fine motor skills
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The coordination of small muscle movements—usually involving the synchronization of hands and fingers—with the eyes.
Vietnamese Meaning
Sự phối hợp của các cử động cơ nhỏ, thường liên quan đến sự đồng bộ hóa của bàn tay và ngón tay với mắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Playing with building blocks can help children develop their fine motor skills."
"Chơi với các khối xây dựng có thể giúp trẻ phát triển các kỹ năng vận động tinh."
-
"Occupational therapists often work with children who have difficulty developing fine motor skills."
"Các nhà trị liệu nghề nghiệp thường làm việc với những trẻ gặp khó khăn trong việc phát triển các kỹ năng vận động tinh."
-
"Practicing handwriting can improve a child's fine motor skills."
"Luyện viết chữ có thể cải thiện kỹ năng vận động tinh của trẻ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | fine | tinh tế, nhỏ, tốt |
| Adverb | finely | một cách tinh xảo, tốt đẹp |
| Noun | fineness | sự tinh xảo, sự tốt đẹp |
| Verb | refine | tinh chế, cải thiện |
| Noun | motor | động cơ, máy vận động |
| Verb | motorize | cơ giới hóa |
| Adjective | motorized | được cơ giới hóa, có động cơ |
| Noun | motion | chuyển động, cử động |
| Noun | skill | kỹ năng, kỹ xảo |
| Adjective | skilled | có kỹ năng, lành nghề |
| Adjective | skillful | khéo léo, thành thạo |
| Adverb | skillfully | một cách khéo léo, thành thạo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Fine motor skills khác với gross motor skills, là những kỹ năng liên quan đến các cơ lớn hơn trong cơ thể, chẳng hạn như chân và cánh tay. Fine motor skills rất quan trọng cho nhiều hoạt động hàng ngày, từ viết và vẽ đến cài cúc áo và sử dụng đồ dùng.
Prepositions
in: Đề cập đến vai trò hoặc vị trí của kỹ năng trong một hoạt động nào đó. for: Đề cập đến mục đích sử dụng của kỹ năng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
develop develop fine motor skills (phát triển kỹ năng vận động tinh)
-
improve improve fine motor skills (cải thiện kỹ năng vận động tinh)
-
practice practice fine motor skills (thực hành kỹ năng vận động tinh)
-
enhance enhance fine motor skills (nâng cao kỹ năng vận động tinh)
-
poor poor fine motor skills (kỹ năng vận động tinh kém)
-
excellent excellent fine motor skills (kỹ năng vận động tinh xuất sắc)
-
strong strong fine motor skills (kỹ năng vận động tinh tốt)
-
activities fine motor skills activities (các hoạt động kỹ năng vận động tinh)
-
development fine motor skills development (sự phát triển kỹ năng vận động tinh)
-
challenges challenges with fine motor skills (những thách thức/khó khăn với kỹ năng vận động tinh)
Idioms
-
develop fine motor skills
phát triển kỹ năng vận động tinh
"Playing with building blocks helps children develop fine motor skills."
(Chơi xếp hình giúp trẻ phát triển kỹ năng vận động tinh.)
-
master fine motor skills
làm chủ kỹ năng vận động tinh
"It takes time and practice for toddlers to master fine motor skills like buttoning their shirts."
(Trẻ mới biết đi cần thời gian và luyện tập để làm chủ các kỹ năng vận động tinh như cài cúc áo.)
-
impairment in fine motor skills
suy giảm/khiếm khuyết về kỹ năng vận động tinh
"Children with certain conditions may show impairment in fine motor skills, affecting their writing."
(Trẻ em mắc một số tình trạng nhất định có thể bị suy giảm kỹ năng vận động tinh, ảnh hưởng đến khả năng viết của chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fine motor skills
Danh từSự phối hợp của các cử động cơ nhỏ, thường liên quan đến sự đồng bộ hóa của bàn tay và ngón tay với mắt.
"Playing with building blocks can help children develop their fine motor skills."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fine motor skills".
