(Top Banner Ad)
widest known
B2
Adjective Phrase B2 General Knowledge

widest known

Nghĩa tiếng Việt

được biết đến rộng rãi nhất nổi tiếng nhất quen thuộc nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Most extensively recognized or acknowledged.

Vietnamese Meaning

Được biết đến hoặc công nhận rộng rãi nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The widest known effect of the policy change was increased unemployment."

    "Tác động được biết đến rộng rãi nhất của sự thay đổi chính sách là sự gia tăng thất nghiệp."

  • "That theory is the widest known explanation for the phenomenon."

    "Lý thuyết đó là lời giải thích được biết đến rộng rãi nhất cho hiện tượng này."

  • "The city is the widest known for its historical landmarks."

    "Thành phố đó được biết đến rộng rãi nhất nhờ các địa danh lịch sử của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wide rộng, phổ biến
Adverb widely một cách rộng rãi, phổ biến
Noun width chiều rộng, sự rộng rãi
Verb widen mở rộng, làm rộng ra
Verb know biết, nhận thức
Noun knowledge kiến thức, sự hiểu biết
Adjective knowledgeable có kiến thức, am hiểu
Adjective unknown không được biết đến, vô danh

Synonyms

most famous (nổi tiếng nhất)best known (được biết đến nhiều nhất)most recognized (được công nhận nhiều nhất)

Antonyms

least known (ít được biết đến nhất)obscure (mờ ám, không rõ ràng)

Related Words

Subject Area

General Knowledge

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁weh₁idʰ- (wide) & *ǵneh₃- (know)
Proto-Germanic
*wīdaz (wide) & *knēw- (know)
Old English
wīd (wide) & cnāwan (know)
Middle English
wide (widest) & knowen (known)
Modern English
widest known

Nguồn gốc Cụm Từ 'Widest Known'

'Widest known' là một cụm từ ghép được tạo thành từ dạng so sánh nhất của tính từ 'wide' (rộng, phổ biến) và phân từ quá khứ của động từ 'know' (biết). Từ 'wide' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wīd', mang ý nghĩa về sự lan rộng hoặc phạm vi lớn. Từ 'know' cũng bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'cnāwan', liên quan đến nhận thức, hiểu biết. Khi kết hợp lại, 'widest known' miêu tả điều gì đó được biết đến nhiều nhất, phổ biến nhất trong một cộng đồng hoặc phạm vi cụ thể, thường mang ý nghĩa tích cực về sự nổi tiếng hoặc được công nhận rộng rãi.

Usage Note

This phrase is often used to describe information, facts, or reputations that have gained the greatest level of public awareness. It suggests a widespread understanding or acceptance. Compare with 'well-known,' which implies a good level of familiarity but not necessarily the *most* widespread.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + widest known
  • become become the widest known brand
    (trở thành thương hiệu được biết đến rộng rãi nhất)
  • make make it the widest known secret
    (khiến nó trở thành bí mật được nhiều người biết nhất (mang ý mỉa mai))
  • consider considered the widest known theory
    (được xem là lý thuyết phổ biến nhất)
Giới từ + widest known
  • among among the widest known species
    (trong số những loài được biết đến rộng rãi nhất)
  • as known as the widest known example
    (được biết đến như là ví dụ phổ biến nhất)
Trạng từ/Mạo từ + widest known
  • the the widest known fact
    (sự thật được biết đến rộng rãi nhất)
  • perhaps perhaps the widest known artist
    (có lẽ là nghệ sĩ được biết đến rộng rãi nhất)
  • arguably arguably the widest known landmark
    (có thể nói là địa danh được biết đến rộng rãi nhất)

Idioms

  • the widest known + [Noun]

    cái/người/sự việc được biết đến rộng rãi nhất

    "The Eiffel Tower is arguably the widest known landmark in Paris."

    (Tháp Eiffel được cho là địa danh được biết đến rộng rãi nhất ở Paris.)

  • widest known for [something]

    được biết đến rộng rãi nhất vì/bởi [điều gì]

    "Japan is widest known for its unique blend of ancient traditions and modern technology."

    (Nhật Bản được biết đến rộng rãi nhất bởi sự kết hợp độc đáo giữa truyền thống cổ xưa và công nghệ hiện đại.)

  • among the widest known + [plural Noun]

    nằm trong số những [danh từ số nhiều] được biết đến rộng rãi nhất

    "Shakespeare's plays are among the widest known literary works in the English language."

    (Các vở kịch của Shakespeare nằm trong số những tác phẩm văn học được biết đến rộng rãi nhất trong tiếng Anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

widest known

Adjective Phrase
Lật mặt

Được biết đến hoặc công nhận rộng rãi nhất.

"The widest known effect of the policy change was increased unemployment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the next election comes, this candidate will have become the widest known political figure in the region.
Đến thời điểm cuộc bầu cử tiếp theo diễn ra, ứng cử viên này sẽ trở thành nhân vật chính trị được biết đến rộng rãi nhất trong khu vực.
Phủ định
By next year, this artist won't have become the widest known in the world despite all the media attention.
Đến năm sau, nghệ sĩ này sẽ không trở thành người được biết đến rộng rãi nhất trên thế giới mặc dù được giới truyền thông chú ý.
Nghi vấn
Will this product have become the widest known brand in the market by the end of the year?
Liệu sản phẩm này có trở thành thương hiệu được biết đến rộng rãi nhất trên thị trường vào cuối năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "widest known".

Sức Mạnh của Sự Nổi Tiếng Toàn Cầu

Trong thời đại kỹ thuật số và toàn cầu hóa, một sự kiện, một cá nhân hay một thương hiệu có thể nhanh chóng trở thành 'widest known' (được biết đến rộng rãi nhất) nhờ vào mạng xã hội, internet và các phương tiện truyền thông đại chúng. Điều này phản ánh khả năng lan truyền thông tin nhanh chóng và tác động của truyền thông đến nhận thức công chúng trên quy mô toàn cầu.

Biểu Tượng Văn Hóa và Sự Công Nhận

Việc một người hoặc một vật trở thành 'widest known' thường gắn liền với vai trò là một biểu tượng văn hóa hoặc có tầm ảnh hưởng lớn. Chẳng hạn, một số tác phẩm nghệ thuật, công trình kiến trúc hay nhân vật lịch sử được công nhận trên toàn thế giới vì chúng vượt qua ranh giới địa lý và ngôn ngữ, trở thành một phần của tri thức và ký ức tập thể của nhân loại.