(Top Banner Ad)
fine motor skills
B2
Danh từ B2 Y học/Phát triển trẻ em/Giáo dục

fine motor skills

UK: /faɪn ˈməʊtə skɪlz/ • US: /faɪn ˈmoʊtər skɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng vận động tinh kỹ năng thao tác tinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The coordination of small muscle movements—usually involving the synchronization of hands and fingers—with the eyes.

Vietnamese Meaning

Sự phối hợp của các cử động cơ nhỏ, thường liên quan đến sự đồng bộ hóa của bàn tay và ngón tay với mắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Playing with building blocks can help children develop their fine motor skills."

    "Chơi với các khối xây dựng có thể giúp trẻ phát triển các kỹ năng vận động tinh."

  • "Occupational therapists often work with children who have difficulty developing fine motor skills."

    "Các nhà trị liệu nghề nghiệp thường làm việc với những trẻ gặp khó khăn trong việc phát triển các kỹ năng vận động tinh."

  • "Practicing handwriting can improve a child's fine motor skills."

    "Luyện viết chữ có thể cải thiện kỹ năng vận động tinh của trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fine tinh tế, nhỏ, tốt
Adverb finely một cách tinh xảo, tốt đẹp
Noun fineness sự tinh xảo, sự tốt đẹp
Verb refine tinh chế, cải thiện
Noun motor động cơ, máy vận động
Verb motorize cơ giới hóa
Adjective motorized được cơ giới hóa, có động cơ
Noun motion chuyển động, cử động
Noun skill kỹ năng, kỹ xảo
Adjective skilled có kỹ năng, lành nghề
Adjective skillful khéo léo, thành thạo
Adverb skillfully một cách khéo léo, thành thạo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Phát triển trẻ em/Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
fin
English
fine
Latin
motor
English
motor
Old Norse
skil
English
skill

Sự tinh xảo của 'Fine'

Từ 'fine' có gốc từ tiếng Latin 'finis' (nghĩa là 'kết thúc' hay 'giới hạn'), qua tiếng Pháp cổ 'fin' (nghĩa là 'hoàn hảo', 'tinh xảo'). Điều này giải thích tại sao 'fine' mang ý nghĩa 'tốt đẹp', 'tinh tế', 'nhỏ' hoặc 'chính xác' trong 'fine motor skills'.

Động lực từ 'Motor'

Từ 'motor' xuất phát từ tiếng Latin 'motor', có nghĩa là 'người làm cho chuyển động' hoặc 'cái làm cho chuyển động'. Ngày nay, nó thường chỉ những bộ phận hay cơ chế tạo ra lực và chuyển động, liên quan trực tiếp đến khả năng vận động của cơ thể.

Khả năng của 'Skills'

Từ 'skill' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'skil', mang ý nghĩa 'sự phân biệt', 'sự nhận biết'. Qua thời gian, nó phát triển thành nghĩa 'khả năng thực hiện một việc gì đó thành thạo', nhấn mạnh năng lực thực hiện các hành động cụ thể.

Usage Note

Fine motor skills khác với gross motor skills, là những kỹ năng liên quan đến các cơ lớn hơn trong cơ thể, chẳng hạn như chân và cánh tay. Fine motor skills rất quan trọng cho nhiều hoạt động hàng ngày, từ viết và vẽ đến cài cúc áo và sử dụng đồ dùng.

Prepositions

in for

in: Đề cập đến vai trò hoặc vị trí của kỹ năng trong một hoạt động nào đó. for: Đề cập đến mục đích sử dụng của kỹ năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + fine motor skills
  • develop develop fine motor skills
    (phát triển kỹ năng vận động tinh)
  • improve improve fine motor skills
    (cải thiện kỹ năng vận động tinh)
  • practice practice fine motor skills
    (thực hành kỹ năng vận động tinh)
  • enhance enhance fine motor skills
    (nâng cao kỹ năng vận động tinh)
Adjectives describing fine motor skills
  • poor poor fine motor skills
    (kỹ năng vận động tinh kém)
  • excellent excellent fine motor skills
    (kỹ năng vận động tinh xuất sắc)
  • strong strong fine motor skills
    (kỹ năng vận động tinh tốt)
Nouns/Phrases related to fine motor skills
  • activities fine motor skills activities
    (các hoạt động kỹ năng vận động tinh)
  • development fine motor skills development
    (sự phát triển kỹ năng vận động tinh)
  • challenges challenges with fine motor skills
    (những thách thức/khó khăn với kỹ năng vận động tinh)

Idioms

  • develop fine motor skills

    phát triển kỹ năng vận động tinh

    "Playing with building blocks helps children develop fine motor skills."

    (Chơi xếp hình giúp trẻ phát triển kỹ năng vận động tinh.)

  • master fine motor skills

    làm chủ kỹ năng vận động tinh

    "It takes time and practice for toddlers to master fine motor skills like buttoning their shirts."

    (Trẻ mới biết đi cần thời gian và luyện tập để làm chủ các kỹ năng vận động tinh như cài cúc áo.)

  • impairment in fine motor skills

    suy giảm/khiếm khuyết về kỹ năng vận động tinh

    "Children with certain conditions may show impairment in fine motor skills, affecting their writing."

    (Trẻ em mắc một số tình trạng nhất định có thể bị suy giảm kỹ năng vận động tinh, ảnh hưởng đến khả năng viết của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fine motor skills

Danh từ
Lật mặt

Sự phối hợp của các cử động cơ nhỏ, thường liên quan đến sự đồng bộ hóa của bàn tay và ngón tay với mắt.

"Playing with building blocks can help children develop their fine motor skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fine motor skills".

Tầm quan trọng trong giáo dục mầm non

Tại nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong giáo dục mầm non, việc phát triển kỹ năng vận động tinh được xem là nền tảng quan trọng. Các hoạt động như vẽ, cắt, dán, xâu hạt không chỉ giúp trẻ rèn luyện sự khéo léo của đôi tay mà còn hỗ trợ phát triển nhận thức và khả năng tự phục vụ, chuẩn bị cho việc học tập và các hoạt động phức tạp hơn sau này.

Liệu pháp nghề nghiệp (Occupational Therapy)

Ở các nước phương Tây, liệu pháp nghề nghiệp (Occupational Therapy) là một lĩnh vực y tế quan trọng giúp các cá nhân ở mọi lứa tuổi cải thiện hoặc phục hồi kỹ năng vận động tinh. Điều này đặc biệt hữu ích cho trẻ em có khó khăn về phát triển, hoặc người lớn phục hồi chức năng sau chấn thương hoặc đột quỵ, giúp họ thực hiện các hoạt động hàng ngày một cách độc lập và cải thiện chất lượng cuộc sống.