most widespread
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Most common or occurring in many places or among many people.
Vietnamese Meaning
Phổ biến nhất, lan rộng nhất, xảy ra ở nhiều nơi hoặc giữa nhiều người nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Corruption is one of the most widespread problems in the country."
"Tham nhũng là một trong những vấn đề lan rộng nhất ở đất nước này."
-
"That's the most widespread misconception."
"Đó là quan niệm sai lầm phổ biến nhất."
-
"The most widespread use of this technology is in medicine."
"Việc sử dụng rộng rãi nhất của công nghệ này là trong y học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | widespreadness | sự lan rộng, tính phổ biến rộng rãi |
| Adjective | wide | rộng, bao la |
| Verb | spread | lan truyền, trải rộng |
| Adverb | widely | rộng rãi, khắp nơi |
| Adjective | spreading | đang lan rộng, lây lan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "most widespread" là dạng so sánh nhất của tính từ "widespread". Nó nhấn mạnh sự lan rộng, phổ biến ở mức độ cao nhất so với các đối tượng khác. Cần phân biệt với "common" (thông thường, phổ biến), "prevalent" (thịnh hành, phổ biến) và "rampant" (hoành hành, lan tràn) vì mỗi từ mang sắc thái khác nhau. "Common" chỉ sự thường xuyên, "prevalent" chỉ sự phổ biến đang diễn ra, "rampant" chỉ sự lan tràn nhanh chóng và thường mang nghĩa tiêu cực, còn "widespread" nhấn mạnh phạm vi phân bố rộng khắp.
Prepositions
- 'in': Chỉ một lĩnh vực, khu vực hoặc nhóm cụ thể mà cái gì đó phổ biến nhất. Ví dụ: 'The disease is most widespread in tropical regions.' (Bệnh này phổ biến nhất ở các vùng nhiệt đới.)
- 'among': Chỉ một nhóm người hoặc một tập hợp mà cái gì đó phổ biến nhất. Ví dụ: 'The belief is most widespread among older generations.' (Niềm tin này phổ biến nhất trong giới những người lớn tuổi.)
- 'across': Chỉ sự phổ biến trên một khu vực địa lý rộng lớn hoặc nhiều lĩnh vực khác nhau. Ví dụ: 'The use of mobile phones is most widespread across the country.' (Việc sử dụng điện thoại di động phổ biến nhất trên cả nước.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
disease the most widespread disease (bệnh dịch phổ biến nhất)
-
belief the most widespread belief (niềm tin phổ biến nhất)
-
form the most widespread form of something (hình thức phổ biến nhất của cái gì đó)
-
problem the most widespread problem (vấn đề phổ biến nhất)
-
technology the most widespread technology (công nghệ phổ biến nhất)
-
practice the most widespread practice (thực tiễn phổ biến nhất)
-
become become the most widespread (trở nên phổ biến nhất)
-
remain remain the most widespread (duy trì sự phổ biến nhất)
-
arguably arguably the most widespread (có lẽ là phổ biến nhất (có thể tranh cãi))
-
undoubtedly undoubtedly the most widespread (chắc chắn là phổ biến nhất)
-
perhaps perhaps the most widespread (có lẽ là phổ biến nhất)
Idioms
-
the most widespread + Noun
Cách dùng cơ bản để chỉ cái gì đó phổ biến nhất, lan rộng nhất.
"English is arguably the most widespread language in the world."
(Tiếng Anh có thể nói là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới.)
-
one of the most widespread + Plural Noun
Một trong số những điều phổ biến nhất hoặc lan rộng nhất.
"Social media is one of the most widespread forms of communication today."
(Mạng xã hội là một trong những hình thức giao tiếp phổ biến nhất hiện nay.)
-
become the most widespread
Trở thành điều phổ biến nhất, lan rộng nhất trong một lĩnh vực hoặc khu vực.
"Smartphone technology has become the most widespread personal device."
(Công nghệ điện thoại thông minh đã trở thành thiết bị cá nhân phổ biến nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
most widespread
Tính từPhổ biến nhất, lan rộng nhất, xảy ra ở nhiều nơi hoặc giữa nhiều người nhất.
"Corruption is one of the most widespread problems in the country."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most widespread".
