(Top Banner Ad)
most public
B2
Cụm tính từ B2 Chung

most public

Nghĩa tiếng Việt

công khai nhất rộng rãi nhất phổ biến nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most open and accessible to everyone; the most widely known or visible.

Vietnamese Meaning

Công khai nhất, dễ tiếp cận nhất đối với tất cả mọi người; được biết đến hoặc hiển thị rộng rãi nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scandal became most public after the newspaper published the documents."

    "Vụ bê bối trở nên công khai nhất sau khi tờ báo công bố các tài liệu."

  • "The trial was conducted in the most public courtroom."

    "Phiên tòa được tiến hành tại phòng xử án công khai nhất."

  • "This park is the most public space in the city."

    "Công viên này là không gian công cộng nhất trong thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun public công chúng, công cộng
Noun publication sự xuất bản, ấn phẩm
Noun publicity sự công khai, sự quảng bá
Noun publicist người làm quảng cáo, chuyên viên PR
Verb publish xuất bản, công bố
Verb publicize công khai hóa, quảng bá rộng rãi
Adjective public thuộc về công cộng, công khai
Adverb publicly một cách công khai, rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*mey-
Proto-Germanic
*maistaz
Old English
mǣst
Latin
populus
Latin
publicus
Old French
public
English
most public

Nguồn gốc của 'most'

Từ 'most' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mǣst', mang nghĩa 'lớn nhất' hoặc 'nhiều nhất'. Nó xuất phát từ một gốc Ấn-Âu cổ đại (*mey-) có nghĩa là 'lớn' hoặc 'nhiều'. Dần dần, nó phát triển thành dạng so sánh bậc nhất mà chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc của 'public'

Từ 'public' xuất phát từ tiếng Latin 'publicus', có nghĩa là 'của dân chúng' hoặc 'liên quan đến nhà nước'. Gốc từ của nó là 'populus', có nghĩa là 'dân tộc' hoặc 'nhân dân'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh và giữ nguyên ý nghĩa về sự chung, thuộc về cộng đồng.

Sự kết hợp 'most public'

Khi 'most' (nhất, nhất định) kết hợp với 'public' (công khai, thuộc về công chúng), nó tạo thành một cụm từ mạnh mẽ mang ý nghĩa 'công khai nhất', 'rõ ràng nhất trước công chúng', hoặc 'thuộc về công chúng một cách rộng rãi nhất'. Cụm từ này nhấn mạnh mức độ cao nhất của sự hiện diện hoặc hiển nhiên đối với mọi người.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ mức độ công khai cao nhất của một thông tin, sự kiện, hoặc địa điểm nào đó. Nó nhấn mạnh tính sẵn có và dễ dàng tiếp cận của nó đối với công chúng. So với 'very public' (rất công khai), 'most public' thường mang ý nghĩa về mức độ phổ biến hoặc được biết đến rộng rãi hơn, không chỉ đơn thuần là tính chất công khai.

Collocations (Từ đi kèm)

most public + Noun
  • statements most public statements
    (những tuyên bố công khai nhất)
  • spaces most public spaces
    (những không gian công cộng nhất)
  • figure most public figure
    (nhân vật công chúng nhất)
  • display most public display
    (màn trình diễn công khai nhất)
  • scrutiny most public scrutiny
    (sự giám sát công khai nhất)
Verb + most public
  • make make something most public
    (làm cho điều gì đó trở nên công khai nhất)
  • become become most public
    (trở nên công khai nhất)
  • reveal reveal its most public aspects
    (tiết lộ những khía cạnh công khai nhất của nó)
Prepositional Phrase + most public
  • in its in its most public form
    (ở dạng công khai nhất của nó)
  • at its at its most public
    (ở mức độ công khai nhất của nó)

Idioms

  • in the most public way possible

    theo cách công khai nhất có thể, rõ ràng nhất có thể trước công chúng

    "They decided to announce their engagement in the most public way possible, during a live TV show."

    (Họ quyết định công bố lễ đính hôn theo cách công khai nhất có thể, trong một chương trình truyền hình trực tiếp.)

  • the most public face of something

    bộ mặt/đại diện công khai nhất của một cái gì đó; người/thứ được biết đến rộng rãi nhất

    "The CEO became the most public face of the company's new environmental initiative."

    (Vị CEO đã trở thành bộ mặt công khai nhất cho sáng kiến môi trường mới của công ty.)

  • to make something most public

    công khai một điều gì đó rộng rãi nhất, cho mọi người cùng biết

    "The government made the data most public to ensure full transparency."

    (Chính phủ đã công khai dữ liệu rộng rãi nhất để đảm bảo sự minh bạch hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

most public

Cụm tính từ
Lật mặt

Công khai nhất, dễ tiếp cận nhất đối với tất cả mọi người; được biết đến hoặc hiển thị rộng rãi nhất.

"The scandal became most public after the newspaper published the documents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The park, which is the most public space in our town, hosts many community events.
Công viên, nơi là không gian công cộng nhất trong thị trấn của chúng ta, tổ chức nhiều sự kiện cộng đồng.
Phủ định
The internet, which some believe should be the most public forum, is often subject to censorship.
Internet, nơi mà một số người tin rằng nên là diễn đàn công cộng nhất, thường xuyên phải chịu sự kiểm duyệt.
Nghi vấn
Is this square, which is arguably the most public area, properly maintained by the city?
Quảng trường này, nơi được cho là khu vực công cộng nhất, có được thành phố bảo trì đúng cách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most public".

Quyền riêng tư và Cuộc sống công khai

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'most public' thường gắn liền với sự căng thẳng giữa quyền riêng tư cá nhân và cuộc sống công khai, đặc biệt đối với người nổi tiếng hoặc nhân vật chính trị. Mức độ 'công khai nhất' có thể đi kèm với sự mất mát đáng kể về quyền riêng tư, và là chủ đề của nhiều cuộc tranh luận về đạo đức truyền thông và xã hội.

Minh bạch và Trách nhiệm giải trình

'Most public' cũng phản ánh giá trị văn hóa về sự minh bạch (transparency) và trách nhiệm giải trình (accountability) trong chính phủ, doanh nghiệp và các tổ chức. Việc công khai thông tin 'rộng rãi nhất' thường được coi là cần thiết để xây dựng lòng tin, ngăn chặn tham nhũng và cho phép công chúng giám sát các quyết định quan trọng.