(Top Banner Ad)
single-factor authentication
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

single-factor authentication

UK: /ˈsɪŋɡəl ˈfæktər ɔˌθɛntɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈsɪŋɡəl ˈfæktər ɔˌθɛntɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

xác thực một yếu tố chứng thực một yếu tố
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of authentication that requires the user to provide only one type of verification factor to access a system or account.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp xác thực yêu cầu người dùng chỉ cung cấp một loại yếu tố xác minh để truy cập hệ thống hoặc tài khoản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Using single-factor authentication can leave your account vulnerable to hacking."

    "Sử dụng xác thực một yếu tố có thể khiến tài khoản của bạn dễ bị tấn công."

  • "Many older systems still rely on single-factor authentication, which is less secure."

    "Nhiều hệ thống cũ vẫn dựa vào xác thực một yếu tố, vốn ít an toàn hơn."

  • "For basic access, single-factor authentication might be sufficient."

    "Đối với truy cập cơ bản, xác thực một yếu tố có thể là đủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun authentication sự xác thực, sự chứng thực
Verb authenticate xác thực, chứng thực
Adjective authentic xác thực, chân thực, đích thực
Noun authenticity tính xác thực, tính chân thực
Noun factor yếu tố, nhân tố
Adjective single đơn, một
Noun multifactor authentication xác thực đa yếu tố
Noun two-factor authentication xác thực hai yếu tố

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
authentikos
Latin
authenticare
English
authenticate
English
authentication
English
single-factor authentication

Nguồn gốc của 'Xác thực một yếu tố'

Cụm từ 'single-factor authentication' (xác thực một yếu tố) là một thuật ngữ hiện đại trong lĩnh vực công nghệ thông tin và bảo mật. Nó được ghép từ ba từ tiếng Anh: 'single' (một, đơn), 'factor' (yếu tố) và 'authentication' (sự xác thực). 'Authentication' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'authentikos' (nghĩa là 'chính hãng, đáng tin cậy'), qua tiếng Latin 'authenticare' (xác nhận, bảo đảm) rồi vào tiếng Anh thành 'authenticate' (xác thực) và danh từ 'authentication'. Vì vậy, cụm từ này mô tả một quá trình xác minh danh tính người dùng chỉ dựa vào MỘT loại bằng chứng duy nhất.

Usage Note

Xác thực một yếu tố là hình thức bảo mật đơn giản nhất, dựa trên một yếu tố duy nhất như mật khẩu. Điều này khác với xác thực đa yếu tố, vốn yêu cầu nhiều yếu tố để tăng cường bảo mật.

Prepositions

for

Giới từ 'for' thường được sử dụng để chỉ mục đích của việc sử dụng xác thực một yếu tố. Ví dụ: 'Single-factor authentication is used for accessing basic accounts.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + single-factor authentication
  • use use single-factor authentication
    (sử dụng xác thực một yếu tố)
  • implement implement single-factor authentication
    (triển khai xác thực một yếu tố)
  • rely on rely on single-factor authentication
    (dựa vào xác thực một yếu tố)
Adjective + single-factor authentication
  • basic basic single-factor authentication
    (xác thực một yếu tố cơ bản)
  • weak weak single-factor authentication
    (xác thực một yếu tố yếu)
  • traditional traditional single-factor authentication
    (xác thực một yếu tố truyền thống)
Noun + single-factor authentication
  • method single-factor authentication method
    (phương pháp xác thực một yếu tố)
  • system single-factor authentication system
    (hệ thống xác thực một yếu tố)

Idioms

  • rely solely on single-factor authentication

    chỉ dựa hoàn toàn vào xác thực một yếu tố (ám chỉ mức độ bảo mật thấp)

    "Many legacy systems still rely solely on single-factor authentication, making them vulnerable."

    (Nhiều hệ thống cũ vẫn chỉ dựa hoàn toàn vào xác thực một yếu tố, khiến chúng dễ bị tấn công.)

  • transitioning away from single-factor authentication

    chuyển đổi/rời bỏ xác thực một yếu tố (hướng tới bảo mật cao hơn)

    "Organizations are actively transitioning away from single-factor authentication to enhance security."

    (Các tổ chức đang tích cực chuyển đổi khỏi xác thực một yếu tố để tăng cường bảo mật.)

  • the risks associated with single-factor authentication

    các rủi ro liên quan đến xác thực một yếu tố

    "It's crucial to understand the risks associated with single-factor authentication in today's digital landscape."

    (Điều quan trọng là phải hiểu các rủi ro liên quan đến xác thực một yếu tố trong bối cảnh kỹ thuật số ngày nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

single-factor authentication

danh từ
Lật mặt

Một phương pháp xác thực yêu cầu người dùng chỉ cung cấp một loại yếu tố xác minh để truy cập hệ thống hoặc tài khoản.

"Using single-factor authentication can leave your account vulnerable to hacking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the system had required single-factor authentication, the data breach would have been much easier to execute.
Nếu hệ thống yêu cầu xác thực một yếu tố, việc xâm phạm dữ liệu đã dễ dàng thực hiện hơn nhiều.
Phủ định
If we had not implemented single-factor authentication, the security vulnerabilities would not have been so easily exploited.
Nếu chúng tôi không triển khai xác thực một yếu tố, các lỗ hổng bảo mật đã không bị khai thác dễ dàng như vậy.
Nghi vấn
Would the attackers have succeeded if the system had used only single-factor authentication?
Liệu những kẻ tấn công có thành công nếu hệ thống chỉ sử dụng xác thực một yếu tố?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single-factor authentication".

Sự đánh đổi giữa tiện lợi và bảo mật

Trong thế giới kỹ thuật số, 'xác thực một yếu tố' (SFA) thường được coi là phương pháp tiện lợi nhất vì người dùng chỉ cần nhớ một thông tin (như mật khẩu). Tuy nhiên, đây cũng là phương pháp kém an toàn nhất. Sự lựa chọn giữa tiện lợi và bảo mật là một điểm cân nhắc quan trọng trong thiết kế sản phẩm công nghệ và hành vi người dùng, với xu hướng hiện tại là ưu tiên bảo mật cao hơn, dù điều đó có thể làm tăng một chút sự bất tiện.

Xu hướng bảo mật số toàn cầu

Việc các tổ chức và cá nhân 'chuyển đổi khỏi xác thực một yếu tố' (transitioning away from SFA) là một xu hướng bảo mật số toàn cầu. Điều này phản ánh sự nhận thức ngày càng tăng về các mối đe dọa mạng và tầm quan trọng của việc bảo vệ dữ liệu. Xác thực đa yếu tố (MFA), đòi hỏi nhiều hơn một loại bằng chứng, đang trở thành tiêu chuẩn mới, thay thế cho SFA trong nhiều hệ thống quan trọng.