(Top Banner Ad)
Mumbo jumbo
B2
Noun B2 Ngôn ngữ học, Văn hóa

Mumbo jumbo

UK: /ˌmʌmbəʊ ˈdʒʌmbəʊ/ • US: /ˌmʌmboʊ ˈdʒʌmboʊ/

Nghĩa tiếng Việt

lời nói nhảm nhí lời nói vô nghĩa ba hoa chích chòe nói như vịt nghe sấm lảm nhảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Nonsense or meaningless speech; unintelligible language or gibberish.

Vietnamese Meaning

Lời nói vô nghĩa, nhảm nhí; ngôn ngữ khó hiểu, lảm nhảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report was full of mumbo jumbo about market trends."

    "Bản báo cáo đầy những lời vô nghĩa về xu hướng thị trường."

  • "I couldn't understand a word of the mumbo jumbo he was saying."

    "Tôi không thể hiểu một từ nào trong những lời nhảm nhí mà anh ta đang nói."

  • "Stop with the mumbo jumbo and get to the point."

    "Đừng lảm nhảm nữa và đi thẳng vào vấn đề đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase Mumbo jumbo Những lời nói, thông tin phức tạp, khó hiểu hoặc vô nghĩa; nghi lễ, thủ tục rườm rà, mê tín.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Mandinka
Maamajomboo
English
Mumbo jumbo

Nguồn gốc của 'Mumbo jumbo'

'Mumbo jumbo' có nguồn gốc từ 'Maamajomboo', một từ trong ngôn ngữ Mandinka ở Tây Phi. 'Maamajomboo' ban đầu dùng để chỉ một vị thần hoặc một vũ công đeo mặt nạ có nhiệm vụ xua đuổi tà ma và duy trì trật tự xã hội, đặc biệt là giải quyết các tranh chấp trong gia đình. Người châu Âu đã tiếp nhận từ này vào thế kỷ 18, và ý nghĩa của nó dần thay đổi để chỉ những nghi lễ khó hiểu, mê tín dị đoan, và sau này là bất kỳ ngôn ngữ hay lời nói nào vô nghĩa, phức tạp đến mức không thể hiểu được.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ những lời nói hoặc văn bản phức tạp, khó hiểu, thường mang tính lừa bịp hoặc che giấu sự thiếu hiểu biết. Khác với 'gibberish' (lảm nhảm) ở chỗ 'mumbo jumbo' thường hàm ý sự lừa dối hoặc cố tình làm cho khó hiểu.

Prepositions

about on

Ví dụ: 'He was spouting mumbo jumbo about quantum physics.' (Anh ta đang lảm nhảm về vật lý lượng tử). 'The report was full of mumbo jumbo on the economy.' (Báo cáo đầy những lời vô nghĩa về kinh tế).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + Mumbo jumbo
  • talk talk mumbo jumbo
    (nói những điều vô nghĩa, khó hiểu)
  • spout spout mumbo jumbo
    (thốt ra những lời vô nghĩa, nhảm nhí)
  • listen to listen to mumbo jumbo
    (nghe những điều nhảm nhí)
  • cut through cut through the mumbo jumbo
    (gạt bỏ những lời lẽ phức tạp, rườm rà để đi thẳng vào vấn đề)
Tính từ + Mumbo jumbo
  • legal legal mumbo jumbo
    (những thuật ngữ pháp lý phức tạp, khó hiểu)
  • technical technical mumbo jumbo
    (những thuật ngữ kỹ thuật rườm rà, khó hiểu)
  • religious religious mumbo jumbo
    (những tín ngưỡng, nghi lễ tôn giáo mê tín, khó hiểu)

Idioms

  • It's all (just) mumbo jumbo.

    Toàn là những lời vô nghĩa / nhảm nhí / khó hiểu cả.

    "Don't bother trying to understand their philosophy; it's all just mumbo jumbo."

    (Đừng bận tâm cố gắng hiểu triết lý của họ; toàn là những lời vô nghĩa thôi.)

  • Don't talk / listen to (that) mumbo jumbo.

    Đừng nói / nghe những lời vô nghĩa đó.

    "He keeps talking about spirits and spells. Don't listen to his mumbo jumbo."

