(Top Banner Ad)
most receptive
C1
Tính từ C1 Tổng quát

most receptive

UK: /rɪˈsep.tɪv/ • US: /rɪˈsep.tɪv/

Nghĩa tiếng Việt

dễ tiếp thu nhất sẵn lòng tiếp thu nhất cởi mở nhất để tiếp thu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

willing to consider or accept new ideas or suggestions

Vietnamese Meaning

sẵn sàng xem xét hoặc chấp nhận những ý tưởng hoặc gợi ý mới

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students were most receptive to the new teaching methods."

    "Các sinh viên đã rất sẵn lòng tiếp thu các phương pháp giảng dạy mới."

  • "The CEO is looking for someone who is most receptive to feedback."

    "Giám đốc điều hành đang tìm kiếm một người sẵn sàng tiếp thu phản hồi nhất."

  • "The team was most receptive to the manager's suggestions, leading to a successful project."

    "Cả đội đã rất sẵn lòng tiếp thu những gợi ý của người quản lý, dẫn đến một dự án thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb receive nhận, tiếp nhận, đón tiếp
Noun receptivity khả năng tiếp nhận, sự tiếp thu, tính dễ tiếp nhận
Noun reception sự tiếp nhận, sự đón tiếp, lễ tân
Noun receiver người nhận, thiết bị thu (sóng, tín hiệu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kap- ('to grasp, seize')
Latin
capere ('to take')
Latin
recipere ('to take back, receive')
Latin
receptus (past participle: 'received, accepted')
Old French
réceptif ('receptive')
English
receptive

Nguồn gốc của 'receptive'

Từ 'receptive' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó bắt nguồn từ động từ 'capere' (nắm lấy) và phát triển thành 'recipere' (nhận lại). Từ 'recipere' sau đó sinh ra 'receptus', dạng quá khứ phân từ mang nghĩa 'đã nhận' hoặc 'đã chấp nhận'. Qua tiếng Pháp cổ ('réceptif'), từ này du nhập vào tiếng Anh vào giữa thế kỷ 17, mang ý nghĩa 'có khả năng tiếp nhận, đón nhận'.

Sức mạnh của 'most'

'Most' là dạng so sánh nhất của 'much' hoặc 'many', mang ý nghĩa 'nhiều nhất', 'hơn cả'. Khi đứng trước 'receptive', nó đóng vai trò là một từ nhấn mạnh, nâng cao mức độ sẵn lòng đón nhận hoặc tiếp thu lên mức cao nhất, thể hiện sự cởi mở và nhiệt tình đặc biệt.

Usage Note

"Most receptive" là dạng so sánh nhất của tính từ "receptive". Nó diễn tả mức độ sẵn sàng tiếp thu cao nhất. Khác với "open-minded" (cởi mở), "receptive" nhấn mạnh vào khả năng tiếp thu và xử lý thông tin mới, hơn là chỉ đơn thuần sẵn sàng lắng nghe. Nó cũng khác với "responsive" (phản hồi nhanh), vì "receptive" tập trung vào giai đoạn tiếp nhận, còn "responsive" tập trung vào phản ứng sau đó.

Prepositions

to

"Receptive to" được dùng để chỉ đối tượng mà ai đó sẵn sàng tiếp thu. Ví dụ: "The audience was very receptive to the speaker's message." (Khán giả rất sẵn sàng tiếp thu thông điệp của diễn giả.)

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + (be) most receptive
  • audience The audience was most receptive to the speaker's innovative ideas.
    (Khán giả rất sẵn lòng đón nhận những ý tưởng đổi mới của diễn giả.)
  • market We found the younger market most receptive to our eco-friendly products.
    (Chúng tôi nhận thấy thị trường giới trẻ rất tiếp thu các sản phẩm thân thiện với môi trường của chúng tôi.)
Verb + most receptive
  • be Children are often most receptive to learning new languages at a young age.
    (Trẻ em thường rất sẵn lòng học ngôn ngữ mới khi còn nhỏ.)
  • find You'll find her most receptive if you present your suggestions clearly and respectfully.
    (Bạn sẽ thấy cô ấy rất sẵn lòng tiếp thu nếu bạn trình bày các đề xuất của mình một cách rõ ràng và tôn trọng.)
most receptive + Preposition
  • to He was most receptive to constructive criticism on his project.
    (Anh ấy rất sẵn lòng đón nhận những lời phê bình mang tính xây dựng về dự án của mình.)
  • to The company needs to be most receptive to changes in consumer preferences.
    (Công ty cần rất sẵn lòng tiếp thu những thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng.)

Idioms

  • Be most receptive to new ideas/feedback/suggestions

    Rất sẵn lòng đón nhận những ý tưởng/phản hồi/đề xuất mới

    "Good leaders are always most receptive to new ideas from their team members."

    (Những nhà lãnh đạo giỏi luôn rất sẵn lòng đón nhận những ý tưởng mới từ các thành viên trong nhóm của họ.)

  • At one's most receptive

    Ở trạng thái/thời điểm dễ tiếp thu nhất của ai đó

    "Try to present your proposal when the committee is at their most receptive, perhaps after a successful project."

    (Hãy cố gắng trình bày đề xuất của bạn khi ủy ban đang ở trạng thái dễ tiếp thu nhất, có thể là sau một dự án thành công.)

  • Find someone most receptive

    Thấy ai đó rất sẵn lòng tiếp thu

    "We found the students most receptive to our interactive teaching methods."

    (Chúng tôi nhận thấy các học sinh rất sẵn lòng tiếp thu các phương pháp giảng dạy tương tác của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

most receptive

Tính từ
Lật mặt

sẵn sàng xem xét hoặc chấp nhận những ý tưởng hoặc gợi ý mới

"The students were most receptive to the new teaching methods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most receptive".

Tư duy cởi mở (Open-mindedness)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong giáo dục và môi trường làm việc, việc 'most receptive' (rất sẵn lòng tiếp thu) thường được đánh giá cao. Nó liên quan đến tư duy cởi mở (open-mindedness) – khả năng tiếp nhận và xem xét các ý tưởng, quan điểm hoặc thông tin mới một cách khách quan, ngay cả khi chúng khác với niềm tin ban đầu của bản thân. Đây là một phẩm chất quan trọng cho sự đổi mới và học hỏi liên tục, thúc đẩy sự phát triển cá nhân và tập thể.

Phản hồi và Phát triển Cá nhân (Feedback and Personal Growth)

Khả năng 'most receptive' với phản hồi (feedback) là một yếu tố then chốt cho sự phát triển cá nhân và chuyên nghiệp. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chủ động tìm kiếm và tiếp nhận phản hồi mang tính xây dựng, dù tích cực hay tiêu cực, được coi là dấu hiệu của sự trưởng thành và mong muốn cải thiện. Nó thể hiện sự khiêm tốn, tinh thần học hỏi và khả năng thích nghi, những giá trị được đề cao trong cả lĩnh vực học thuật và kinh doanh.