mountain trail
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A path or route through a mountainous area.
Vietnamese Meaning
Một con đường mòn hoặc tuyến đường đi qua một khu vực núi non.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mountain trail offered breathtaking views of the valley."
"Con đường mòn trên núi mang đến khung cảnh ngoạn mục của thung lũng."
-
"Many tourists enjoy exploring the mountain trails in the national park."
"Nhiều khách du lịch thích khám phá những con đường mòn trên núi trong công viên quốc gia."
-
"The mountain trail was steep and challenging, but the view from the top was worth it."
"Con đường mòn trên núi dốc và đầy thử thách, nhưng khung cảnh từ trên đỉnh rất xứng đáng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mountain | núi |
| Noun | trail | đường mòn, lối mòn |
| Adjective | mountainous | có nhiều núi, hiểm trở (địa hình) |
| Noun | mountaineer | người leo núi |
| Noun | mountaineering | môn leo núi |
| Noun | trailer | xe kéo (rơ-moóc), đoạn phim quảng cáo |
| Verb | to trail | theo dấu, kéo lê |
| Noun | trailblazer | người tiên phong, người mở đường |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một con đường đi bộ hoặc đường dành cho các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài, leo núi hoặc đi xe đạp leo núi. 'Trail' thường ám chỉ một con đường mòn nhỏ, không trải nhựa.
Prepositions
'On' được dùng để chỉ vị trí trên con đường mòn (ví dụ: 'We hiked on the mountain trail'). 'Along' được dùng để chỉ việc di chuyển dọc theo con đường mòn (ví dụ: 'We walked along the mountain trail').
Collocations (Từ đi kèm)
-
steep steep mountain trail (đường mòn núi dốc)
-
narrow narrow mountain trail (đường mòn núi hẹp)
-
winding winding mountain trail (đường mòn núi quanh co)
-
scenic scenic mountain trail (đường mòn núi có phong cảnh đẹp)
-
challenging challenging mountain trail (đường mòn núi đầy thử thách)
-
hike hike a mountain trail (đi bộ đường dài trên đường mòn núi)
-
follow follow a mountain trail (đi theo đường mòn núi)
-
explore explore a mountain trail (khám phá đường mòn núi)
-
traverse traverse a mountain trail (đi xuyên qua đường mòn núi)
-
find find a mountain trail (tìm thấy đường mòn núi)
-
winds The mountain trail winds through the forest. (Đường mòn núi uốn lượn qua khu rừng.)
-
leads The mountain trail leads to the summit. (Đường mòn núi dẫn lên đỉnh.)
-
ascends The mountain trail ascends steeply. (Đường mòn núi dốc lên rất cao.)
Idioms
-
hit the mountain trail
bắt đầu chuyến đi bộ đường dài trên núi, lên đường khám phá đường núi
"We packed our bags and decided to hit the mountain trail early in the morning."
(Chúng tôi đóng gói hành lý và quyết định bắt đầu chuyến đi bộ đường núi vào sáng sớm.)
-
blaze a mountain trail
mở đường mòn mới trên núi; (nghĩa bóng) tiên phong, tạo ra con đường mới, đặc biệt trong lĩnh vực khó khăn
"The early explorers had to blaze a mountain trail through untouched wilderness."
(Những nhà thám hiểm thời kỳ đầu đã phải mở một con đường mòn trên núi xuyên qua vùng hoang dã chưa được khám phá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mountain trail
Danh từMột con đường mòn hoặc tuyến đường đi qua một khu vực núi non.
"The mountain trail offered breathtaking views of the valley."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mountain trail".
