(Top Banner Ad)
municipal park
B1
Noun Phrase B1 Địa lý, Đời sống xã hội

municipal park

UK: /mjuːˈnɪsɪpəl pɑːk/ • US: /mjuːˈnɪsɪpəl pɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

công viên thành phố công viên đô thị
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A park owned and maintained by a city or town government.

Vietnamese Meaning

Một công viên thuộc sở hữu và được duy trì bởi chính quyền thành phố hoặc thị trấn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The municipal park offers a variety of activities, including walking trails and playgrounds."

    "Công viên thành phố cung cấp nhiều hoạt động khác nhau, bao gồm đường đi bộ và sân chơi."

  • "The city council voted to renovate the municipal park."

    "Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu để cải tạo công viên thành phố."

  • "The annual summer festival is held in the municipal park."

    "Lễ hội mùa hè hàng năm được tổ chức tại công viên thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun municipality khu tự trị, thành phố tự quản
Adverb municipally một cách tự quản, thuộc về thành phố
Verb park đậu xe, đỗ xe; làm công viên, đặt vào công viên
Noun parking sự đậu xe, bãi đậu xe

Synonyms

city park (công viên thành phố)public park (công viên công cộng)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Đời sống xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mūnus
Latin
municipium
Latin
municipālis
English
municipal
Germanic
*parruk*
Vulgar Latin
*parricus*
Old French
parc
English
park

Nguồn gốc của 'Municipal Park'

Từ 'municipal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'municipālis', có nghĩa là thuộc về một thành phố hoặc thị trấn và người dân của nó. Từ 'park' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'parc', chỉ một khu đất được rào chắn. Khi kết hợp lại, 'municipal park' mô tả một không gian xanh công cộng, được chính quyền địa phương quản lý và bảo trì để phục vụ giải trí cho tất cả mọi người dân trong thành phố.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các công viên công cộng được quản lý bởi chính quyền địa phương. Nó nhấn mạnh rằng công viên là một phần của cơ sở hạ tầng đô thị và được tài trợ bởi tiền thuế của người dân.

Prepositions

in at near

* in: Chỉ vị trí bên trong công viên (e.g., 'We had a picnic in the municipal park').
* at: Chỉ một địa điểm cụ thể trong công viên (e.g., 'Meet me at the entrance of the municipal park').
* near: Chỉ vị trí gần công viên (e.g., 'There's a cafe near the municipal park').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + municipal park
  • large a large municipal park
    (một công viên thành phố lớn)
  • well-maintained a well-maintained municipal park
    (một công viên thành phố được bảo trì tốt)
  • serene a serene municipal park
    (một công viên thành phố yên bình)
  • urban an urban municipal park
    (một công viên đô thị)
Verb + municipal park
  • visit visit the municipal park
    (thăm công viên thành phố)
  • stroll through stroll through the municipal park
    (đi dạo trong công viên thành phố)
  • develop develop a municipal park
    (phát triển một công viên thành phố)
Prepositional Phrases with municipal park
  • in in the municipal park
    (trong công viên thành phố)
  • near near the municipal park
    (gần công viên thành phố)

Idioms

  • the green lung of the city

    lá phổi xanh của thành phố (ám chỉ công viên lớn, quan trọng)

    "This large municipal park is often called the green lung of the city."

    (Công viên thành phố rộng lớn này thường được gọi là lá phổi xanh của thành phố.)

  • take a leisurely stroll in the municipal park

    đi dạo thong thả trong công viên thành phố

    "After work, I like to take a leisurely stroll in the municipal park to relax."

    (Sau giờ làm, tôi thích đi dạo thong thả trong công viên thành phố để thư giãn.)

  • spend an afternoon at the municipal park

    dành một buổi chiều tại công viên thành phố

    "Families often spend an afternoon at the municipal park on weekends."

    (Các gia đình thường dành một buổi chiều tại công viên thành phố vào cuối tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

municipal park

Noun Phrase
Lật mặt

Một công viên thuộc sở hữu và được duy trì bởi chính quyền thành phố hoặc thị trấn.

"The municipal park offers a variety of activities, including walking trails and playgrounds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "municipal park".

Không gian xanh đô thị và sức khỏe

Các công viên thành phố đóng vai trò thiết yếu như những ốc đảo xanh trong các khu vực đô thị hóa. Chúng cung cấp không gian quý giá cho việc thư giãn, tập thể dục và giao lưu cộng đồng, góp phần cải thiện chất lượng không khí, giảm căng thẳng và tăng cường sức khỏe tinh thần cho cư dân thành phố.

Quyền tiếp cận công cộng và bình đẳng

Khái niệm công viên thành phố thể hiện một giá trị văn hóa quan trọng ở nhiều quốc gia phương Tây: chính quyền địa phương có trách nhiệm cung cấp và duy trì các không gian công cộng miễn phí cho tất cả mọi người dân. Điều này đảm bảo quyền tiếp cận bình đẳng đến các khu vực giải trí, thiên nhiên và nơi gặp gỡ cộng đồng, bất kể tầng lớp xã hội hay khả năng chi trả của mỗi người.