(Top Banner Ad)
gross motor skills
B2
noun phrase B2 Phát triển thể chất/Y học/Giáo dục

gross motor skills

UK: /ɡrəʊs ˈməʊtə skɪlz/ • US: /ɡroʊs ˈmoʊtər skɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng vận động thô kỹ năng vận động cơ lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abilities that allow people to do things that involve using the large muscles in the torso, arms, and legs to complete whole-body movements, such as walking, running, jumping, and throwing.

Vietnamese Meaning

Các khả năng cho phép mọi người thực hiện các hoạt động liên quan đến việc sử dụng các cơ lớn ở thân, cánh tay và chân để hoàn thành các chuyển động toàn thân, chẳng hạn như đi bộ, chạy, nhảy và ném.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Learning to ride a bike is a great way for children to develop their gross motor skills."

    "Học cách đi xe đạp là một cách tuyệt vời để trẻ em phát triển các kỹ năng vận động thô của mình."

  • "Gross motor skills include walking, running, and jumping."

    "Kỹ năng vận động thô bao gồm đi bộ, chạy và nhảy."

  • "Physical therapists often work with patients to improve their gross motor skills after an injury."

    "Các nhà vật lý trị liệu thường làm việc với bệnh nhân để cải thiện kỹ năng vận động thô của họ sau chấn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun motor Động cơ; sự vận động
Verb motorize Trang bị động cơ; cơ giới hóa
Adjective motorized Được cơ giới hóa; có động cơ
Noun skill Kỹ năng, năng lực
Adjective skillful Khéo léo, có kỹ năng
Noun motion Chuyển động, sự vận động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phát triển thể chất/Y học/Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (Gross component)
grossus
Old French (Gross component)
gros
Middle English (Gross component)
gros
English (Gross component)
gross
Latin (Motor component)
movere
Latin (Motor component)
motor
English (Motor component)
motor
Old Norse (Skills component)
skil
Middle English (Skills component)
skil
English (Skills component)
skill

Nguồn gốc của 'Gross' (Đại thể)

Từ 'gross' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'grossus' (nghĩa là 'dày, thô'), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'gros' (nghĩa là 'lớn, to'). Trong cụm 'gross motor skills', từ này được dùng để chỉ các chuyển động 'lớn' của cơ thể, liên quan đến các nhóm cơ lớn, đối lập với 'fine' (tinh, nhỏ).

Ý nghĩa của 'Motor' (Vận động)

Từ 'motor' xuất phát từ tiếng Latinh 'movere' (có nghĩa là 'di chuyển'), và 'motor' là 'người hoặc vật tạo ra chuyển động'. Nó liên quan đến động cơ và khả năng tạo ra sự chuyển động. Trong 'gross motor skills', 'motor' nhấn mạnh đến khía cạnh vận động thể chất.

Sự kết hợp 'Gross Motor Skills' (Kỹ năng vận động thô)

Cụm từ 'gross motor skills' là một thuật ngữ hiện đại trong lĩnh vực phát triển thể chất và giáo dục, được dùng để mô tả các kỹ năng liên quan đến việc sử dụng các nhóm cơ lớn của cơ thể (như ở chân, tay, thân mình) để thực hiện các hoạt động phối hợp toàn thân như đi bộ, chạy, nhảy, đá bóng. Sự kết hợp này giúp phân biệt rõ ràng với 'fine motor skills' (kỹ năng vận động tinh), vốn liên quan đến các nhóm cơ nhỏ và chuyển động tinh vi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển của trẻ em, vật lý trị liệu và các lĩnh vực liên quan đến vận động cơ thể. 'Gross' ở đây không mang nghĩa tiêu cực (kinh tởm) mà chỉ đơn giản là 'lớn' (large-scale). Cần phân biệt với 'fine motor skills' (kỹ năng vận động tinh tế), liên quan đến việc sử dụng các cơ nhỏ hơn, ví dụ như viết, vẽ, hoặc xâu kim.

