multiprocessing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The simultaneous use of two or more central processing units (CPUs) to execute different parts of a program or multiple programs concurrently.
Vietnamese Meaning
Việc sử dụng đồng thời hai hoặc nhiều đơn vị xử lý trung tâm (CPU) để thực thi các phần khác nhau của một chương trình hoặc nhiều chương trình đồng thời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Multiprocessing is commonly used in scientific simulations and video editing software."
"Multiprocessing thường được sử dụng trong các mô phỏng khoa học và phần mềm chỉnh sửa video."
-
"Python's multiprocessing module allows developers to easily implement parallel execution."
"Mô-đun multiprocessing của Python cho phép các nhà phát triển dễ dàng triển khai thực thi song song."
-
"The use of multiprocessing can significantly reduce the time required to complete complex calculations."
"Việc sử dụng multiprocessing có thể giảm đáng kể thời gian cần thiết để hoàn thành các tính toán phức tạp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | multiprocessing | Sự đa xử lý, khả năng thực hiện nhiều tác vụ cùng lúc |
| Noun | multiprocessor | Bộ đa xử lý (hệ thống có nhiều bộ xử lý) |
| Verb | multiprocess | Thực hiện đa xử lý, xử lý nhiều tác vụ đồng thời |
| Adjective | multiprocessed | Được đa xử lý, được thực hiện bởi nhiều quá trình |
| Noun | processor | Bộ xử lý, chip xử lý |
| Noun | processing | Sự xử lý, quá trình xử lý |
| Verb | process | Xử lý, chế biến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Multiprocessing cho phép tăng tốc độ xử lý đáng kể, đặc biệt hữu ích cho các tác vụ phức tạp và đòi hỏi nhiều tài nguyên. Nó khác với multithreading, trong đó nhiều luồng thực thi chia sẻ cùng một không gian bộ nhớ và tài nguyên của một tiến trình duy nhất. Trong multiprocessing, mỗi tiến trình có không gian bộ nhớ riêng biệt, giúp tăng tính ổn định và khả năng chịu lỗi.
Prepositions
‘In multiprocessing’ thường được dùng để chỉ một hoạt động, môi trường hoặc bối cảnh cụ thể nơi mà multiprocessing được sử dụng. Ví dụ: ‘The performance gain in multiprocessing is significant.’ ‘With multiprocessing’ thường được dùng để nhấn mạnh rằng một tác vụ hoặc chương trình nào đó sử dụng hoặc được hưởng lợi từ multiprocessing. Ví dụ: ‘The application runs faster with multiprocessing.’
Collocations (Từ đi kèm)
-
efficient efficient multiprocessing (đa xử lý hiệu quả)
-
parallel parallel multiprocessing (đa xử lý song song)
-
true true multiprocessing (đa xử lý thực sự)
-
symmetric symmetric multiprocessing (SMP) (đa xử lý đối xứng (SMP))
-
asymmetric asymmetric multiprocessing (AMP) (đa xử lý bất đối xứng (AMP))
-
support support multiprocessing (hỗ trợ đa xử lý)
-
implement implement multiprocessing (triển khai đa xử lý)
-
enable enable multiprocessing (cho phép đa xử lý)
-
multiprocessing multiprocessing system (hệ thống đa xử lý)
-
multiprocessing multiprocessing environment (môi trường đa xử lý)
-
multiprocessing multiprocessing capability (khả năng đa xử lý)
-
multiprocessing multiprocessing architecture (kiến trúc đa xử lý)
Idioms
-
Symmetric Multiprocessing (SMP)
Hệ thống đa xử lý đối xứng, trong đó tất cả các bộ xử lý có quyền truy cập như nhau vào bộ nhớ và các thiết bị ngoại vi.
"Modern personal computers often use Symmetric Multiprocessing (SMP) to enhance performance."
(Máy tính cá nhân hiện đại thường sử dụng Đa xử lý đối xứng (SMP) để nâng cao hiệu suất.)
-
Asymmetric Multiprocessing (AMP)
Hệ thống đa xử lý bất đối xứng, trong đó mỗi bộ xử lý được chỉ định một nhiệm vụ cụ thể hoặc có quyền truy cập khác nhau vào tài nguyên.
"Some embedded systems might utilize Asymmetric Multiprocessing (AMP) for specialized tasks."
(Một số hệ thống nhúng có thể sử dụng Đa xử lý bất đối xứng (AMP) cho các tác vụ chuyên biệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
multiprocessing
Danh từViệc sử dụng đồng thời hai hoặc nhiều đơn vị xử lý trung tâm (CPU) để thực thi các phần khác nhau của một chương trình hoặc nhiều chương trình đồng thời.
"Multiprocessing is commonly used in scientific simulations and video editing software."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multiprocessing".
