most public
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The most open and accessible to everyone; the most widely known or visible.
Vietnamese Meaning
Công khai nhất, dễ tiếp cận nhất đối với tất cả mọi người; được biết đến hoặc hiển thị rộng rãi nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scandal became most public after the newspaper published the documents."
"Vụ bê bối trở nên công khai nhất sau khi tờ báo công bố các tài liệu."
-
"The trial was conducted in the most public courtroom."
"Phiên tòa được tiến hành tại phòng xử án công khai nhất."
-
"This park is the most public space in the city."
"Công viên này là không gian công cộng nhất trong thành phố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | public | công chúng, công cộng |
| Noun | publication | sự xuất bản, ấn phẩm |
| Noun | publicity | sự công khai, sự quảng bá |
| Noun | publicist | người làm quảng cáo, chuyên viên PR |
| Verb | publish | xuất bản, công bố |
| Verb | publicize | công khai hóa, quảng bá rộng rãi |
| Adjective | public | thuộc về công cộng, công khai |
| Adverb | publicly | một cách công khai, rõ ràng |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ mức độ công khai cao nhất của một thông tin, sự kiện, hoặc địa điểm nào đó. Nó nhấn mạnh tính sẵn có và dễ dàng tiếp cận của nó đối với công chúng. So với 'very public' (rất công khai), 'most public' thường mang ý nghĩa về mức độ phổ biến hoặc được biết đến rộng rãi hơn, không chỉ đơn thuần là tính chất công khai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
statements most public statements (những tuyên bố công khai nhất)
-
spaces most public spaces (những không gian công cộng nhất)
-
figure most public figure (nhân vật công chúng nhất)
-
display most public display (màn trình diễn công khai nhất)
-
scrutiny most public scrutiny (sự giám sát công khai nhất)
-
make make something most public (làm cho điều gì đó trở nên công khai nhất)
-
become become most public (trở nên công khai nhất)
-
reveal reveal its most public aspects (tiết lộ những khía cạnh công khai nhất của nó)
-
in its in its most public form (ở dạng công khai nhất của nó)
-
at its at its most public (ở mức độ công khai nhất của nó)
Idioms
-
in the most public way possible
theo cách công khai nhất có thể, rõ ràng nhất có thể trước công chúng
"They decided to announce their engagement in the most public way possible, during a live TV show."
(Họ quyết định công bố lễ đính hôn theo cách công khai nhất có thể, trong một chương trình truyền hình trực tiếp.)
-
the most public face of something
bộ mặt/đại diện công khai nhất của một cái gì đó; người/thứ được biết đến rộng rãi nhất
"The CEO became the most public face of the company's new environmental initiative."
(Vị CEO đã trở thành bộ mặt công khai nhất cho sáng kiến môi trường mới của công ty.)
-
to make something most public
công khai một điều gì đó rộng rãi nhất, cho mọi người cùng biết
"The government made the data most public to ensure full transparency."
(Chính phủ đã công khai dữ liệu rộng rãi nhất để đảm bảo sự minh bạch hoàn toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
most public
Cụm tính từCông khai nhất, dễ tiếp cận nhất đối với tất cả mọi người; được biết đến hoặc hiển thị rộng rãi nhất.
"The scandal became most public after the newspaper published the documents."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The park, which is the most public space in our town, hosts many community events. |
Công viên, nơi là không gian công cộng nhất trong thị trấn của chúng ta, tổ chức nhiều sự kiện cộng đồng. |
| Phủ định | The internet, which some believe should be the most public forum, is often subject to censorship. |
Internet, nơi mà một số người tin rằng nên là diễn đàn công cộng nhất, thường xuyên phải chịu sự kiểm duyệt. |
| Nghi vấn | Is this square, which is arguably the most public area, properly maintained by the city? |
Quảng trường này, nơi được cho là khu vực công cộng nhất, có được thành phố bảo trì đúng cách không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most public".