    (Anh ta cứ nói về linh hồn và phép thuật. Đừng nghe những lời nhảm nhí của anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Mumbo jumbo

Noun
Lật mặt

Lời nói vô nghĩa, nhảm nhí; ngôn ngữ khó hiểu, lảm nhảm.

"The report was full of mumbo jumbo about market trends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That his speech was full of mumbo jumbo was quite apparent to everyone.
Việc bài phát biểu của anh ấy đầy những lời lẽ vô nghĩa là điều khá rõ ràng với mọi người.
Phủ định
Whether it was simply mumbo jumbo isn't the point; the real concern is the message it conveyed.
Việc nó chỉ đơn thuần là lời lẽ vô nghĩa không phải là vấn đề; mối quan tâm thực sự là thông điệp mà nó truyền tải.
Nghi vấn
Why he insisted on using such mumbo jumbo is a mystery to me.
Tại sao anh ấy khăng khăng sử dụng những lời lẽ vô nghĩa như vậy là một bí ẩn đối với tôi.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the presentation, which I found to be utter mumbo jumbo, I asked for clarification.
Sau bài thuyết trình, mà tôi thấy hoàn toàn là những lời vô nghĩa, tôi đã yêu cầu làm rõ.
Phủ định
Unlike some, I don't think his explanation was just mumbo jumbo; I understood the core concepts.
Không giống như một số người, tôi không nghĩ lời giải thích của anh ấy chỉ là những lời vô nghĩa; tôi đã hiểu các khái niệm cốt lõi.
Nghi vấn
Professor, is this equation simply mumbo jumbo, or does it actually represent a real-world phenomenon?
Thưa giáo sư, phương trình này chỉ đơn giản là những lời vô nghĩa, hay nó thực sự đại diện cho một hiện tượng trong thế giới thực?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician's speech was just a load of mumbo jumbo.
Bài phát biểu của chính trị gia chỉ là một đống những lời vô nghĩa.
Phủ định
Never have I heard such utter mumbo jumbo from a so-called expert.
Chưa bao giờ tôi nghe thấy những lời vô nghĩa như vậy từ một người được gọi là chuyên gia.
Nghi vấn
Is this so-called economic plan really anything more than mumbo jumbo?
Liệu cái gọi là kế hoạch kinh tế này có thực sự là gì hơn là những lời vô nghĩa?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the report was just a lot of mumbo jumbo.
Cô ấy nói rằng báo cáo chỉ là một mớ ngôn ngữ khó hiểu.
Phủ định
He told me that he did not understand any of the mumbo jumbo in the contract.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không hiểu bất kỳ điều gì khó hiểu trong hợp đồng.
Nghi vấn
She asked if I knew what all that mumbo jumbo meant.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết tất cả những điều khó hiểu đó có nghĩa là gì không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Mumbo jumbo".

Sự thay đổi ý nghĩa từ nghi lễ sang lời nói vô nghĩa

Ban đầu, 'Mumbo jumbo' (Maamajomboo) là một nhân vật quan trọng trong văn hóa Tây Phi, đại diện cho công lý và trật tự. Tuy nhiên, khi từ này được người châu Âu tiếp nhận, nó đã bị gắn với ý nghĩa tiêu cực, dùng để chỉ sự mê tín, những nghi lễ khó hiểu, và sau đó là bất kỳ ngôn ngữ hay lời nói nào phức tạp, vô nghĩa. Sự thay đổi này phản ánh góc nhìn phương Tây về các nền văn hóa khác trong lịch sử.

Biểu tượng của sự hoài nghi và bác bỏ những điều phức tạp

Trong xã hội phương Tây hiện đại, 'Mumbo jumbo' thường được dùng để thể hiện sự hoài nghi hoặc bác bỏ những giải thích, lý thuyết quá phức tạp, rườm rà hoặc có vẻ không có thật, đặc biệt trong các lĩnh vực như khoa học, chính trị, luật pháp hay tâm linh. Nó hàm ý rằng người nói đang cố tình làm cho vấn đề trở nên khó hiểu để che giấu sự thiếu hiểu biết hoặc ý đồ nào đó.