(Top Banner Ad)
most open
B2
Tính từ B2 Tổng quát

most open

UK: /ˈməʊst ˈəʊpən/ • US: /ˈmoʊst ˈoʊpən/

Nghĩa tiếng Việt

cởi mở nhất thoáng nhất dễ tiếp thu nhất sẵn lòng nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To the greatest extent; the most willing to consider new ideas or listen to other people's opinions.

Vietnamese Meaning

Ở mức độ cao nhất; sẵn sàng xem xét những ý tưởng mới hoặc lắng nghe ý kiến của người khác nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is the most open person I know; she always listens to everyone's ideas."

    "Cô ấy là người cởi mở nhất mà tôi biết; cô ấy luôn lắng nghe ý kiến của mọi người."

  • "This platform aims to be the most open source option available."

    "Nền tảng này hướng đến mục tiêu trở thành lựa chọn mã nguồn mở nhất hiện có."

  • "They are looking for the most open minded candidates for this role."

    "Họ đang tìm kiếm những ứng viên cởi mở nhất cho vai trò này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun openness sự cởi mở, tính minh bạch
Noun opener dụng cụ mở, người/vật mở
Verb open mở, khai mạc
Adverb openly một cách công khai, thẳng thắn
Adjective open mở, cởi mở, công khai
Adjective unopened chưa mở
Adjective opening mới mở, ban đầu (ví dụ: opening remarks)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*maistaz (superlative of *mikilaz 'great, much')
Old English
mæst ('most, greatest')
Middle English
moste, mest
Modern English
most
Proto-Germanic
*upanaz ('open')
Old English
open ('not shut, not covered')
Middle English
open
Modern English
open

Nguồn gốc của 'Most'

Từ 'most' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*maistaz', là dạng so sánh hơn nhất của từ có nghĩa 'lớn, nhiều'. Qua tiếng Anh cổ 'mæst', nó dần phát triển thành 'most' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa là 'nhiều nhất' hoặc 'hơn nhất', dùng để chỉ mức độ cao nhất của một tính chất hoặc số lượng.

Nguồn gốc của 'Open'

Từ 'open' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*upanaz', mang ý nghĩa 'không đóng, không che đậy'. Nó đã đi qua tiếng Anh cổ 'open' với nghĩa tương tự, để rồi trở thành 'open' mà chúng ta dùng ngày nay. Từ này thể hiện trạng thái sẵn sàng tiếp nhận, không bị cản trở hoặc che giấu.

Usage Note

"Most open" là dạng so sánh nhất của tính từ "open", diễn tả mức độ cởi mở cao nhất. Nó nhấn mạnh sự sẵn lòng tiếp thu, chấp nhận và chia sẻ thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc hơn bất kỳ ai hoặc điều gì khác. Khác với "very open", "most open" cho thấy sự vượt trội so với tất cả những khả năng khác.

Prepositions

to with about

- **to:** Chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực mà sự cởi mở hướng tới (ví dụ: "most open to suggestions").
- **with:** Chỉ người hoặc nhóm người mà ai đó cởi mở (ví dụ: "most open with their feelings").
- **about:** Chỉ chủ đề hoặc vấn đề mà ai đó cởi mở để thảo luận (ví dụ: "most open about their past").

Collocations (Từ đi kèm)

MOST OPEN + Noun
  • mind the most open mind
    (tư tưởng cởi mở nhất, lòng khoan dung nhất)
  • policy the most open policy
    (chính sách cởi mở nhất, chính sách minh bạch nhất)
  • discussion the most open discussion
    (cuộc thảo luận cởi mở nhất, cuộc tranh luận thẳng thắn nhất)
  • society the most open society
    (xã hội cởi mở nhất, xã hội minh bạch nhất)
  • door the most open door
    (cánh cửa rộng mở nhất (ám chỉ cơ hội, tiếp cận))
Verb + MOST OPEN
  • keep keep it the most open
    (giữ nó cởi mở nhất, giữ nó minh bạch nhất)
  • remain remain the most open
    (duy trì sự cởi mở nhất, giữ thái độ cởi mở nhất)
  • become become the most open
    (trở nên cởi mở nhất, trở nên minh bạch nhất)
  • make make it the most open
    (làm cho nó cởi mở nhất, làm cho nó minh bạch nhất)

Idioms

  • the most open secret

    một bí mật công khai (điều mà ai cũng biết dù được coi là bí mật)

    "Their relationship was the most open secret in the office."

    (Mối quan hệ của họ là bí mật công khai nhất trong văn phòng.)

  • with the most open arms

    với vòng tay rộng mở nhất (chào đón nồng nhiệt nhất)

    "They welcomed the refugees with the most open arms, offering them shelter and food."

    (Họ chào đón những người tị nạn với vòng tay rộng mở nhất, cung cấp cho họ nơi trú ẩn và thức ăn.)

  • to be the most open-minded

    là người cởi mở nhất, sẵn sàng tiếp thu ý tưởng mới nhất

    "As a scientist, she strives to be the most open-minded to new theories."

    (Là một nhà khoa học, cô ấy cố gắng trở nên cởi mở nhất với các lý thuyết mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

most open

Tính từ
Lật mặt

Ở mức độ cao nhất; sẵn sàng xem xét những ý tưởng mới hoặc lắng nghe ý kiến của người khác nhất.

"She is the most open person I know; she always listens to everyone's ideas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had been more open to new experiences, she would be traveling the world now.
Nếu cô ấy đã cởi mở hơn với những trải nghiệm mới, thì giờ cô ấy đã đi du lịch khắp thế giới rồi.
Phủ định
If the company hadn't been so open about its financial troubles, they wouldn't be facing bankruptcy today.
Nếu công ty không cởi mở về những khó khăn tài chính của mình, thì họ đã không phải đối mặt với nguy cơ phá sản ngày hôm nay.
Nghi vấn
If you had been more open-minded, would you be regretting your decision now?
Nếu bạn đã cởi mở hơn, thì bây giờ bạn có hối hận về quyết định của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most open".

Giá trị của sự cởi mở trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự cởi mở (openness) thường được đánh giá cao. Nó có thể ám chỉ sự trung thực, minh bạch trong giao tiếp, sẵn lòng chia sẻ cảm xúc, và sự tiếp thu ý tưởng mới. Một người được coi là 'most open' thường được xem là đáng tin cậy, dễ gần và có khả năng thích nghi cao.

Chính sách mở cửa (Open Door Policy)

Khái niệm 'Open Door Policy' là một thuật ngữ ngoại giao và kinh tế, ban đầu liên quan đến Trung Quốc vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Nó kêu gọi sự bình đẳng trong giao thương và đầu tư, đảm bảo không có quốc gia nào độc quyền. Ngày nay, nó thường được dùng để chỉ chính sách khuyến khích hợp tác quốc tế, mở cửa thị trường hoặc tạo điều kiện thuận lợi cho sự tiếp cận và giao lưu.