(Top Banner Ad)
stubborn person
B1
tính từ B1 Tính cách/Hành vi

stubborn person

UK: /ˈstʌbən/ • US: /ˈstʌbərn/

Nghĩa tiếng Việt

người cứng đầu người bướng bỉnh người ngoan cố người ương ngạnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing dogged determination not to change one's attitude or position on something, especially in spite of good arguments or reasons to do so.

Vietnamese Meaning

Cứng đầu, bướng bỉnh, ngoan cố, không chịu thay đổi ý kiến hoặc lập trường mặc dù có những lý lẽ hoặc lý do chính đáng để làm như vậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a stubborn person and refuses to listen to advice."

    "Anh ta là một người cứng đầu và không chịu nghe lời khuyên."

  • "Dealing with a stubborn person can be frustrating."

    "Việc đối phó với một người cứng đầu có thể gây bực bội."

  • "Her stubbornness made it difficult to reach an agreement."

    "Sự cứng đầu của cô ấy khiến việc đạt được thỏa thuận trở nên khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stubbornness sự bướng bỉnh, sự cố chấp
Adjective stubborn bướng bỉnh, cố chấp, ương ngạnh
Adverb stubbornly một cách bướng bỉnh, cố chấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stubbaz
Old English
stubb
Middle English
stiborn
English
stubborn

Gốc rễ của 'Bướng bỉnh'

Từ 'stubborn' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'stiborn' hoặc 'stubb-orn' trong tiếng Anh Trung đại, liên quan đến 'stub' (gốc cây). Ý tưởng đằng sau là một gốc cây rất cứng cáp và khó di chuyển, gợi hình ảnh về sự cứng đầu, không chịu nhượng bộ của một người.

Usage Note

Từ 'stubborn' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu linh hoạt và không sẵn lòng lắng nghe ý kiến của người khác. Nó thường được dùng để miêu tả người có tính cách khó bảo, khó thuyết phục. Cần phân biệt với 'determined' (quyết tâm) là phẩm chất tích cực, thể hiện sự kiên trì để đạt được mục tiêu.

Prepositions

about in on

Ví dụ: 'He is stubborn about his beliefs' (Anh ta rất cứng đầu về niềm tin của mình). 'She is stubborn in her ways' (Cô ấy bướng bỉnh trong cách hành xử của mình). 'They are stubborn on this issue' (Họ ngoan cố về vấn đề này). Các giới từ này thường dùng để chỉ đối tượng mà người đó cứng đầu/bướng bỉnh về.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stubborn person
  • an incredibly an incredibly stubborn person
    (một người cực kỳ bướng bỉnh)
  • a very a very stubborn person
    (một người rất cố chấp)
  • an exceptionally an exceptionally stubborn person
    (một người đặc biệt bướng bỉnh)
  • a notoriously a notoriously stubborn person
    (một người nổi tiếng cố chấp)
Verb + stubborn person
  • deal with deal with a stubborn person
    (đối phó với một người cố chấp)
  • argue with argue with a stubborn person
    (tranh cãi với một người bướng bỉnh)
  • try to reason with try to reason with a stubborn person
    (cố gắng lý lẽ với một người cố chấp)
  • manage manage a stubborn person
    (quản lý một người bướng bỉnh)

Idioms

  • As stubborn as a mule

    Cố chấp như la/ngựa chứng (rất cứng đầu, không chịu thay đổi ý kiến)

    "My boss is as stubborn as a mule; he never changes his mind once it's made up."

    (Sếp của tôi cố chấp như la vậy; ông ấy không bao giờ thay đổi ý định một khi đã quyết.)

  • Set in one's ways

    Cứng nhắc, khó thay đổi thói quen/cách nghĩ (thường dùng để mô tả người lớn tuổi)

    "My grandfather is a bit set in his ways, so it's hard to introduce new technology to him."

    (Ông tôi hơi cứng nhắc theo nề nếp cũ, nên rất khó để giới thiệu công nghệ mới cho ông.)

  • Dig one's heels in

    Kiên quyết giữ vững lập trường, không nhượng bộ/thay đổi

    "She dug her heels in and refused to apologize, even though she was clearly wrong."

    (Cô ấy kiên quyết không nhượng bộ và từ chối xin lỗi, mặc dù rõ ràng là cô ấy đã sai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stubborn person

tính từ
Lật mặt

Cứng đầu, bướng bỉnh, ngoan cố, không chịu thay đổi ý kiến hoặc lập trường mặc dù có những lý lẽ hoặc lý do chính đáng để làm như vậy.

"He is a stubborn person and refuses to listen to advice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stubborn person".

Sự bướng bỉnh: Lực cản hay động lực?

Trong văn hóa phương Tây, 'stubbornness' (sự bướng bỉnh) thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự cố chấp, khó hợp tác. Tuy nhiên, nó cũng có thể được nhìn nhận một cách tích cực như 'perseverance' (sự kiên trì, bền bỉ) hoặc 'determination' (sự quyết tâm), đặc biệt khi một người giữ vững lập trường của mình vì một mục tiêu cao cả hoặc niềm tin vững chắc.

Biểu tượng con la cho sự cố chấp

Con la (mule) là một biểu tượng phổ biến cho sự bướng bỉnh trong văn hóa nói tiếng Anh. Thành ngữ 'as stubborn as a mule' phản ánh quan niệm rằng loài vật này có xu hướng cứng đầu, khó sai khiến. Điều này xuất phát từ việc la có thể đứng yên và từ chối di chuyển hoặc làm theo mệnh lệnh khi chúng không muốn.