(Top Banner Ad)
multiplication symbol
A2
Danh từ A2 Toán học

multiplication symbol

UK: /ˌmʌltɪplɪˈkeɪʃən ˈsɪmbəl/ • US: /ˌmʌltɪplɪˈkeɪʃən ˈsɪmbəl/

Nghĩa tiếng Việt

ký hiệu phép nhân dấu nhân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A symbol used to indicate multiplication, such as × or *.

Vietnamese Meaning

Một ký hiệu được sử dụng để biểu thị phép nhân, chẳng hạn như × hoặc *.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The multiplication symbol '×' is often used in elementary school."

    "Ký hiệu phép nhân '×' thường được sử dụng ở trường tiểu học."

  • "In this equation, the asterisk is used as a multiplication symbol."

    "Trong phương trình này, dấu hoa thị được sử dụng làm ký hiệu phép nhân."

  • "Be careful not to confuse the multiplication symbol with the letter 'x'."

    "Hãy cẩn thận để không nhầm lẫn ký hiệu phép nhân với chữ cái 'x'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb multiply
Adjective multiple
Noun multiple
Noun multiplier
Verb symbolize
Adjective symbolic
Adverb symbolically

Synonyms

Related Words

division symbol (ký hiệu phép chia)addition symbol (ký hiệu phép cộng)subtraction symbol (ký hiệu phép trừ)

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
multiplicatio
Ancient Greek
symbolon
English
multiplication
English
symbol
English
multiplication symbol

Nguồn gốc của "multiplication"

Từ "multiplication" có nguồn gốc từ tiếng Latin "multiplicatio", có nghĩa là "sự nhân lên" hay "sự gấp nhiều lần". Từ "multiplicare" (nhân lên) được tạo thành từ "multus" (nhiều) và "plicare" (gấp lại), gợi hình ảnh một cái gì đó được gấp lại nhiều lần để tăng số lượng.

Nguồn gốc của "symbol"

Từ "symbol" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ "symbolon", nghĩa là "dấu hiệu nhận biết" hay "vật đối chiếu". Nó được tạo thành từ "sym-" (cùng nhau) và "ballein" (ném), ban đầu ám chỉ việc ghép hai nửa của một vật để xác nhận danh tính hoặc một thỏa thuận. Sau này, nó phát triển ý nghĩa là một dấu hiệu đại diện cho một ý tưởng, đối tượng hoặc mối quan hệ.

Khi dấu 'x' trở thành biểu tượng nhân

Mặc dù các phép nhân đã tồn tại từ lâu, nhưng việc chuẩn hóa một ký hiệu cho nó khá mới mẻ. Dấu nhân 'x' (dấu chữ thập) được nhà toán học người Anh William Oughtred giới thiệu lần đầu tiên vào năm 1631 trong tác phẩm "Clavis Mathematicae". Ông chọn 'x' có thể vì nó tương tự như chữ thập Maltese hoặc một biểu tượng cổ khác.

Usage Note

Ký hiệu phép nhân thường được biểu diễn bằng dấu '×' (thường dùng trong giáo dục cơ bản) hoặc dấu '*' (thường dùng trong lập trình máy tính và các văn bản khoa học kỹ thuật). Dấu chấm '.' cũng có thể được sử dụng trong một số trường hợp, đặc biệt trong đại số tuyến tính và các lĩnh vực toán học cao cấp, khi nó không gây nhầm lẫn với dấu phân cách thập phân. Việc sử dụng các ký hiệu này phụ thuộc vào ngữ cảnh và tiêu chuẩn của từng lĩnh vực.

Prepositions

of for

‘of’ được dùng để chỉ ký hiệu của phép nhân, ví dụ: 'the multiplication symbol of 5 x 3'. 'for' được dùng để chỉ ký hiệu dùng cho phép nhân, ví dụ: 'the multiplication symbol for these numbers is ×'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + multiplication symbol
  • standard standard multiplication symbol
    (ký hiệu nhân tiêu chuẩn)
  • common common multiplication symbol
    (ký hiệu nhân thông dụng)
  • algebraic algebraic multiplication symbol
    (ký hiệu nhân trong đại số)
  • explicit explicit multiplication symbol
    (ký hiệu nhân rõ ràng)
  • implicit implicit multiplication symbol
    (ký hiệu nhân ngầm định)
Verb + multiplication symbol
  • use use a multiplication symbol
    (sử dụng ký hiệu nhân)
  • write write a multiplication symbol
    (viết ký hiệu nhân)
  • omit omit the multiplication symbol
    (bỏ qua ký hiệu nhân)
  • display display the multiplication symbol
    (hiển thị ký hiệu nhân)
  • interpret interpret the multiplication symbol
    (giải thích ký hiệu nhân)
Multiplication symbol + Prepositional Phrase
  • multiplication symbol for multiplication symbol for products
    (ký hiệu nhân cho các tích)
  • multiplication symbol in multiplication symbol in algebra
    (ký hiệu nhân trong đại số)

Idioms

  • The 'x' multiplication symbol

    Ký hiệu nhân dấu 'x' (hoặc dấu chữ thập)

    "In primary school, children usually learn with the 'x' multiplication symbol."

    (Ở trường tiểu học, trẻ em thường học với ký hiệu nhân dấu 'x'.)

  • Implicit multiplication symbol

    Ký hiệu nhân ngầm (không ghi rõ ràng)

    "In algebra, an implicit multiplication symbol is often understood between variables."

    (Trong đại số, ký hiệu nhân ngầm thường được hiểu giữa các biến.)

  • Use a dot as a multiplication symbol

    Sử dụng dấu chấm làm ký hiệu nhân

    "Scientists often use a dot as a multiplication symbol to avoid confusion with the variable 'x'."

    (Các nhà khoa học thường dùng dấu chấm làm ký hiệu nhân để tránh nhầm lẫn với biến 'x'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multiplication symbol

Danh từ
Lật mặt

Một ký hiệu được sử dụng để biểu thị phép nhân, chẳng hạn như × hoặc *.

"The multiplication symbol '×' is often used in elementary school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multiplication symbol".

Ký hiệu nhân 'x' và những ý nghĩa khác

Ký hiệu 'x' được William Oughtred giới thiệu vào thế kỷ 17. Mặc dù là ký hiệu nhân phổ biến, 'x' còn có nhiều ý nghĩa khác trong tiếng Anh và toán học như một biến số, dấu hiệu cho một nụ hôn, hoặc đánh dấu lỗi sai, có thể gây nhầm lẫn cho người học.

Sự đa dạng của các ký hiệu nhân

Ngoài 'x', dấu chấm giữa (·) và dấu hoa thị (*) cũng được dùng làm ký hiệu nhân. Dấu chấm thường được ưa chuộng hơn trong đại số cấp cao để tránh nhầm lẫn với biến 'x', còn dấu hoa thị thì phổ biến trong lập trình máy tính và ứng dụng máy tính.