movie budget
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ngân sách được phân bổ để sản xuất một bộ phim.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movie budget was not enough to cover all the special effects."
"Ngân sách của bộ phim không đủ để chi trả cho tất cả các hiệu ứng đặc biệt."
-
"The director had to cut several scenes because of the limited movie budget."
"Đạo diễn đã phải cắt bỏ một vài cảnh vì ngân sách phim có hạn."
-
"Low movie budgets can sometimes lead to creative solutions."
"Ngân sách phim thấp đôi khi có thể dẫn đến những giải pháp sáng tạo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'movie budget' thường được sử dụng để chỉ tổng số tiền mà một nhà sản xuất phim có sẵn để trang trải tất cả các chi phí liên quan đến việc làm phim, từ phát triển kịch bản đến quảng bá. Nó bao gồm chi phí cho diễn viên, đoàn làm phim, địa điểm, thiết bị, hiệu ứng đặc biệt, và các chi phí khác. Ngân sách phim có thể dao động rất lớn, từ các phim độc lập kinh phí thấp đến các bom tấn kinh phí lớn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large movie budget (Ngân sách phim lớn)
-
small small movie budget (Ngân sách phim nhỏ)
-
tight tight movie budget (Ngân sách phim eo hẹp)
-
lavish lavish movie budget (Ngân sách phim xa hoa, hoành tráng)
-
modest modest movie budget (Ngân sách phim khiêm tốn)
-
manage manage a movie budget (Quản lý ngân sách làm phim)
-
exceed exceed the movie budget (Vượt quá ngân sách làm phim)
-
cut cut the movie budget (Cắt giảm ngân sách làm phim)
-
secure secure a movie budget (Đảm bảo nguồn ngân sách làm phim)
-
allocate allocate a movie budget (Phân bổ ngân sách làm phim)
Idioms
-
a Hollywood-sized movie budget
Một ngân sách làm phim khổng lồ (như các phim bom tấn của Hollywood)
"The director was given a Hollywood-sized movie budget for the sci-fi epic."
(Đạo diễn được cấp một ngân sách phim khổng lồ như Hollywood cho bộ phim sử thi khoa học viễn tưởng.)
-
blow the movie budget
Vung tiền quá trớn, tiêu tốn vượt quá ngân sách làm phim
"They might blow the movie budget if they insist on filming in five different countries."
(Họ có thể vượt quá ngân sách làm phim nếu cứ khăng khăng quay ở năm quốc gia khác nhau.)
-
stick to the movie budget
Tuân thủ ngân sách làm phim (không vượt chi)
"It's challenging for independent filmmakers to stick to the movie budget."
(Thật khó khăn cho các nhà làm phim độc lập để tuân thủ ngân sách làm phim.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
movie budget
nounNgân sách được phân bổ để sản xuất một bộ phim.
"The movie budget was not enough to cover all the special effects."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The studio is going to increase the movie budget to improve the special effects. |
Hãng phim sẽ tăng ngân sách phim để cải thiện hiệu ứng đặc biệt. |
| Phủ định | They are not going to cut the movie budget, despite the recent financial difficulties. |
Họ sẽ không cắt giảm ngân sách phim, mặc dù gặp khó khăn tài chính gần đây. |
| Nghi vấn | Is the director going to exceed the movie budget again this year? |
Liệu đạo diễn có vượt quá ngân sách phim một lần nữa trong năm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "movie budget".
