msg (monosodium glutamate)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The sodium salt of glutamic acid, a naturally occurring non-essential amino acid. It is used as a flavor enhancer, commonly in processed foods.
Vietnamese Meaning
Muối natri của axit glutamic, một axit amin không thiết yếu có trong tự nhiên. Nó được sử dụng như một chất điều vị, thường có trong thực phẩm chế biến sẵn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many processed foods contain MSG to enhance their flavor."
"Nhiều loại thực phẩm chế biến sẵn chứa MSG để tăng hương vị."
-
"The restaurant stopped using MSG in their dishes."
"Nhà hàng đã ngừng sử dụng MSG trong các món ăn của họ."
-
"Some people are sensitive to MSG and experience headaches after consuming it."
"Một số người nhạy cảm với MSG và bị đau đầu sau khi tiêu thụ nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
MSG thường bị tranh cãi về ảnh hưởng sức khỏe. Một số người nhạy cảm với MSG có thể gặp các triệu chứng như đau đầu, đổ mồ hôi, hoặc buồn nôn. Tuy nhiên, các nghiên cứu khoa học không cho thấy mối liên hệ rõ ràng giữa MSG và các triệu chứng này ở mức tiêu thụ thông thường. MSG là một umami enhancer. So với các gia vị khác như muối, đường, MSG có khả năng tăng cường hương vị umami đặc trưng, giúp món ăn đậm đà hơn.
Prepositions
in (used in food): được sử dụng trong thực phẩm. as (used as a flavor enhancer): được sử dụng như một chất điều vị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Pure msg (monosodium glutamate) (msg (monosodium glutamate) nguyên chất)
-
Added msg (monosodium glutamate) (msg (monosodium glutamate) được thêm vào)
-
Excessive msg (monosodium glutamate) (msg (monosodium glutamate) quá nhiều)
-
Add msg (monosodium glutamate) (thêm msg (monosodium glutamate))
-
Use msg (monosodium glutamate) (sử dụng msg (monosodium glutamate))
-
Avoid msg (monosodium glutamate) (tránh dùng msg (monosodium glutamate))
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
msg (monosodium glutamate)
Danh từMuối natri của axit glutamic, một axit amin không thiết yếu có trong tự nhiên. Nó được sử dụng như một chất điều vị, thường có trong thực phẩm chế biến sẵn.
"Many processed foods contain MSG to enhance their flavor."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandmother used to use a lot of MSG in her cooking. |
Bà tôi đã từng sử dụng rất nhiều bột ngọt (MSG) trong nấu ăn. |
| Phủ định | I didn't use to worry about the amount of MSG in my food. |
Tôi đã từng không lo lắng về lượng bột ngọt (MSG) trong thức ăn của mình. |
| Nghi vấn | Did people use to think MSG was completely harmless? |
Mọi người đã từng nghĩ rằng bột ngọt (MSG) hoàn toàn vô hại phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "msg (monosodium glutamate)".
