(Top Banner Ad)
single-step
B2
adjective B2 General

single-step

UK: /ˌsɪŋɡəl ˈstep/ • US: /ˌsɪŋɡəl ˈstep/

Nghĩa tiếng Việt

một bước đơn bước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involving or consisting of only one step or operation.

Vietnamese Meaning

Chỉ bao gồm một bước hoặc thao tác duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is promoting a single-step solution for data backup."

    "Công ty đang quảng bá một giải pháp sao lưu dữ liệu một bước."

  • "This is a single-step process; just click the button."

    "Đây là một quy trình một bước; chỉ cần nhấp vào nút."

  • "A single-step authentication system can be more vulnerable to attacks."

    "Một hệ thống xác thực một bước có thể dễ bị tấn công hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective single Đơn lẻ, duy nhất, độc thân
Adverb singly Một mình, riêng lẻ, từng cái một
Noun singleness Sự đơn độc, tính duy nhất
Noun step Bước đi, bậc thang, giai đoạn
Verb step Bước, đi bộ, tiến hành
Adjective stepped Có bậc, có nhiều tầng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
singulus
Old French
single
Middle English
single
Proto-Germanic
*stapiz
Old English
stæpe
Modern English
single-step

Nguồn gốc của 'single-step'

Từ 'single-step' là một từ ghép hiện đại, được tạo thành từ hai thành phần chính: 'single' (duy nhất, một) và 'step' (bước). Nó mô tả một quá trình, hành động, hoặc phương pháp được thực hiện chỉ trong một giai đoạn hoặc một bước duy nhất, không có các bước trung gian. Sự kết hợp này nhấn mạnh tính đơn giản, hiệu quả và trực tiếp của hành động.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các quy trình, giải pháp hoặc hành động đơn giản, trực tiếp, không phức tạp. Trái ngược với các quy trình 'multi-step' (đa bước) đòi hỏi nhiều giai đoạn để hoàn thành. Nhấn mạnh tính đơn giản và hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (modifying a process/method)
  • process single-step process
    (quy trình một bước)
  • method single-step method
    (phương pháp một bước)
  • approach single-step approach
    (cách tiếp cận một bước)
  • reaction single-step reaction
    (phản ứng một bước)
  • synthesis single-step synthesis
    (tổng hợp một bước)

Idioms

  • single-step authentication

    xác thực một bước

    "Many apps now offer single-step authentication for quicker login."

    (Nhiều ứng dụng hiện nay cung cấp xác thực một bước để đăng nhập nhanh hơn.)

  • single-step checkout

    thanh toán một bước

    "The online store implemented a single-step checkout to improve user experience."

    (Cửa hàng trực tuyến đã triển khai quy trình thanh toán một bước để cải thiện trải nghiệm người dùng.)

  • single-step process/method

    quy trình/phương pháp một bước

    "Developing a single-step process can significantly reduce production time."

    (Phát triển một quy trình một bước có thể giảm đáng kể thời gian sản xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

single-step

adjective
Lật mặt

Chỉ bao gồm một bước hoặc thao tác duy nhất.

"The company is promoting a single-step solution for data backup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will implement a single-step authentication process next year.
Công ty sẽ triển khai quy trình xác thực một bước vào năm tới.
Phủ định
They are not going to use a single-step verification method; they prefer multi-factor authentication.
Họ sẽ không sử dụng phương pháp xác minh một bước; họ thích xác thực đa yếu tố hơn.
Nghi vấn
Will the students be using a single-step login for the exam?
Liệu sinh viên có sử dụng đăng nhập một bước cho kỳ thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single-step".

Xu hướng 'một bước' trong đời sống hiện đại

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ và dịch vụ, có một xu hướng mạnh mẽ hướng tới 'một bước' (single-step) để tối đa hóa sự tiện lợi và hiệu quả. Khái niệm như 'one-stop shop' (cửa hàng một điểm dừng) hay các ứng dụng cho phép 'thanh toán một bước' (single-step checkout) phản ánh mong muốn của người tiêu dùng về các quy trình đơn giản, nhanh chóng và ít rắc rối hơn.

Tối ưu hóa trải nghiệm người dùng (UX)

Trong thiết kế phần mềm và trải nghiệm người dùng (UX), việc giảm thiểu số bước cần thiết để hoàn thành một tác vụ là một nguyên tắc quan trọng. Các quy trình 'single-step' thường được ưu tiên để tăng sự hài lòng của người dùng, giảm tỷ lệ bỏ dở và cải thiện hiệu suất chung của sản phẩm hoặc dịch vụ kỹ thuật số.