widest known
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Most extensively recognized or acknowledged.
Vietnamese Meaning
Được biết đến hoặc công nhận rộng rãi nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The widest known effect of the policy change was increased unemployment."
"Tác động được biết đến rộng rãi nhất của sự thay đổi chính sách là sự gia tăng thất nghiệp."
-
"That theory is the widest known explanation for the phenomenon."
"Lý thuyết đó là lời giải thích được biết đến rộng rãi nhất cho hiện tượng này."
-
"The city is the widest known for its historical landmarks."
"Thành phố đó được biết đến rộng rãi nhất nhờ các địa danh lịch sử của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | wide | rộng, phổ biến |
| Adverb | widely | một cách rộng rãi, phổ biến |
| Noun | width | chiều rộng, sự rộng rãi |
| Verb | widen | mở rộng, làm rộng ra |
| Verb | know | biết, nhận thức |
| Noun | knowledge | kiến thức, sự hiểu biết |
| Adjective | knowledgeable | có kiến thức, am hiểu |
| Adjective | unknown | không được biết đến, vô danh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
This phrase is often used to describe information, facts, or reputations that have gained the greatest level of public awareness. It suggests a widespread understanding or acceptance. Compare with 'well-known,' which implies a good level of familiarity but not necessarily the *most* widespread.
Collocations (Từ đi kèm)
-
become become the widest known brand (trở thành thương hiệu được biết đến rộng rãi nhất)
-
make make it the widest known secret (khiến nó trở thành bí mật được nhiều người biết nhất (mang ý mỉa mai))
-
consider considered the widest known theory (được xem là lý thuyết phổ biến nhất)
-
among among the widest known species (trong số những loài được biết đến rộng rãi nhất)
-
as known as the widest known example (được biết đến như là ví dụ phổ biến nhất)
-
the the widest known fact (sự thật được biết đến rộng rãi nhất)
-
perhaps perhaps the widest known artist (có lẽ là nghệ sĩ được biết đến rộng rãi nhất)
-
arguably arguably the widest known landmark (có thể nói là địa danh được biết đến rộng rãi nhất)
Idioms
-
the widest known + [Noun]
cái/người/sự việc được biết đến rộng rãi nhất
"The Eiffel Tower is arguably the widest known landmark in Paris."
(Tháp Eiffel được cho là địa danh được biết đến rộng rãi nhất ở Paris.)
-
widest known for [something]
được biết đến rộng rãi nhất vì/bởi [điều gì]
"Japan is widest known for its unique blend of ancient traditions and modern technology."
(Nhật Bản được biết đến rộng rãi nhất bởi sự kết hợp độc đáo giữa truyền thống cổ xưa và công nghệ hiện đại.)
-
among the widest known + [plural Noun]
nằm trong số những [danh từ số nhiều] được biết đến rộng rãi nhất
"Shakespeare's plays are among the widest known literary works in the English language."
(Các vở kịch của Shakespeare nằm trong số những tác phẩm văn học được biết đến rộng rãi nhất trong tiếng Anh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
widest known
Adjective PhraseĐược biết đến hoặc công nhận rộng rãi nhất.
"The widest known effect of the policy change was increased unemployment."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the next election comes, this candidate will have become the widest known political figure in the region. |
Đến thời điểm cuộc bầu cử tiếp theo diễn ra, ứng cử viên này sẽ trở thành nhân vật chính trị được biết đến rộng rãi nhất trong khu vực. |
| Phủ định | By next year, this artist won't have become the widest known in the world despite all the media attention. |
Đến năm sau, nghệ sĩ này sẽ không trở thành người được biết đến rộng rãi nhất trên thế giới mặc dù được giới truyền thông chú ý. |
| Nghi vấn | Will this product have become the widest known brand in the market by the end of the year? |
Liệu sản phẩm này có trở thành thương hiệu được biết đến rộng rãi nhất trên thị trường vào cuối năm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "widest known".
