(Top Banner Ad)
mouse click
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin

mouse click

UK: /ˈmaʊs klɪk/ • US: /ˈmaʊs klɪk/

Nghĩa tiếng Việt

cú nhấp chuột nhấp chuột click chuột
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of pressing a button on a computer mouse.

Vietnamese Meaning

Hành động nhấn một nút trên chuột máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Perform a mouse click on the button to submit the form."

    "Thực hiện một cú nhấp chuột vào nút để gửi biểu mẫu."

  • "The software is activated with a simple mouse click."

    "Phần mềm được kích hoạt bằng một cú nhấp chuột đơn giản."

  • "I accidentally made a mouse click on the wrong file."

    "Tôi vô tình nhấp chuột vào sai tập tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mouse chuột (thiết bị máy tính hoặc động vật)
Verb click nhấp, nhấn chuột
Noun click cú nhấp, tiếng nhấp
Verb double-click nhấp đúp chuột
Noun double-click thao tác nhấp đúp chuột
Verb right-click nhấp chuột phải
Noun right-click thao tác nhấp chuột phải
Adjective clickable có thể nhấp được
Noun clicker thiết bị nhấp (dùng để điều khiển từ xa)
Noun single-click thao tác nhấp chuột một lần
Verb Phrase mouse over di chuột qua (một đối tượng trên màn hình)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*muh₂s-
Proto-Germanic
*mūs
Old English
mūs
Modern English
mouse (animal)
Modern English
mouse (computer device, c. 1960s)
Middle English
clicken (verb, c. 15th century, imitative)
Modern English
click (verb/noun, sound/action)
Modern English
mouse click (compound noun, c. 1980s)

Sự ra đời của 'chuột máy tính' và 'cú nhấp'

Từ 'mouse' (chuột) trong 'mouse click' ban đầu chỉ loài động vật gặm nhấm. Khi Doug Engelbart phát minh ra thiết bị trỏ máy tính vào những năm 1960, nó được gọi là 'mouse' vì hình dáng nhỏ gọn và dây cáp giống chiếc đuôi. Sau đó, hành động nhấn nút trên thiết bị này tạo ra âm thanh 'click', và từ đó 'click' trở thành một động từ và danh từ mô tả thao tác này. 'Mouse click' là sự kết hợp của hai yếu tố này, mô tả hành động nhấn nút trên chuột máy tính.

Usage Note

Chỉ hành động nhấn nút chuột một lần. Phân biệt với 'double click' (nhấn đúp) và 'right click' (nhấn chuột phải).

Prepositions

on

'on' dùng để chỉ vị trí, ví dụ 'click on the icon'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + mouse click
  • perform perform a mouse click
    (thực hiện một cú nhấp chuột)
  • make make a mouse click
    (tạo một cú nhấp chuột)
  • require require a mouse click
    (yêu cầu một cú nhấp chuột)
  • detect detect a mouse click
    (phát hiện một cú nhấp chuột)
  • respond to respond to a mouse click
    (phản hồi một cú nhấp chuột)
Adjective + mouse click
  • simple simple mouse click
    (cú nhấp chuột đơn giản)
  • single single mouse click
    (cú nhấp chuột một lần)
  • quick quick mouse click
    (cú nhấp chuột nhanh)
  • accidental accidental mouse click
    (cú nhấp chuột vô ý)
  • precise precise mouse click
    (cú nhấp chuột chính xác)
Prepositional Phrases
  • with a with a single mouse click
    (chỉ với một cú nhấp chuột)
  • by by mouse click
    (bằng cách nhấp chuột)
  • number of number of mouse clicks
    (số lần nhấp chuột)

Idioms

  • just a mouse click away

    chỉ cần một cú nhấp chuột là có thể truy cập/đạt được (rất dễ dàng và nhanh chóng)

    "All the information you need is just a mouse click away."

    (Tất cả thông tin bạn cần chỉ cách bạn một cú nhấp chuột mà thôi.)

  • at the click of a mouse

    ngay lập tức, dễ dàng (chỉ bằng một cú nhấp chuột)

    "You can order groceries online at the click of a mouse."

    (Bạn có thể đặt hàng tạp hóa trực tuyến chỉ bằng một cú nhấp chuột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mouse click

Danh từ
Lật mặt

Hành động nhấn một nút trên chuột máy tính.

"Perform a mouse click on the button to submit the form."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Practicing mouse click techniques can significantly improve your computer skills.
Thực hành các kỹ thuật nhấp chuột có thể cải thiện đáng kể kỹ năng máy tính của bạn.
Phủ định
Avoiding unnecessary mouse click sequences saves time and reduces strain.
Tránh các chuỗi nhấp chuột không cần thiết giúp tiết kiệm thời gian và giảm căng thẳng.
Nghi vấn
Is mastering the art of the precise mouse click essential for graphic designers?
Có phải việc nắm vững nghệ thuật nhấp chuột chính xác là điều cần thiết cho các nhà thiết kế đồ họa không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mouse click activated the program.
Lần nhấp chuột đã kích hoạt chương trình.
Phủ định
The website didn't register my mouse click.
Trang web không ghi lại được cú nhấp chuột của tôi.
Nghi vấn
Did you hear the mouse click?
Bạn có nghe thấy tiếng nhấp chuột không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mouse click".

Cuộc cách mạng giao diện người dùng

Sự xuất hiện của chuột máy tính và thao tác 'mouse click' đã đánh dấu một bước ngoặt lớn trong cách con người tương tác với máy tính. Trước đó, người dùng phải nhập các lệnh phức tạp bằng văn bản. 'Mouse click' đã làm cho máy tính trở nên trực quan và dễ sử dụng hơn rất nhiều, mở đường cho sự phát triển của giao diện người dùng đồ họa (GUI) và giúp máy tính cá nhân trở nên phổ biến khắp thế giới.

Âm thanh và biểu tượng của tương tác số

Tiếng 'click' của chuột không chỉ là một âm thanh vật lý khi nhấn nút, mà còn trở thành một biểu tượng quen thuộc của sự tương tác trong thế giới kỹ thuật số. Dù ngày nay có nhiều thiết bị cảm ứng không tạo ra âm thanh vật lý tương tự, khái niệm 'nhấp' (click) vẫn là một hành động cơ bản để chọn, kích hoạt hoặc điều hướng trong hầu hết các ứng dụng và trang web, thể hiện sự hoàn thành một thao tác.