most open
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To the greatest extent; the most willing to consider new ideas or listen to other people's opinions.
Vietnamese Meaning
Ở mức độ cao nhất; sẵn sàng xem xét những ý tưởng mới hoặc lắng nghe ý kiến của người khác nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is the most open person I know; she always listens to everyone's ideas."
"Cô ấy là người cởi mở nhất mà tôi biết; cô ấy luôn lắng nghe ý kiến của mọi người."
-
"This platform aims to be the most open source option available."
"Nền tảng này hướng đến mục tiêu trở thành lựa chọn mã nguồn mở nhất hiện có."
-
"They are looking for the most open minded candidates for this role."
"Họ đang tìm kiếm những ứng viên cởi mở nhất cho vai trò này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Most open" là dạng so sánh nhất của tính từ "open", diễn tả mức độ cởi mở cao nhất. Nó nhấn mạnh sự sẵn lòng tiếp thu, chấp nhận và chia sẻ thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc hơn bất kỳ ai hoặc điều gì khác. Khác với "very open", "most open" cho thấy sự vượt trội so với tất cả những khả năng khác.
Prepositions
- **to:** Chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực mà sự cởi mở hướng tới (ví dụ: "most open to suggestions").
- **with:** Chỉ người hoặc nhóm người mà ai đó cởi mở (ví dụ: "most open with their feelings").
- **about:** Chỉ chủ đề hoặc vấn đề mà ai đó cởi mở để thảo luận (ví dụ: "most open about their past").
Collocations (Từ đi kèm)
-
mind the most open mind (tư tưởng cởi mở nhất, lòng khoan dung nhất)
-
policy the most open policy (chính sách cởi mở nhất, chính sách minh bạch nhất)
-
discussion the most open discussion (cuộc thảo luận cởi mở nhất, cuộc tranh luận thẳng thắn nhất)
-
society the most open society (xã hội cởi mở nhất, xã hội minh bạch nhất)
-
door the most open door (cánh cửa rộng mở nhất (ám chỉ cơ hội, tiếp cận))
-
keep keep it the most open (giữ nó cởi mở nhất, giữ nó minh bạch nhất)
-
remain remain the most open (duy trì sự cởi mở nhất, giữ thái độ cởi mở nhất)
-
become become the most open (trở nên cởi mở nhất, trở nên minh bạch nhất)
-
make make it the most open (làm cho nó cởi mở nhất, làm cho nó minh bạch nhất)
Idioms
-
the most open secret
một bí mật công khai (điều mà ai cũng biết dù được coi là bí mật)
"Their relationship was the most open secret in the office."
(Mối quan hệ của họ là bí mật công khai nhất trong văn phòng.)
-
with the most open arms
với vòng tay rộng mở nhất (chào đón nồng nhiệt nhất)
"They welcomed the refugees with the most open arms, offering them shelter and food."
(Họ chào đón những người tị nạn với vòng tay rộng mở nhất, cung cấp cho họ nơi trú ẩn và thức ăn.)
-
to be the most open-minded
là người cởi mở nhất, sẵn sàng tiếp thu ý tưởng mới nhất
"As a scientist, she strives to be the most open-minded to new theories."
(Là một nhà khoa học, cô ấy cố gắng trở nên cởi mở nhất với các lý thuyết mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
most open
Tính từỞ mức độ cao nhất; sẵn sàng xem xét những ý tưởng mới hoặc lắng nghe ý kiến của người khác nhất.
"She is the most open person I know; she always listens to everyone's ideas."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had been more open to new experiences, she would be traveling the world now. |
Nếu cô ấy đã cởi mở hơn với những trải nghiệm mới, thì giờ cô ấy đã đi du lịch khắp thế giới rồi. |
| Phủ định | If the company hadn't been so open about its financial troubles, they wouldn't be facing bankruptcy today. |
Nếu công ty không cởi mở về những khó khăn tài chính của mình, thì họ đã không phải đối mặt với nguy cơ phá sản ngày hôm nay. |
| Nghi vấn | If you had been more open-minded, would you be regretting your decision now? |
Nếu bạn đã cởi mở hơn, thì bây giờ bạn có hối hận về quyết định của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most open".