Prepositions

in for of

* **in:** Đề cập đến vai trò của kỹ năng vận động thô trong một hoạt động cụ thể. Ví dụ: "Gross motor skills are important *in* playing sports." (Kỹ năng vận động thô quan trọng trong việc chơi thể thao).
* **for:** Chỉ mục đích phát triển hoặc cải thiện kỹ năng vận động thô. Ví dụ: "Exercises *for* gross motor skills development." (Các bài tập để phát triển kỹ năng vận động thô).
* **of:** Mô tả các loại hoặc thành phần của kỹ năng vận động thô. Ví dụ: "Assessment *of* gross motor skills." (Đánh giá kỹ năng vận động thô).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gross motor skills
  • developing developing gross motor skills
    (kỹ năng vận động thô đang phát triển)
  • poor poor gross motor skills
    (kỹ năng vận động thô kém)
  • excellent excellent gross motor skills
    (kỹ năng vận động thô xuất sắc)
  • fundamental fundamental gross motor skills
    (các kỹ năng vận động thô cơ bản)
  • impaired impaired gross motor skills
    (kỹ năng vận động thô bị suy giảm)
Verb + gross motor skills
  • develop develop gross motor skills
    (phát triển kỹ năng vận động thô)
  • improve improve gross motor skills
    (cải thiện kỹ năng vận động thô)
  • practice practice gross motor skills
    (thực hành kỹ năng vận động thô)
  • assess assess gross motor skills
    (đánh giá kỹ năng vận động thô)
  • strengthen strengthen gross motor skills
    (tăng cường kỹ năng vận động thô)
Noun + of/for + gross motor skills
  • development development of gross motor skills
    (sự phát triển kỹ năng vận động thô)
  • activities activities for gross motor skills
    (các hoạt động dành cho kỹ năng vận động thô)

Idioms

  • delays in gross motor skills development

    sự chậm trễ trong phát triển kỹ năng vận động thô

    "The child showed significant delays in gross motor skills development."

    (Đứa trẻ có dấu hiệu chậm trễ đáng kể trong phát triển kỹ năng vận động thô.)

  • activities to enhance gross motor skills

    các hoạt động để tăng cường kỹ năng vận động thô

    "Playing outdoors is great for activities to enhance gross motor skills."

    (Chơi ngoài trời rất tốt cho các hoạt động tăng cường kỹ năng vận động thô.)

  • challenges with gross motor skills

    những khó khăn với kỹ năng vận động thô

    "Some children may experience challenges with gross motor skills due to certain conditions."

    (Một số trẻ có thể gặp khó khăn với kỹ năng vận động thô do một số tình trạng nhất định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gross motor skills

noun phrase
Lật mặt

Các khả năng cho phép mọi người thực hiện các hoạt động liên quan đến việc sử dụng các cơ lớn ở thân, cánh tay và chân để hoàn thành các chuyển động toàn thân, chẳng hạn như đi bộ, chạy, nhảy và ném.

"Learning to ride a bike is a great way for children to develop their gross motor skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Gross motor skills are essential for physical development: They allow children to run, jump, and climb.
Các kỹ năng vận động thô rất quan trọng cho sự phát triển thể chất: Chúng cho phép trẻ em chạy, nhảy và leo trèo.
Phủ định
Some children struggle with developing gross motor skills: They may have difficulty with balance, coordination, or strength.
Một số trẻ gặp khó khăn trong việc phát triển các kỹ năng vận động thô: Chúng có thể gặp khó khăn với sự cân bằng, phối hợp hoặc sức mạnh.
Nghi vấn
Are specific interventions effective for improving gross motor skills: Do physical therapy and specialized exercises help children overcome these challenges?
Liệu các can thiệp cụ thể có hiệu quả trong việc cải thiện các kỹ năng vận động thô không: Liệu vật lý trị liệu và các bài tập chuyên biệt có giúp trẻ vượt qua những thách thức này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gross motor skills".

Tầm quan trọng trong Giáo dục Mầm non

Ở các nước phương Tây, việc phát triển kỹ năng vận động thô được coi là cực kỳ quan trọng trong giáo dục mầm non và tiểu học. Các chương trình học thường chú trọng các hoạt động thể chất, trò chơi ngoài trời và thể dục để giúp trẻ em xây dựng sức mạnh cơ bắp, sự phối hợp và cân bằng, những nền tảng cần thiết cho sự phát triển toàn diện. Điều này giúp trẻ em không chỉ phát triển thể chất mà còn cả khả năng tự tin và tương tác xã hội.

Vai trò trong Vật lý trị liệu và Thể thao

Kỹ năng vận động thô đóng vai trò trung tâm trong các lĩnh vực như vật lý trị liệu, phục hồi chức năng và thể thao. Đối với người lớn và trẻ em gặp vấn đề về vận động, các bài tập vật lý trị liệu thường tập trung vào việc phục hồi hoặc cải thiện các kỹ năng vận động thô. Trong thể thao, những kỹ năng này là nền tảng cho hầu hết các hoạt động, từ chạy và nhảy đến ném và bắt, giúp nâng cao hiệu suất và phòng ngừa chấn thương.