multiplication symbol
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A symbol used to indicate multiplication, such as × or *.
Vietnamese Meaning
Một ký hiệu được sử dụng để biểu thị phép nhân, chẳng hạn như × hoặc *.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The multiplication symbol '×' is often used in elementary school."
"Ký hiệu phép nhân '×' thường được sử dụng ở trường tiểu học."
-
"In this equation, the asterisk is used as a multiplication symbol."
"Trong phương trình này, dấu hoa thị được sử dụng làm ký hiệu phép nhân."
-
"Be careful not to confuse the multiplication symbol with the letter 'x'."
"Hãy cẩn thận để không nhầm lẫn ký hiệu phép nhân với chữ cái 'x'."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ký hiệu phép nhân thường được biểu diễn bằng dấu '×' (thường dùng trong giáo dục cơ bản) hoặc dấu '*' (thường dùng trong lập trình máy tính và các văn bản khoa học kỹ thuật). Dấu chấm '.' cũng có thể được sử dụng trong một số trường hợp, đặc biệt trong đại số tuyến tính và các lĩnh vực toán học cao cấp, khi nó không gây nhầm lẫn với dấu phân cách thập phân. Việc sử dụng các ký hiệu này phụ thuộc vào ngữ cảnh và tiêu chuẩn của từng lĩnh vực.
Prepositions
‘of’ được dùng để chỉ ký hiệu của phép nhân, ví dụ: 'the multiplication symbol of 5 x 3'. 'for' được dùng để chỉ ký hiệu dùng cho phép nhân, ví dụ: 'the multiplication symbol for these numbers is ×'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
standard standard multiplication symbol (ký hiệu nhân tiêu chuẩn)
-
common common multiplication symbol (ký hiệu nhân thông dụng)
-
algebraic algebraic multiplication symbol (ký hiệu nhân trong đại số)
-
explicit explicit multiplication symbol (ký hiệu nhân rõ ràng)
-
implicit implicit multiplication symbol (ký hiệu nhân ngầm định)
-
use use a multiplication symbol (sử dụng ký hiệu nhân)
-
write write a multiplication symbol (viết ký hiệu nhân)
-
omit omit the multiplication symbol (bỏ qua ký hiệu nhân)
-
display display the multiplication symbol (hiển thị ký hiệu nhân)
-
interpret interpret the multiplication symbol (giải thích ký hiệu nhân)
-
multiplication symbol for multiplication symbol for products (ký hiệu nhân cho các tích)
-
multiplication symbol in multiplication symbol in algebra (ký hiệu nhân trong đại số)
Idioms
-
The 'x' multiplication symbol
Ký hiệu nhân dấu 'x' (hoặc dấu chữ thập)
"In primary school, children usually learn with the 'x' multiplication symbol."
(Ở trường tiểu học, trẻ em thường học với ký hiệu nhân dấu 'x'.)
-
Implicit multiplication symbol
Ký hiệu nhân ngầm (không ghi rõ ràng)
"In algebra, an implicit multiplication symbol is often understood between variables."
(Trong đại số, ký hiệu nhân ngầm thường được hiểu giữa các biến.)
-
Use a dot as a multiplication symbol
Sử dụng dấu chấm làm ký hiệu nhân
"Scientists often use a dot as a multiplication symbol to avoid confusion with the variable 'x'."
(Các nhà khoa học thường dùng dấu chấm làm ký hiệu nhân để tránh nhầm lẫn với biến 'x'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
multiplication symbol
Danh từMột ký hiệu được sử dụng để biểu thị phép nhân, chẳng hạn như × hoặc *.
"The multiplication symbol '×' is often used in elementary school."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multiplication symbol".
