(Top Banner Ad)
times sign
A2
danh từ A2 Toán học

times sign

UK: /taɪmz saɪn/ • US: /taɪmz saɪn/

Nghĩa tiếng Việt

dấu nhân ký hiệu nhân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A symbol (× or *) used to indicate multiplication.

Vietnamese Meaning

Một ký hiệu (× hoặc *) được sử dụng để biểu thị phép nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The times sign is used to indicate multiplication."

    "Dấu nhân được sử dụng để biểu thị phép nhân."

  • "In the equation 2 × 3 = 6, the '×' is the times sign."

    "Trong phương trình 2 × 3 = 6, dấu '×' là dấu nhân."

  • "Many programming languages use the asterisk (*) as the times sign."

    "Nhiều ngôn ngữ lập trình sử dụng dấu hoa thị (*) làm dấu nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun time thời gian, lần
Adjective timely kịp thời, đúng lúc
Adverb sometimes đôi khi, thỉnh thoảng
Noun sign dấu hiệu, ký hiệu
Verb signify biểu thị, có ý nghĩa
Noun signal tín hiệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*deh₂-
Proto-Germanic
*tīmōn
Old English
tīma
Latin
signum
Old French
signe
Middle English
signe
Modern English (descriptive compound)
times sign

Nguồn Gốc Ký Hiệu Phép Nhân '×'

Ký hiệu '×' mà chúng ta dùng cho phép nhân được giới thiệu lần đầu tiên bởi nhà toán học người Anh William Oughtred vào năm 1631 trong tác phẩm "Clavis Mathematicae" của ông. Sở dĩ gọi là "times sign" (ký hiệu "lần") vì trong toán học, "times" có nghĩa là "lần" (ví dụ: "two times three" là "hai lần ba"). Nó là một cách trực quan để biểu thị việc một số được nhân lên bao nhiêu lần.

Usage Note

Ký hiệu 'times sign' thường được sử dụng trong các biểu thức toán học để chỉ phép nhân. Có hai dạng ký hiệu phổ biến là dấu '×' và dấu '*'. Trong lập trình, dấu '*' thường được ưu tiên hơn vì dấu '×' có thể gây nhầm lẫn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + times sign
  • use use the times sign
    (sử dụng dấu nhân)
  • draw draw a times sign
    (vẽ một dấu nhân)
  • put put a times sign
    (đặt một dấu nhân)
Adjective + times sign
  • correct the correct times sign
    (dấu nhân đúng)
  • small a small times sign
    (một dấu nhân nhỏ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

times sign

danh từ
Lật mặt

Một ký hiệu (× hoặc *) được sử dụng để biểu thị phép nhân.

"The times sign is used to indicate multiplication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "times sign".

Sự Đa Dạng của Ký Hiệu Phép Nhân

Mặc dù '×' là ký hiệu phổ biến nhất cho phép nhân ở nhiều quốc gia (đặc biệt trong toán học cơ bản), nhưng trong đại số và khi sử dụng máy tính, người ta thường dùng dấu chấm giữa (·) hoặc dấu hoa thị (*) để tránh nhầm lẫn với chữ 'x' (biến số). Điều này cho thấy sự linh hoạt trong các ký hiệu toán học tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Vai Trò Quan Trọng trong Giáo Dục Toán Học

Dấu nhân '×' là một trong những ký hiệu toán học đầu tiên mà học sinh học, đánh dấu sự giới thiệu về phép nhân - một trong bốn phép tính số học cơ bản. Việc hiểu và sử dụng đúng ký hiệu này là nền tảng cho việc học toán cao hơn.