multi-step
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Involving several stages or operations.
Vietnamese Meaning
Bao gồm nhiều giai đoạn hoặc thao tác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The process requires a multi-step verification."
"Quy trình này yêu cầu xác minh nhiều bước."
-
"It's a multi-step process to complete the application."
"Đó là một quy trình nhiều bước để hoàn thành đơn đăng ký."
-
"The solution involves a multi-step approach."
"Giải pháp bao gồm một cách tiếp cận nhiều bước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | multi-step | nhiều bước |
| Noun | step | bước |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các quy trình, thủ tục hoặc vấn đề phức tạp cần được giải quyết theo nhiều bước tuần tự. Nhấn mạnh tính phức tạp và yêu cầu thực hiện theo một trình tự nhất định. Khác với 'simple' (đơn giản) hoặc 'straightforward' (dễ dàng, trực tiếp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
complex complex multi-step process (quy trình nhiều bước phức tạp)
-
simple simple multi-step guide (hướng dẫn nhiều bước đơn giản)
-
follow follow a multi-step procedure (làm theo một quy trình nhiều bước)
-
design design a multi-step plan (thiết kế một kế hoạch nhiều bước)
Idioms
-
A multi-step approach
Một phương pháp tiếp cận từng bước
"We need a multi-step approach to solve this problem effectively."
(Chúng ta cần một phương pháp tiếp cận từng bước để giải quyết vấn đề này một cách hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
multi-step
adjectiveBao gồm nhiều giai đoạn hoặc thao tác.
"The process requires a multi-step verification."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The process involves a multi-step verification to ensure accuracy. |
Quy trình bao gồm một xác minh đa bước để đảm bảo tính chính xác. |
| Phủ định | The solution isn't a multi-step one; it's quite simple. |
Giải pháp không phải là một giải pháp đa bước; nó khá đơn giản. |
| Nghi vấn | Is the algorithm a multi-step procedure or a single calculation? |
Thuật toán có phải là một quy trình đa bước hay một phép tính đơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multi-step".
