(Top Banner Ad)
multiprocessing
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

multiprocessing

UK: /ˌmʌltiˈprəʊsesɪŋ/ • US: /ˌmʌltiˈprɑːsesɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đa xử lý xử lý đa tiến trình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The simultaneous use of two or more central processing units (CPUs) to execute different parts of a program or multiple programs concurrently.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng đồng thời hai hoặc nhiều đơn vị xử lý trung tâm (CPU) để thực thi các phần khác nhau của một chương trình hoặc nhiều chương trình đồng thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Multiprocessing is commonly used in scientific simulations and video editing software."

    "Multiprocessing thường được sử dụng trong các mô phỏng khoa học và phần mềm chỉnh sửa video."

  • "Python's multiprocessing module allows developers to easily implement parallel execution."

    "Mô-đun multiprocessing của Python cho phép các nhà phát triển dễ dàng triển khai thực thi song song."

  • "The use of multiprocessing can significantly reduce the time required to complete complex calculations."

    "Việc sử dụng multiprocessing có thể giảm đáng kể thời gian cần thiết để hoàn thành các tính toán phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun multiprocessing Sự đa xử lý, khả năng thực hiện nhiều tác vụ cùng lúc
Noun multiprocessor Bộ đa xử lý (hệ thống có nhiều bộ xử lý)
Verb multiprocess Thực hiện đa xử lý, xử lý nhiều tác vụ đồng thời
Adjective multiprocessed Được đa xử lý, được thực hiện bởi nhiều quá trình
Noun processor Bộ xử lý, chip xử lý
Noun processing Sự xử lý, quá trình xử lý
Verb process Xử lý, chế biến

Synonyms

Antonyms

single-processing (xử lý đơn)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
multus
Latin
procedere
English
multi-
English
process
English
multiprocessing

Nguồn gốc từ 'multi-' và 'process'

Từ 'multiprocessing' là sự kết hợp của tiền tố 'multi-' và danh từ 'processing'. Tiền tố 'multi-' bắt nguồn từ tiếng Latin 'multus' có nghĩa là 'nhiều'. Từ 'process' (quá trình) cũng có gốc từ tiếng Latin 'procedere' có nghĩa là 'tiến về phía trước' hoặc 'thực hiện'. Khi ghép lại, 'multiprocessing' mô tả khả năng thực hiện nhiều quá trình hoặc tác vụ cùng lúc, một khái niệm then chốt trong công nghệ máy tính hiện đại.

Usage Note

Multiprocessing cho phép tăng tốc độ xử lý đáng kể, đặc biệt hữu ích cho các tác vụ phức tạp và đòi hỏi nhiều tài nguyên. Nó khác với multithreading, trong đó nhiều luồng thực thi chia sẻ cùng một không gian bộ nhớ và tài nguyên của một tiến trình duy nhất. Trong multiprocessing, mỗi tiến trình có không gian bộ nhớ riêng biệt, giúp tăng tính ổn định và khả năng chịu lỗi.

Prepositions

in with

‘In multiprocessing’ thường được dùng để chỉ một hoạt động, môi trường hoặc bối cảnh cụ thể nơi mà multiprocessing được sử dụng. Ví dụ: ‘The performance gain in multiprocessing is significant.’ ‘With multiprocessing’ thường được dùng để nhấn mạnh rằng một tác vụ hoặc chương trình nào đó sử dụng hoặc được hưởng lợi từ multiprocessing. Ví dụ: ‘The application runs faster with multiprocessing.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + multiprocessing
  • efficient efficient multiprocessing
    (đa xử lý hiệu quả)
  • parallel parallel multiprocessing
    (đa xử lý song song)
  • true true multiprocessing
    (đa xử lý thực sự)
  • symmetric symmetric multiprocessing (SMP)
    (đa xử lý đối xứng (SMP))
  • asymmetric asymmetric multiprocessing (AMP)
    (đa xử lý bất đối xứng (AMP))
Verb + multiprocessing
  • support support multiprocessing
    (hỗ trợ đa xử lý)
  • implement implement multiprocessing
    (triển khai đa xử lý)
  • enable enable multiprocessing
    (cho phép đa xử lý)
Multiprocessing + Noun
  • multiprocessing multiprocessing system
    (hệ thống đa xử lý)
  • multiprocessing multiprocessing environment
    (môi trường đa xử lý)
  • multiprocessing multiprocessing capability
    (khả năng đa xử lý)
  • multiprocessing multiprocessing architecture
    (kiến trúc đa xử lý)

Idioms

  • Symmetric Multiprocessing (SMP)

    Hệ thống đa xử lý đối xứng, trong đó tất cả các bộ xử lý có quyền truy cập như nhau vào bộ nhớ và các thiết bị ngoại vi.

    "Modern personal computers often use Symmetric Multiprocessing (SMP) to enhance performance."

    (Máy tính cá nhân hiện đại thường sử dụng Đa xử lý đối xứng (SMP) để nâng cao hiệu suất.)

  • Asymmetric Multiprocessing (AMP)

    Hệ thống đa xử lý bất đối xứng, trong đó mỗi bộ xử lý được chỉ định một nhiệm vụ cụ thể hoặc có quyền truy cập khác nhau vào tài nguyên.

    "Some embedded systems might utilize Asymmetric Multiprocessing (AMP) for specialized tasks."

    (Một số hệ thống nhúng có thể sử dụng Đa xử lý bất đối xứng (AMP) cho các tác vụ chuyên biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multiprocessing

Danh từ
Lật mặt

Việc sử dụng đồng thời hai hoặc nhiều đơn vị xử lý trung tâm (CPU) để thực thi các phần khác nhau của một chương trình hoặc nhiều chương trình đồng thời.

"Multiprocessing is commonly used in scientific simulations and video editing software."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multiprocessing".

Hiệu suất và Trải nghiệm Người dùng Hiện đại

Khái niệm đa xử lý (multiprocessing) là nền tảng cho hiệu suất cao của hầu hết các thiết bị điện tử hiện đại, từ máy chủ mạnh mẽ đến máy tính cá nhân và điện thoại thông minh. Nhờ có multiprocessing, người dùng có thể chạy nhiều ứng dụng cùng lúc một cách mượt mà, chuyển đổi giữa các tác vụ mà không gặp phải tình trạng chậm trễ. Điều này đã định hình kỳ vọng của chúng ta về tốc độ và khả năng phản hồi của công nghệ, trở thành một phần không thể thiếu trong trải nghiệm kỹ thuật số hàng ngày.