(Top Banner Ad)
security token
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Tài chính

security token

UK: /sɪˈkjʊərəti ˈtəʊkən/ • US: /sɪˈkjʊrəti ˈtoʊkən/

Nghĩa tiếng Việt

token chứng khoán token bảo mật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A digital or physical device used to authenticate identity or grant access to a system or resource. In the context of blockchain and cryptocurrency, it represents ownership of an asset or security, subject to securities regulations.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị kỹ thuật số hoặc vật lý được sử dụng để xác thực danh tính hoặc cấp quyền truy cập vào một hệ thống hoặc tài nguyên. Trong bối cảnh blockchain và tiền điện tử, nó đại diện cho quyền sở hữu một tài sản hoặc chứng khoán, tuân theo các quy định về chứng khoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company issued security tokens to represent shares in the business."

    "Công ty đã phát hành security token để đại diện cho cổ phần trong doanh nghiệp."

  • "Investing in security tokens involves a higher level of regulatory compliance."

    "Đầu tư vào security token đòi hỏi mức độ tuân thủ quy định cao hơn."

  • "Security tokens offer fractional ownership of assets like real estate."

    "Security token cung cấp quyền sở hữu một phần tài sản như bất động sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun security sự bảo mật, an ninh
Noun token mã thông báo, dấu hiệu
Verb secure bảo đảm, giữ an toàn
Adjective secure an toàn, chắc chắn
Adverb securely một cách an toàn
Verb tokenize mã hóa thành token (trong điện toán)
Noun tokenization quá trình mã hóa thành token

Synonyms

authentication token (token xác thực)access token (token truy cập)

Related Words

utility token (utility token (token tiện ích))cryptocurrency (tiền điện tử)blockchain (chuỗi khối)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
securus
Latin
securitas
Old English
tacen
Middle English
securite
Modern English
security
Modern English
token
Modern English
security token

Nguồn gốc của 'Security'

Từ 'security' (bảo mật, an toàn) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'securitas', mang ý nghĩa 'sự yên ổn, không lo lắng'. Nó được hình thành từ 'se' (không có) và 'cura' (sự lo lắng, phiền muộn), phản ánh mong muốn về một trạng thái an toàn tuyệt đối.

Nguồn gốc của 'Token'

Từ 'token' (mã thông báo) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'tacen' hoặc 'tacn', nghĩa là 'dấu hiệu, biểu tượng, dấu ấn'. Ban đầu, nó có thể là một vật phẩm vật lý dùng làm bằng chứng hoặc dấu hiệu nhận biết.

Sự kết hợp hiện đại

'Security token' là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của công nghệ số và nhu cầu bảo mật. Nó kết hợp ý nghĩa của 'bảo mật' và 'dấu hiệu nhận biết' để chỉ một thiết bị hoặc yếu tố dùng để xác thực và tăng cường an ninh cho tài khoản trực tuyến, thường là một phần của hệ thống xác thực đa yếu tố.

Usage Note

Trong lĩnh vực bảo mật thông tin nói chung, 'security token' có thể là một thiết bị vật lý như USB token dùng để xác thực hai yếu tố (2FA). Trong lĩnh vực blockchain, nó mang ý nghĩa pháp lý quan trọng hơn, là một loại tiền điện tử được thiết kế để đại diện cho quyền sở hữu tài sản, do đó chịu sự quản lý của luật chứng khoán. Cần phân biệt với 'utility token', loại token có chức năng chính là cung cấp quyền truy cập vào một dịch vụ hoặc sản phẩm, thường ít bị quản lý hơn.

Prepositions

for to

'Security token for': Được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của token, ví dụ: 'security token for accessing the system'. 'Security token to': Được sử dụng để chỉ mối liên hệ giữa token và tài sản được đại diện, ví dụ: 'security token to represent equity in the company'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + security token
  • physical physical security token
    (mã thông báo bảo mật vật lý (thiết bị cầm tay))
  • digital digital security token
    (mã thông báo bảo mật kỹ thuật số (dưới dạng phần mềm))
  • hardware hardware security token
    (mã thông báo bảo mật phần cứng)
  • software software security token
    (mã thông báo bảo mật phần mềm)
  • multi-factor multi-factor security token
    (mã thông báo bảo mật đa yếu tố)
  • one-time password (OTP) one-time password (OTP) security token
    (mã thông báo bảo mật dùng mật khẩu một lần)
  • biometric biometric security token
    (mã thông báo bảo mật sinh trắc học)
Verb + security token
  • use use a security token
    (sử dụng mã thông báo bảo mật)
  • activate activate a security token
    (kích hoạt mã thông báo bảo mật)
  • generate generate a security token
    (tạo mã thông báo bảo mật)
  • require require a security token
    (yêu cầu mã thông báo bảo mật)
  • issue issue a security token
    (cấp mã thông báo bảo mật)
  • manage manage security tokens
    (quản lý các mã thông báo bảo mật)

Idioms

  • Hardware security token

    Mã thông báo bảo mật phần cứng (thiết bị vật lý như USB để xác thực)

    "To access the secure network, you must plug in your hardware security token."

    (Để truy cập mạng bảo mật, bạn phải cắm mã thông báo bảo mật phần cứng của mình.)

  • Software security token

    Mã thông báo bảo mật phần mềm (ứng dụng trên điện thoại tạo mã xác thực)

    "Many banks now use a software security token on your phone for online banking."

    (Nhiều ngân hàng hiện sử dụng mã thông báo bảo mật phần mềm trên điện thoại của bạn cho dịch vụ ngân hàng trực tuyến.)

  • Multi-factor authentication (MFA) security token

    Mã thông báo bảo mật xác thực đa yếu tố (một phần của hệ thống xác thực cần nhiều hơn một phương pháp)

    "Using an MFA security token significantly enhances account protection against unauthorized access."

    (Sử dụng mã thông báo bảo mật MFA giúp tăng cường đáng kể khả năng bảo vệ tài khoản khỏi truy cập trái phép.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

security token

noun
Lật mặt

Một thiết bị kỹ thuật số hoặc vật lý được sử dụng để xác thực danh tính hoặc cấp quyền truy cập vào một hệ thống hoặc tài nguyên. Trong bối cảnh blockchain và tiền điện tử, nó đại diện cho quyền sở hữu một tài sản hoặc chứng khoán, tuân theo các quy định về chứng khoán.

"The company issued security tokens to represent shares in the business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "security token".

Bảo vệ danh tính số và tài sản trực tuyến

Trong kỷ nguyên số, 'security token' đã trở thành một công cụ thiết yếu để bảo vệ danh tính số và tài sản trực tuyến của mỗi cá nhân. Nó giúp ngăn chặn tin tặc truy cập vào tài khoản ngân hàng, email, mạng xã hội và các dịch vụ quan trọng khác, mang lại sự an tâm trong giao dịch và tương tác trên internet, đồng thời giảm thiểu rủi ro lừa đảo trực tuyến.

Sự phát triển của xác thực mạnh mẽ

Khái niệm về 'security token' phản ánh một xu hướng lớn trong công nghệ thông tin: sự chuyển dịch từ các phương pháp xác thực yếu (như mật khẩu đơn giản) sang các phương pháp xác thực mạnh mẽ hơn. Nó đại diện cho nỗ lực không ngừng nghỉ nhằm cân bằng giữa sự tiện lợi và mức độ an toàn cao nhất trong việc truy cập các hệ thống và dữ liệu nhạy cảm, trở thành một phần không thể thiếu trong chiến lược an ninh mạng hiện đại.