phát từ tiếng Latinh 'dominari' (cai trị). Ý nghĩa của nó liên quan đến quyền lực và sự kiểm soát.

Usage Note

Cụm từ 'most dominant' là dạng so sánh nhất của tính từ 'dominant'. Nó chỉ ra sự vượt trội về quyền lực, ảnh hưởng hoặc vị thế so với những đối tượng khác. Khác với 'dominant' đơn thuần, 'most dominant' nhấn mạnh vị trí hàng đầu, không thể tranh cãi. Thường dùng để mô tả cá nhân, tổ chức, hoặc yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất trong một nhóm hoặc tình huống cụ thể. Cần phân biệt với 'predominant' (chiếm ưu thế về số lượng hoặc tần suất) và 'prevailing' (thịnh hành, phổ biến).

Prepositions

in over

'dominant in' được dùng khi nói về sự thống trị trong một lĩnh vực, phạm vi cụ thể (ví dụ: dominant in the market). 'dominant over' được dùng khi nói về sự thống trị đối với một đối tượng hoặc nhóm đối tượng (ví dụ: dominant over his peers).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + most dominant
  • Clearly clearly the most dominant
    (rõ ràng là chiếm ưu thế nhất)
  • By far by far the most dominant
    (vượt trội và chiếm ưu thế nhất)
Noun + is/are + most dominant
  • He He is the most dominant
    (Anh ấy là người có ưu thế nhất)
  • They They are the most dominant
    (Họ là những người có ưu thế nhất)

Idioms

  • To have a dominant personality

    Có một tính cách mạnh mẽ, lấn át

    "She has a dominant personality and always takes charge."

    (Cô ấy có một tính cách mạnh mẽ và luôn nắm quyền chỉ huy.)

  • To be in a dominant position

    Ở vị trí thống trị, có ưu thế

    "The company is in a dominant position in the market."

    (Công ty đang ở vị trí thống trị trên thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

most dominant

Tính từ
Lật mặt

Có hoặc thực thi sự kiểm soát hoặc quyền lực; chiếm ưu thế; có ảnh hưởng nhất.

"That company is the most dominant player in the tech industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In this ecosystem, the lion is the most dominant predator.
Trong hệ sinh thái này, sư tử là loài động vật săn mồi thống trị nhất.
Phủ định
Despite its size, the elephant is not always the most dominant animal in every situation.
Mặc dù có kích thước lớn, voi không phải lúc nào cũng là loài động vật thống trị nhất trong mọi tình huống.
Nghi vấn
Which country is considered the most dominant in the global economy?
Quốc gia nào được coi là thống trị nhất trong nền kinh tế toàn cầu?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The most dominant player will be leading the team throughout the entire tournament.
Cầu thủ mạnh nhất sẽ dẫn dắt đội bóng trong suốt giải đấu.
Phủ định
She won't be the most dominant force in the industry, as new competitors are emerging.
Cô ấy sẽ không phải là thế lực thống trị nhất trong ngành, vì các đối thủ cạnh tranh mới đang nổi lên.
Nghi vấn
Will the most dominant strategy be yielding the best results by the end of the year?
Liệu chiến lược thống trị nhất có mang lại kết quả tốt nhất vào cuối năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most dominant".

Khái niệm về sự thống trị (Dominance)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự thống trị thường gắn liền với quyền lực và địa vị xã hội. Tuy nhiên, cách thể hiện sự thống trị có thể khác nhau tùy thuộc vào từng nền văn hóa và hoàn cảnh cụ thể. Ví dụ, trong môi trường kinh doanh, sự thống trị có thể thể hiện qua khả năng lãnh đạo và đưa ra quyết định, trong khi trong một mối quan hệ cá nhân, nó có thể ám chỉ sự kiểm soát quá mức.