(Top Banner Ad)
multi-step
B2
adjective B2 General

multi-step

UK: /ˌmʌltiˈstep/ • US: /ˌmʌltiˈstep/

Nghĩa tiếng Việt

nhiều bước đa giai đoạn gồm nhiều bước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involving several stages or operations.

Vietnamese Meaning

Bao gồm nhiều giai đoạn hoặc thao tác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The process requires a multi-step verification."

    "Quy trình này yêu cầu xác minh nhiều bước."

  • "It's a multi-step process to complete the application."

    "Đó là một quy trình nhiều bước để hoàn thành đơn đăng ký."

  • "The solution involves a multi-step approach."

    "Giải pháp bao gồm một cách tiếp cận nhiều bước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective multi-step nhiều bước
Noun step bước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
multus (many)
English
step
English
multi-step (compound)

Nguồn gốc của 'multi-step'

Từ 'multi-step' được tạo thành bằng cách kết hợp tiền tố 'multi-' (có nghĩa là 'nhiều') với danh từ 'step' (có nghĩa là 'bước'). Sự kết hợp này mô tả một quá trình hoặc hành động bao gồm nhiều bước riêng biệt. Nó phản ánh cách chúng ta thường tiếp cận các nhiệm vụ phức tạp bằng cách chia nhỏ chúng thành các giai đoạn nhỏ hơn, dễ quản lý hơn.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các quy trình, thủ tục hoặc vấn đề phức tạp cần được giải quyết theo nhiều bước tuần tự. Nhấn mạnh tính phức tạp và yêu cầu thực hiện theo một trình tự nhất định. Khác với 'simple' (đơn giản) hoặc 'straightforward' (dễ dàng, trực tiếp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + multi-step
  • complex complex multi-step process
    (quy trình nhiều bước phức tạp)
  • simple simple multi-step guide
    (hướng dẫn nhiều bước đơn giản)
Verb + multi-step
  • follow follow a multi-step procedure
    (làm theo một quy trình nhiều bước)
  • design design a multi-step plan
    (thiết kế một kế hoạch nhiều bước)

Idioms

  • A multi-step approach

    Một phương pháp tiếp cận từng bước

    "We need a multi-step approach to solve this problem effectively."

    (Chúng ta cần một phương pháp tiếp cận từng bước để giải quyết vấn đề này một cách hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multi-step

adjective
Lật mặt

Bao gồm nhiều giai đoạn hoặc thao tác.

"The process requires a multi-step verification."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The process involves a multi-step verification to ensure accuracy.
Quy trình bao gồm một xác minh đa bước để đảm bảo tính chính xác.
Phủ định
The solution isn't a multi-step one; it's quite simple.
Giải pháp không phải là một giải pháp đa bước; nó khá đơn giản.
Nghi vấn
Is the algorithm a multi-step procedure or a single calculation?
Thuật toán có phải là một quy trình đa bước hay một phép tính đơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multi-step".

Các quy trình trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, các quy trình 'multi-step' thường được sử dụng để đảm bảo tính hiệu quả và nhất quán. Ví dụ, một quy trình bán hàng có thể bao gồm các bước như tiếp cận khách hàng tiềm năng, trình bày sản phẩm, đàm phán và chốt đơn hàng. Mỗi bước đều có mục tiêu cụ thể và được thiết kế để tối ưu hóa kết quả.