(Top Banner Ad)
most widespread
C1
Tính từ C1 Tổng quát

most widespread

UK: /ˌməʊst ˈwaɪd.spred/ • US: /ˌmoʊst ˈwaɪd.spred/

Nghĩa tiếng Việt

phổ biến nhất lan rộng nhất thông dụng nhất sử dụng rộng rãi nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Most common or occurring in many places or among many people.

Vietnamese Meaning

Phổ biến nhất, lan rộng nhất, xảy ra ở nhiều nơi hoặc giữa nhiều người nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Corruption is one of the most widespread problems in the country."

    "Tham nhũng là một trong những vấn đề lan rộng nhất ở đất nước này."

  • "That's the most widespread misconception."

    "Đó là quan niệm sai lầm phổ biến nhất."

  • "The most widespread use of this technology is in medicine."

    "Việc sử dụng rộng rãi nhất của công nghệ này là trong y học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun widespreadness sự lan rộng, tính phổ biến rộng rãi
Adjective wide rộng, bao la
Verb spread lan truyền, trải rộng
Adverb widely rộng rãi, khắp nơi
Adjective spreading đang lan rộng, lây lan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
māst
Old English
wīd
Old English
sprædan
Modern English
widespread
Modern English
most widespread

Nguồn gốc của 'most'

Từ 'most' là dạng so sánh hơn nhất của 'much' (nhiều) và 'many' (nhiều). Nó bắt nguồn từ từ 'māst' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'lớn nhất' hoặc 'nhiều nhất'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'most' như chúng ta dùng ngày nay để chỉ mức độ cao nhất của một tính chất hoặc số lượng.

Sự kết hợp của 'widespread'

Tính từ 'widespread' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'wide' (rộng) và 'spread' (lan truyền). 'Wide' có nguồn gốc từ 'wīd' trong tiếng Anh cổ, trong khi 'spread' đến từ 'sprædan'. Sự kết hợp này mô tả điều gì đó lan tỏa trên một khu vực rộng lớn, phổ biến ở nhiều nơi.

Usage Note

Cụm từ "most widespread" là dạng so sánh nhất của tính từ "widespread". Nó nhấn mạnh sự lan rộng, phổ biến ở mức độ cao nhất so với các đối tượng khác. Cần phân biệt với "common" (thông thường, phổ biến), "prevalent" (thịnh hành, phổ biến) và "rampant" (hoành hành, lan tràn) vì mỗi từ mang sắc thái khác nhau. "Common" chỉ sự thường xuyên, "prevalent" chỉ sự phổ biến đang diễn ra, "rampant" chỉ sự lan tràn nhanh chóng và thường mang nghĩa tiêu cực, còn "widespread" nhấn mạnh phạm vi phân bố rộng khắp.

Prepositions

in among across

- 'in': Chỉ một lĩnh vực, khu vực hoặc nhóm cụ thể mà cái gì đó phổ biến nhất. Ví dụ: 'The disease is most widespread in tropical regions.' (Bệnh này phổ biến nhất ở các vùng nhiệt đới.)
- 'among': Chỉ một nhóm người hoặc một tập hợp mà cái gì đó phổ biến nhất. Ví dụ: 'The belief is most widespread among older generations.' (Niềm tin này phổ biến nhất trong giới những người lớn tuổi.)
- 'across': Chỉ sự phổ biến trên một khu vực địa lý rộng lớn hoặc nhiều lĩnh vực khác nhau. Ví dụ: 'The use of mobile phones is most widespread across the country.' (Việc sử dụng điện thoại di động phổ biến nhất trên cả nước.)

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ được mô tả là phổ biến nhất
  • disease the most widespread disease
    (bệnh dịch phổ biến nhất)
  • belief the most widespread belief
    (niềm tin phổ biến nhất)
  • form the most widespread form of something
    (hình thức phổ biến nhất của cái gì đó)
  • problem the most widespread problem
    (vấn đề phổ biến nhất)
  • technology the most widespread technology
    (công nghệ phổ biến nhất)
  • practice the most widespread practice
    (thực tiễn phổ biến nhất)
Động từ và trạng từ đi kèm 'most widespread'
  • become become the most widespread
    (trở nên phổ biến nhất)
  • remain remain the most widespread
    (duy trì sự phổ biến nhất)
  • arguably arguably the most widespread
    (có lẽ là phổ biến nhất (có thể tranh cãi))
  • undoubtedly undoubtedly the most widespread
    (chắc chắn là phổ biến nhất)
  • perhaps perhaps the most widespread
    (có lẽ là phổ biến nhất)

Idioms

  • the most widespread + Noun

    Cách dùng cơ bản để chỉ cái gì đó phổ biến nhất, lan rộng nhất.

    "English is arguably the most widespread language in the world."

    (Tiếng Anh có thể nói là ngôn ngữ phổ biến nhất trên thế giới.)

  • one of the most widespread + Plural Noun

    Một trong số những điều phổ biến nhất hoặc lan rộng nhất.

    "Social media is one of the most widespread forms of communication today."

    (Mạng xã hội là một trong những hình thức giao tiếp phổ biến nhất hiện nay.)

  • become the most widespread

    Trở thành điều phổ biến nhất, lan rộng nhất trong một lĩnh vực hoặc khu vực.

    "Smartphone technology has become the most widespread personal device."

    (Công nghệ điện thoại thông minh đã trở thành thiết bị cá nhân phổ biến nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

most widespread

Tính từ
Lật mặt

Phổ biến nhất, lan rộng nhất, xảy ra ở nhiều nơi hoặc giữa nhiều người nhất.

"Corruption is one of the most widespread problems in the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most widespread".

Hiện tượng Toàn cầu và Sức ảnh hưởng

Cụm từ 'most widespread' thường được dùng để chỉ các hiện tượng, ý tưởng, hoặc sản phẩm đã vượt qua biên giới quốc gia, trở thành một phần quen thuộc trong nhiều nền văn hóa. Ví dụ như các thương hiệu lớn như Coca-Cola, xu hướng thời trang toàn cầu, hoặc sự phổ biến của internet, đều là những 'hiện tượng phổ biến nhất' định hình thế giới hiện đại.

Sự Lan Truyền Kiến thức và Văn hóa

Trong lịch sử loài người, 'most widespread' có thể mô tả cách mà những câu chuyện dân gian, truyền thuyết hoặc các giá trị văn hóa lan truyền và ảnh hưởng đến nhiều cộng đồng khác nhau qua các thời đại. Ngày nay, với sự bùng nổ của truyền thông kỹ thuật số, việc thông tin, tin tức và xu hướng trở nên 'phổ biến nhất' diễn ra với tốc độ chưa từng thấy, tạo ra ảnh hưởng sâu rộng đến xã hội và tư duy con người.