(Top Banner Ad)
msg (monosodium glutamate)
B2
Danh từ B2 Hóa học, Thực phẩm

msg (monosodium glutamate)

UK: /ˌmɒnəˈsəʊdiəm ˈɡluːtəmeɪt/ • US: /ˌmɑːnəˈsoʊdiəm ˈɡluːtəmeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

mì chính bột ngọt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sodium salt of glutamic acid, a naturally occurring non-essential amino acid. It is used as a flavor enhancer, commonly in processed foods.

Vietnamese Meaning

Muối natri của axit glutamic, một axit amin không thiết yếu có trong tự nhiên. Nó được sử dụng như một chất điều vị, thường có trong thực phẩm chế biến sẵn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many processed foods contain MSG to enhance their flavor."

    "Nhiều loại thực phẩm chế biến sẵn chứa MSG để tăng hương vị."

  • "The restaurant stopped using MSG in their dishes."

    "Nhà hàng đã ngừng sử dụng MSG trong các món ăn của họ."

  • "Some people are sensitive to MSG and experience headaches after consuming it."

    "Một số người nhạy cảm với MSG và bị đau đầu sau khi tiêu thụ nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Glutamate Glutamate (một loại axit amin); Muối của axit glutamic
Adjective Savory Có hương vị đậm đà, ngon (umami)

Synonyms

sodium glutamate (glutamat natri)flavor enhancer (chất điều vị)

Related Words

umami (vị umami (vị ngọt thịt))glutamic acid (axit glutamic)

Subject Area

Hóa học, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese
味の素 (Aji-no-moto)
English
Monosodium Glutamate (MSG)

Nguồn Gốc của MSG

MSG được phát hiện vào năm 1908 bởi giáo sư Kikunae Ikeda người Nhật Bản, khi ông đang cố gắng xác định thành phần tạo nên vị umami đặc trưng trong nước dùng dashi. Ông đã chiết xuất glutamate từ tảo bẹ kombu và nhận ra rằng nó có thể được sử dụng để tăng cường hương vị của thực phẩm. Tên thương mại đầu tiên của nó là Aji-no-moto, có nghĩa là 'tinh chất của hương vị'.

Usage Note

MSG thường bị tranh cãi về ảnh hưởng sức khỏe. Một số người nhạy cảm với MSG có thể gặp các triệu chứng như đau đầu, đổ mồ hôi, hoặc buồn nôn. Tuy nhiên, các nghiên cứu khoa học không cho thấy mối liên hệ rõ ràng giữa MSG và các triệu chứng này ở mức tiêu thụ thông thường. MSG là một umami enhancer. So với các gia vị khác như muối, đường, MSG có khả năng tăng cường hương vị umami đặc trưng, giúp món ăn đậm đà hơn.

Prepositions

in as

in (used in food): được sử dụng trong thực phẩm. as (used as a flavor enhancer): được sử dụng như một chất điều vị.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + msg (monosodium glutamate)
  • Pure msg (monosodium glutamate)
    (msg (monosodium glutamate) nguyên chất)
  • Added msg (monosodium glutamate)
    (msg (monosodium glutamate) được thêm vào)
  • Excessive msg (monosodium glutamate)
    (msg (monosodium glutamate) quá nhiều)
Động từ + msg (monosodium glutamate)
  • Add msg (monosodium glutamate)
    (thêm msg (monosodium glutamate))
  • Use msg (monosodium glutamate)
    (sử dụng msg (monosodium glutamate))
  • Avoid msg (monosodium glutamate)
    (tránh dùng msg (monosodium glutamate))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

msg (monosodium glutamate)

Danh từ
Lật mặt

Muối natri của axit glutamic, một axit amin không thiết yếu có trong tự nhiên. Nó được sử dụng như một chất điều vị, thường có trong thực phẩm chế biến sẵn.

"Many processed foods contain MSG to enhance their flavor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to use a lot of MSG in her cooking.
Bà tôi đã từng sử dụng rất nhiều bột ngọt (MSG) trong nấu ăn.
Phủ định
I didn't use to worry about the amount of MSG in my food.
Tôi đã từng không lo lắng về lượng bột ngọt (MSG) trong thức ăn của mình.
Nghi vấn
Did people use to think MSG was completely harmless?
Mọi người đã từng nghĩ rằng bột ngọt (MSG) hoàn toàn vô hại phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "msg (monosodium glutamate)".

Hội chứng nhà hàng Trung Quốc

Hội chứng nhà hàng Trung Quốc là một thuật ngữ gây tranh cãi được sử dụng để mô tả các triệu chứng mà một số người tin rằng họ gặp phải sau khi ăn thức ăn Trung Quốc, được cho là do MSG. Tuy nhiên, các nghiên cứu khoa học đã không chứng minh được mối liên hệ trực tiếp giữa MSG và các triệu chứng này ở hầu hết mọi người.