(Top Banner Ad)
mountain trail
B1
Danh từ B1 Địa lý, Du lịch

mountain trail

UK: /ˈmaʊntɪn treɪl/ • US: /ˈmaʊntən treɪl/

Nghĩa tiếng Việt

đường mòn trên núi lối mòn trên núi đường đi bộ trên núi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A path or route through a mountainous area.

Vietnamese Meaning

Một con đường mòn hoặc tuyến đường đi qua một khu vực núi non.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mountain trail offered breathtaking views of the valley."

    "Con đường mòn trên núi mang đến khung cảnh ngoạn mục của thung lũng."

  • "Many tourists enjoy exploring the mountain trails in the national park."

    "Nhiều khách du lịch thích khám phá những con đường mòn trên núi trong công viên quốc gia."

  • "The mountain trail was steep and challenging, but the view from the top was worth it."

    "Con đường mòn trên núi dốc và đầy thử thách, nhưng khung cảnh từ trên đỉnh rất xứng đáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mountain núi
Noun trail đường mòn, lối mòn
Adjective mountainous có nhiều núi, hiểm trở (địa hình)
Noun mountaineer người leo núi
Noun mountaineering môn leo núi
Noun trailer xe kéo (rơ-moóc), đoạn phim quảng cáo
Verb to trail theo dấu, kéo lê
Noun trailblazer người tiên phong, người mở đường

Synonyms

hiking trail (đường mòn đi bộ đường dài)mountain path (lối đi trên núi)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mont-*
Latin
montem
Old French
montaigne
Middle English
mountayne
English
mountain

Nguồn gốc của 'mountain trail'

Cụm từ 'mountain trail' là một cụm danh từ ghép miêu tả trực tiếp, được hình thành từ hai từ 'mountain' và 'trail'. Từ 'mountain' (núi) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh 'montem' và qua tiếng Pháp cổ 'montaigne' trước khi du nhập vào tiếng Anh trung đại. Từ 'trail' (lối mòn, đường mòn) cũng có gốc từ tiếng Pháp cổ 'trailler', có nghĩa là 'kéo lê' hoặc 'để lại dấu vết', gợi ý về con đường được tạo ra do sự di chuyển hoặc sử dụng thường xuyên. Khi kết hợp, 'mountain trail' mô tả chính xác một con đường mòn được thiết lập để đi lại trên địa hình núi, thường là dành cho việc đi bộ đường dài hoặc leo núi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một con đường đi bộ hoặc đường dành cho các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài, leo núi hoặc đi xe đạp leo núi. 'Trail' thường ám chỉ một con đường mòn nhỏ, không trải nhựa.

Prepositions

on along

'On' được dùng để chỉ vị trí trên con đường mòn (ví dụ: 'We hiked on the mountain trail'). 'Along' được dùng để chỉ việc di chuyển dọc theo con đường mòn (ví dụ: 'We walked along the mountain trail').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mountain trail
  • steep steep mountain trail
    (đường mòn núi dốc)
  • narrow narrow mountain trail
    (đường mòn núi hẹp)
  • winding winding mountain trail
    (đường mòn núi quanh co)
  • scenic scenic mountain trail
    (đường mòn núi có phong cảnh đẹp)
  • challenging challenging mountain trail
    (đường mòn núi đầy thử thách)
Verb + mountain trail
  • hike hike a mountain trail
    (đi bộ đường dài trên đường mòn núi)
  • follow follow a mountain trail
    (đi theo đường mòn núi)
  • explore explore a mountain trail
    (khám phá đường mòn núi)
  • traverse traverse a mountain trail
    (đi xuyên qua đường mòn núi)
  • find find a mountain trail
    (tìm thấy đường mòn núi)
Mountain trail + Verb
  • winds The mountain trail winds through the forest.
    (Đường mòn núi uốn lượn qua khu rừng.)
  • leads The mountain trail leads to the summit.
    (Đường mòn núi dẫn lên đỉnh.)
  • ascends The mountain trail ascends steeply.
    (Đường mòn núi dốc lên rất cao.)

Idioms

  • hit the mountain trail

    bắt đầu chuyến đi bộ đường dài trên núi, lên đường khám phá đường núi

    "We packed our bags and decided to hit the mountain trail early in the morning."

    (Chúng tôi đóng gói hành lý và quyết định bắt đầu chuyến đi bộ đường núi vào sáng sớm.)

  • blaze a mountain trail

    mở đường mòn mới trên núi; (nghĩa bóng) tiên phong, tạo ra con đường mới, đặc biệt trong lĩnh vực khó khăn

    "The early explorers had to blaze a mountain trail through untouched wilderness."

    (Những nhà thám hiểm thời kỳ đầu đã phải mở một con đường mòn trên núi xuyên qua vùng hoang dã chưa được khám phá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mountain trail

Danh từ
Lật mặt

Một con đường mòn hoặc tuyến đường đi qua một khu vực núi non.

"The mountain trail offered breathtaking views of the valley."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mountain trail".

Văn hóa đi bộ đường dài và khám phá thiên nhiên

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Bắc Mỹ và châu Âu, việc đi bộ đường dài (hiking) trên các 'mountain trail' là một hoạt động giải trí phổ biến, gắn liền với lối sống lành mạnh, kết nối với thiên nhiên và rèn luyện sức bền. Các tuyến đường mòn núi nổi tiếng như Appalachian Trail ở Mỹ hay Camino de Santiago ở châu Âu thu hút hàng triệu người mỗi năm, không chỉ để thử thách bản thân về thể chất mà còn để tìm kiếm sự bình yên, tĩnh lặng và khám phá bản thân.

Biểu tượng của thử thách và sự kiên trì

Trong nhiều nền văn hóa, núi và các con đường mòn trên núi thường được coi là biểu tượng của thử thách, sự vượt qua và kiên trì. Việc chinh phục một 'mountain trail' có thể tượng trưng cho việc vượt qua khó khăn trong cuộc sống hoặc đạt được một mục tiêu cao cả. Nó cũng thường gắn liền với chủ nghĩa bảo tồn thiên nhiên, khuyến khích con người bảo vệ vẻ đẹp hoang sơ và đa dạng sinh học của môi trường tự nhiên.