(Top Banner Ad)
computer mouse
A2
danh từ A2 Công nghệ thông tin

computer mouse

UK: /kəmˈpjuːtər maʊs/ • US: /kəmˈpjuːtər maʊs/

Nghĩa tiếng Việt

chuột máy tính
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small handheld input device that controls a cursor on a computer screen.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị nhập liệu cầm tay nhỏ dùng để điều khiển con trỏ trên màn hình máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I use a computer mouse to navigate the web."

    "Tôi sử dụng chuột máy tính để duyệt web."

  • "The computer mouse is not working properly."

    "Chuột máy tính không hoạt động bình thường."

  • "He accidentally spilled coffee on his computer mouse."

    "Anh ấy vô tình làm đổ cà phê lên chuột máy tính của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase mouse pad tấm lót chuột
Noun Phrase mouse pointer / cursor con trỏ chuột
Noun click cú nhấp chuột
Verb to click nhấp chuột
Verb to double-click nhấp đúp chuột
Verb Phrase to right-click nhấp chuột phải
Verb Phrase to mouse over di chuột qua

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (1965)
computer mouse
English (c. 1965)
mouse (for a computer)
Old English
mūs (the animal)
Proto-Germanic
*mūs
Proto-Indo-European
*muh₂s

Tại sao lại gọi là 'chuột' máy tính?

Thiết bị này được gọi là 'chuột' vì phiên bản đầu tiên do Douglas Engelbart phát minh vào những năm 1960 có một sợi dây cáp nối ở phía sau, trông rất giống cái đuôi của một con chuột. Cái tên đơn giản và dễ hình dung này đã được giữ lại cho đến ngày nay.

Usage Note

Thường được gọi đơn giản là 'mouse'. Trong tiếng Việt, 'chuột máy tính' là cách dịch phổ biến và chính xác. Nó là một phần thiết yếu của giao diện người dùng đồ họa, cho phép người dùng tương tác với các yếu tố trên màn hình.

Prepositions

with on

‘With’ thường dùng để chỉ việc sử dụng chuột để thực hiện một hành động (e.g., 'I clicked on the link with the mouse'). 'On' thường dùng để chỉ vị trí của chuột (e.g., 'The mouse is on the desk').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + computer mouse
  • wireless computer mouse
    (chuột máy tính không dây)
  • optical computer mouse
    (chuột quang)
  • ergonomic computer mouse
    (chuột máy tính công thái học)
  • gaming computer mouse
    (chuột chơi game)
Verb + computer mouse
  • use a computer mouse
    (sử dụng chuột máy tính)
  • click the computer mouse
    (nhấp chuột máy tính)
  • move the computer mouse
    (di chuyển con chuột máy tính)
  • plug in a computer mouse
    (cắm chuột máy tính vào)

Idioms

  • mouse potato

    Người nghiện máy tính, người dành quá nhiều thời gian sử dụng máy tính. (Tương tự 'couch potato' - người nghiện TV).

    "He has become a real mouse potato since he started working from home."

    (Anh ấy đã trở thành một người nghiện máy tính thực thụ kể từ khi bắt đầu làm việc tại nhà.)

  • a game of cat and mouse

    Trò mèo vờn chuột; một tình huống căng thẳng trong đó hai bên cố gắng lừa và bắt đối phương.

    "The detectives played a game of cat and mouse with the thief."

    (Các thám tử đã chơi trò mèo vờn chuột với tên trộm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

computer mouse

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị nhập liệu cầm tay nhỏ dùng để điều khiển con trỏ trên màn hình máy tính.

"I use a computer mouse to navigate the web."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you click the computer mouse, the cursor moves on the screen.
Nếu bạn nhấp vào chuột máy tính, con trỏ sẽ di chuyển trên màn hình.
Phủ định
When the computer mouse isn't connected, you can't control the cursor.
Khi chuột máy tính không được kết nối, bạn không thể điều khiển con trỏ.
Nghi vấn
If the computer mouse is working, does the light turn on?
Nếu chuột máy tính đang hoạt động, đèn có bật không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes her report, she will have worn out her computer mouse.
Vào thời điểm cô ấy hoàn thành báo cáo của mình, cô ấy sẽ làm mòn con chuột máy tính của mình.
Phủ định
He won't have needed a new computer mouse by the end of the year because he rarely uses his computer.
Anh ấy sẽ không cần một con chuột máy tính mới vào cuối năm vì anh ấy hiếm khi sử dụng máy tính của mình.
Nghi vấn
Will they have replaced the broken computer mouse by the time the meeting starts?
Liệu họ đã thay thế con chuột máy tính bị hỏng trước khi cuộc họp bắt đầu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "computer mouse".

The Mother of All Demos (Mẹ của mọi buổi trình diễn)

Chuột máy tính được giới thiệu lần đầu tiên với công chúng vào năm 1968 bởi nhà phát minh Douglas Engelbart. Trong một buổi trình diễn mang tính cách mạng, ông không chỉ giới thiệu chuột mà còn cả giao diện đồ họa, siêu văn bản (hypertext), và hội nghị truyền hình. Sự kiện này đã định hình tương lai của máy tính cá nhân.

Ergonomics and Health (Công thái học và Sức khỏe)

Sự phổ biến của chuột máy tính đã dẫn đến các vấn đề sức khỏe mới, như Hội chứng ống cổ tay (Carpal Tunnel Syndrome) do các chuyển động lặp đi lặp lại. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển của ngành công thái học, tạo ra các loại chuột có thiết kế đặc biệt để giảm căng thẳng cho tay và cổ tay người dùng.