walking trail
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A path or route specifically designed or used for walking, often in a natural or scenic environment.
Vietnamese Meaning
Một con đường hoặc tuyến đường được thiết kế hoặc sử dụng đặc biệt cho việc đi bộ, thường là trong một môi trường tự nhiên hoặc đẹp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The walking trail led us through a beautiful forest."
"Con đường mòn đi bộ dẫn chúng tôi xuyên qua một khu rừng tuyệt đẹp."
-
"The city offers a variety of walking trails for residents and tourists."
"Thành phố cung cấp nhiều con đường mòn đi bộ khác nhau cho cư dân và khách du lịch."
-
"We followed the walking trail to the summit of the mountain."
"Chúng tôi đi theo con đường mòn lên đỉnh núi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những con đường mòn đã được đánh dấu và bảo trì, được thiết kế cho việc đi bộ đường dài hoặc đi dạo thư giãn. Nó thường được tìm thấy trong các công viên, khu bảo tồn thiên nhiên, hoặc các khu vực nông thôn.
Prepositions
* **on**: Chỉ vị trí trên con đường mòn. Ví dụ: 'We went for a walk *on* the walking trail.'
* **along**: Chỉ sự di chuyển dọc theo con đường mòn. Ví dụ: 'We strolled *along* the walking trail, enjoying the scenery.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
scenic walking trail (đường mòn đi bộ có cảnh đẹp)
-
popular walking trail (đường mòn đi bộ nổi tiếng)
-
challenging walking trail (đường mòn đi bộ đầy thử thách)
-
hike a walking trail (đi bộ đường dài trên một con đường mòn)
-
explore a walking trail (khám phá một con đường mòn đi bộ)
-
maintain a walking trail (bảo trì một con đường mòn đi bộ)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
walking trail
Danh từMột con đường hoặc tuyến đường được thiết kế hoặc sử dụng đặc biệt cho việc đi bộ, thường là trong một môi trường tự nhiên hoặc đẹp.
"The walking trail led us through a beautiful forest."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walking trail".
