single-step
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chỉ bao gồm một bước hoặc thao tác duy nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is promoting a single-step solution for data backup."
"Công ty đang quảng bá một giải pháp sao lưu dữ liệu một bước."
-
"This is a single-step process; just click the button."
"Đây là một quy trình một bước; chỉ cần nhấp vào nút."
-
"A single-step authentication system can be more vulnerable to attacks."
"Một hệ thống xác thực một bước có thể dễ bị tấn công hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả các quy trình, giải pháp hoặc hành động đơn giản, trực tiếp, không phức tạp. Trái ngược với các quy trình 'multi-step' (đa bước) đòi hỏi nhiều giai đoạn để hoàn thành. Nhấn mạnh tính đơn giản và hiệu quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
process single-step process (quy trình một bước)
-
method single-step method (phương pháp một bước)
-
approach single-step approach (cách tiếp cận một bước)
-
reaction single-step reaction (phản ứng một bước)
-
synthesis single-step synthesis (tổng hợp một bước)
Idioms
-
single-step authentication
xác thực một bước
"Many apps now offer single-step authentication for quicker login."
(Nhiều ứng dụng hiện nay cung cấp xác thực một bước để đăng nhập nhanh hơn.)
-
single-step checkout
thanh toán một bước
"The online store implemented a single-step checkout to improve user experience."
(Cửa hàng trực tuyến đã triển khai quy trình thanh toán một bước để cải thiện trải nghiệm người dùng.)
-
single-step process/method
quy trình/phương pháp một bước
"Developing a single-step process can significantly reduce production time."
(Phát triển một quy trình một bước có thể giảm đáng kể thời gian sản xuất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
single-step
adjectiveChỉ bao gồm một bước hoặc thao tác duy nhất.
"The company is promoting a single-step solution for data backup."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will implement a single-step authentication process next year. |
Công ty sẽ triển khai quy trình xác thực một bước vào năm tới. |
| Phủ định | They are not going to use a single-step verification method; they prefer multi-factor authentication. |
Họ sẽ không sử dụng phương pháp xác minh một bước; họ thích xác thực đa yếu tố hơn. |
| Nghi vấn | Will the students be using a single-step login for the exam? |
Liệu sinh viên có sử dụng đăng nhập một bước cho kỳ thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single-step".
