(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ mouse click
A2

mouse click

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cú nhấp chuột nhấp chuột click chuột
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Mouse click'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hành động nhấn một nút trên chuột máy tính.

Definition (English Meaning)

The action of pressing a button on a computer mouse.

Ví dụ Thực tế với 'Mouse click'

  • "Perform a mouse click on the button to submit the form."

    "Thực hiện một cú nhấp chuột vào nút để gửi biểu mẫu."

  • "The software is activated with a simple mouse click."

    "Phần mềm được kích hoạt bằng một cú nhấp chuột đơn giản."

  • "I accidentally made a mouse click on the wrong file."

    "Tôi vô tình nhấp chuột vào sai tập tin."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Mouse click'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: mouse click
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ thông tin

Ghi chú Cách dùng 'Mouse click'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ hành động nhấn nút chuột một lần. Phân biệt với 'double click' (nhấn đúp) và 'right click' (nhấn chuột phải).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on

'on' dùng để chỉ vị trí, ví dụ 'click on the icon'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Mouse click'

Rule: parts-of-speech-gerunds

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Practicing mouse click techniques can significantly improve your computer skills.
Thực hành các kỹ thuật nhấp chuột có thể cải thiện đáng kể kỹ năng máy tính của bạn.
Phủ định
Avoiding unnecessary mouse click sequences saves time and reduces strain.
Tránh các chuỗi nhấp chuột không cần thiết giúp tiết kiệm thời gian và giảm căng thẳng.
Nghi vấn
Is mastering the art of the precise mouse click essential for graphic designers?
Có phải việc nắm vững nghệ thuật nhấp chuột chính xác là điều cần thiết cho các nhà thiết kế đồ họa không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)