(Top Banner Ad)
movie budget
B1
noun B1 Điện ảnh, Kinh tế

movie budget

UK: /ˈmuːvi ˈbʌdʒɪt/ • US: /ˈmuːvi ˈbʌdʒɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ngân sách phim kinh phí làm phim
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of money allocated to making a film.

Vietnamese Meaning

Ngân sách được phân bổ để sản xuất một bộ phim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie budget was not enough to cover all the special effects."

    "Ngân sách của bộ phim không đủ để chi trả cho tất cả các hiệu ứng đặc biệt."

  • "The director had to cut several scenes because of the limited movie budget."

    "Đạo diễn đã phải cắt bỏ một vài cảnh vì ngân sách phim có hạn."

  • "Low movie budgets can sometimes lead to creative solutions."

    "Ngân sách phim thấp đôi khi có thể dẫn đến những giải pháp sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun movie Phim điện ảnh, bộ phim
Noun budget Ngân sách, ngân quỹ
Verb budget Lập ngân sách, phân bổ ngân sách
Adjective budgetary Thuộc về ngân sách
Noun filmmaker Nhà làm phim

Synonyms

film budget (ngân sách phim)production budget (ngân sách sản xuất)

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
movere
Old French
movoir
English (19th C.)
moving picture
English (early 20th C.)
movie
Latin
bulga
Old French
bougette
English (15th C.)
budget (meaning 'bag')
English (18th C.)
budget (meaning 'financial plan')
English (Modern)
movie budget (compound)

Nguồn gốc của 'Movie'

Từ 'movie' là dạng viết tắt của cụm từ 'moving picture' (hình ảnh chuyển động). Cụm từ này xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 để mô tả những hình ảnh được ghi lại và chiếu lên màn ảnh, tạo ra ảo giác chuyển động. Đến đầu thế kỷ 20, 'movie' đã trở thành một từ thông dụng ở Mỹ.

Nguồn gốc của 'Budget'

Từ 'budget' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bougette', nghĩa là một chiếc túi da nhỏ. Từ này ban đầu được dùng để chỉ chiếc túi mà người ta dùng để đựng tài liệu tài chính. Đến thế kỷ 18 ở Anh, nghĩa của nó phát triển thành 'kế hoạch về thu chi', tức là ngân sách tài chính mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Cụm từ 'movie budget' thường được sử dụng để chỉ tổng số tiền mà một nhà sản xuất phim có sẵn để trang trải tất cả các chi phí liên quan đến việc làm phim, từ phát triển kịch bản đến quảng bá. Nó bao gồm chi phí cho diễn viên, đoàn làm phim, địa điểm, thiết bị, hiệu ứng đặc biệt, và các chi phí khác. Ngân sách phim có thể dao động rất lớn, từ các phim độc lập kinh phí thấp đến các bom tấn kinh phí lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + movie budget
  • large large movie budget
    (Ngân sách phim lớn)
  • small small movie budget
    (Ngân sách phim nhỏ)
  • tight tight movie budget
    (Ngân sách phim eo hẹp)
  • lavish lavish movie budget
    (Ngân sách phim xa hoa, hoành tráng)
  • modest modest movie budget
    (Ngân sách phim khiêm tốn)
Verb + movie budget
  • manage manage a movie budget
    (Quản lý ngân sách làm phim)
  • exceed exceed the movie budget
    (Vượt quá ngân sách làm phim)
  • cut cut the movie budget
    (Cắt giảm ngân sách làm phim)
  • secure secure a movie budget
    (Đảm bảo nguồn ngân sách làm phim)
  • allocate allocate a movie budget
    (Phân bổ ngân sách làm phim)

Idioms

  • a Hollywood-sized movie budget

    Một ngân sách làm phim khổng lồ (như các phim bom tấn của Hollywood)

    "The director was given a Hollywood-sized movie budget for the sci-fi epic."

    (Đạo diễn được cấp một ngân sách phim khổng lồ như Hollywood cho bộ phim sử thi khoa học viễn tưởng.)

  • blow the movie budget

    Vung tiền quá trớn, tiêu tốn vượt quá ngân sách làm phim

    "They might blow the movie budget if they insist on filming in five different countries."

    (Họ có thể vượt quá ngân sách làm phim nếu cứ khăng khăng quay ở năm quốc gia khác nhau.)

  • stick to the movie budget

    Tuân thủ ngân sách làm phim (không vượt chi)

    "It's challenging for independent filmmakers to stick to the movie budget."

    (Thật khó khăn cho các nhà làm phim độc lập để tuân thủ ngân sách làm phim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

movie budget

noun
Lật mặt

Ngân sách được phân bổ để sản xuất một bộ phim.

"The movie budget was not enough to cover all the special effects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The studio is going to increase the movie budget to improve the special effects.
Hãng phim sẽ tăng ngân sách phim để cải thiện hiệu ứng đặc biệt.
Phủ định
They are not going to cut the movie budget, despite the recent financial difficulties.
Họ sẽ không cắt giảm ngân sách phim, mặc dù gặp khó khăn tài chính gần đây.
Nghi vấn
Is the director going to exceed the movie budget again this year?
Liệu đạo diễn có vượt quá ngân sách phim một lần nữa trong năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "movie budget".

Ngân sách và Chất lượng Phim

Ngân sách làm phim đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định quy mô và chất lượng sản xuất. Một ngân sách lớn thường cho phép nhà làm phim sử dụng kỹ xảo điện ảnh tiên tiến, thuê diễn viên nổi tiếng, và thực hiện chiến dịch marketing rầm rộ. Tuy nhiên, một bộ phim với ngân sách khiêm tốn vẫn có thể đạt được thành công vang dội nhờ kịch bản xuất sắc và diễn xuất tài tình, chứng tỏ tiền không phải là yếu tố duy nhất quyết định chất lượng.

Phim Bom tấn và Phim Độc lập

Trong ngành điện ảnh, 'movie budget' thường được dùng để phân biệt giữa các loại phim. Phim 'bom tấn' (blockbuster) có ngân sách khổng lồ, thường từ hàng chục đến hàng trăm triệu đô la, hướng đến đối tượng khán giả rộng rãi toàn cầu. Ngược lại, 'phim độc lập' (independent film) thường có ngân sách nhỏ hơn nhiều, đôi khi chỉ vài trăm nghìn đô la, tập trung vào tầm nhìn nghệ thuật của đạo diễn và những câu chuyện ít phổ biến hơn.