multifunctional
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or fulfilling several functions or purposes.
Vietnamese Meaning
Có hoặc đáp ứng nhiều chức năng hoặc mục đích khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This smartphone is a multifunctional device that can be used for communication, entertainment, and work."
"Điện thoại thông minh này là một thiết bị đa chức năng có thể được sử dụng để liên lạc, giải trí và làm việc."
-
"A multifunctional tool is essential for camping."
"Một công cụ đa năng là cần thiết cho việc cắm trại."
-
"The company is developing a multifunctional software platform."
"Công ty đang phát triển một nền tảng phần mềm đa chức năng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | functional | Có chức năng, hữu dụng (có thể hoạt động) |
| Noun | function | Chức năng, nhiệm vụ |
| Adverb | functionally | Một cách có chức năng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'multifunctional' thường được dùng để mô tả các đối tượng, thiết bị hoặc hệ thống có khả năng thực hiện nhiều nhiệm vụ khác nhau. Nó nhấn mạnh tính linh hoạt và hiệu quả của một thứ gì đó. So với 'versatile', 'multifunctional' thường chỉ một thiết kế có nhiều tính năng được tích hợp, trong khi 'versatile' có thể chỉ khả năng thích ứng với nhiều tình huống khác nhau.
Prepositions
Ví dụ: 'This tool is multifunctional as it can be used for cutting, screwing, and measuring.' (Công cụ này đa chức năng vì nó có thể được sử dụng để cắt, vặn và đo.) Hoặc: 'Multifunctional in its design, the device serves several purposes.' (Đa chức năng trong thiết kế, thiết bị này phục vụ nhiều mục đích.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly multifunctional (đa năng cao độ, rất đa năng)
-
extremely extremely multifunctional (cực kỳ đa năng)
-
tool multifunctional tool (công cụ đa năng)
-
device multifunctional device (thiết bị đa năng)
-
printer multifunctional printer (máy in đa năng)
Idioms
-
a jack of all trades (is a master of none)
một người biết nhiều thứ nhưng không giỏi thứ gì cả (nghĩa tương tự nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với 'đa năng')
"He's a jack of all trades, fixing cars, plumbing, and even doing some carpentry, but he's not really an expert at any of them."
(Anh ta là một người biết tuốt, sửa xe, làm ống nước và thậm chí làm mộc, nhưng anh ta không thực sự là một chuyên gia trong bất kỳ lĩnh vực nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
multifunctional
adjectiveCó hoặc đáp ứng nhiều chức năng hoặc mục đích khác nhau.
"This smartphone is a multifunctional device that can be used for communication, entertainment, and work."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will be developing a multifunctional app next year. |
Công ty sẽ đang phát triển một ứng dụng đa chức năng vào năm tới. |
| Phủ định | They won't be using a multifunctional tool for this project. |
Họ sẽ không sử dụng một công cụ đa chức năng cho dự án này. |
| Nghi vấn | Will the new device be multifunctional, allowing users to perform various tasks? |
Liệu thiết bị mới sẽ đa chức năng, cho phép người dùng thực hiện nhiều tác vụ khác nhau chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multifunctional".
