(Top Banner Ad)
walking trail
A2
Danh từ A2 Du lịch, Hoạt động ngoài trời

walking trail

UK: /ˈwɔːkɪŋ treɪl/ • US: /ˈwɔːkɪŋ treɪl/

Nghĩa tiếng Việt

đường mòn đi bộ lối đi bộ đường dài
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A path or route specifically designed or used for walking, often in a natural or scenic environment.

Vietnamese Meaning

Một con đường hoặc tuyến đường được thiết kế hoặc sử dụng đặc biệt cho việc đi bộ, thường là trong một môi trường tự nhiên hoặc đẹp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The walking trail led us through a beautiful forest."

    "Con đường mòn đi bộ dẫn chúng tôi xuyên qua một khu rừng tuyệt đẹp."

  • "The city offers a variety of walking trails for residents and tourists."

    "Thành phố cung cấp nhiều con đường mòn đi bộ khác nhau cho cư dân và khách du lịch."

  • "We followed the walking trail to the summit of the mountain."

    "Chúng tôi đi theo con đường mòn lên đỉnh núi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb walk đi bộ
Noun walk cuộc đi bộ
Noun trail đường mòn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Hoạt động ngoài trời

Nguồn gốc của 'Walking Trail'

Cụm từ 'walking trail' khá đơn giản. 'Walking' xuất phát từ động từ 'walk' (đi bộ), và 'trail' chỉ một con đường mòn. Do đó, 'walking trail' đơn giản là một con đường được tạo ra hoặc được sử dụng để đi bộ, thường là trong tự nhiên. Các con đường này có thể đã tồn tại tự nhiên và sau đó được bảo trì để đi bộ, hoặc được tạo ra một cách có chủ ý.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những con đường mòn đã được đánh dấu và bảo trì, được thiết kế cho việc đi bộ đường dài hoặc đi dạo thư giãn. Nó thường được tìm thấy trong các công viên, khu bảo tồn thiên nhiên, hoặc các khu vực nông thôn.

Prepositions

on along

* **on**: Chỉ vị trí trên con đường mòn. Ví dụ: 'We went for a walk *on* the walking trail.'
* **along**: Chỉ sự di chuyển dọc theo con đường mòn. Ví dụ: 'We strolled *along* the walking trail, enjoying the scenery.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + walking trail
  • scenic walking trail
    (đường mòn đi bộ có cảnh đẹp)
  • popular walking trail
    (đường mòn đi bộ nổi tiếng)
  • challenging walking trail
    (đường mòn đi bộ đầy thử thách)
Verb + walking trail
  • hike a walking trail
    (đi bộ đường dài trên một con đường mòn)
  • explore a walking trail
    (khám phá một con đường mòn đi bộ)
  • maintain a walking trail
    (bảo trì một con đường mòn đi bộ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

walking trail

Danh từ
Lật mặt

Một con đường hoặc tuyến đường được thiết kế hoặc sử dụng đặc biệt cho việc đi bộ, thường là trong một môi trường tự nhiên hoặc đẹp.

"The walking trail led us through a beautiful forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walking trail".

Đi bộ đường dài trong văn hóa phương Tây

Đi bộ đường dài (hiking) và khám phá các walking trail là một hoạt động giải trí phổ biến ở nhiều nước phương Tây. Nó không chỉ là một cách để tập thể dục mà còn là một cách để kết nối với thiên nhiên và khám phá vẻ đẹp của môi trường xung quanh. Nhiều quốc gia có các công viên quốc gia và khu bảo tồn thiên nhiên rộng lớn với hệ thống walking trail được bảo trì tốt.