(Top Banner Ad)
public park
A2
danh từ A2 Địa lý, Đời sống xã hội

public park

UK: /ˈpʌblɪk pɑːk/ • US: /ˈpʌblɪk pɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

công viên công cộng vườn hoa công cộng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A park that is open to all members of the public.

Vietnamese Meaning

Một công viên mở cửa cho tất cả mọi người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children love to play in the public park."

    "Bọn trẻ thích chơi ở công viên công cộng."

  • "We had a picnic in the public park last Sunday."

    "Chúng tôi đã có một buổi dã ngoại ở công viên công cộng vào Chủ nhật tuần trước."

  • "The city council is planning to build a new public park."

    "Hội đồng thành phố đang lên kế hoạch xây dựng một công viên công cộng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective public công cộng, thuộc về cộng đồng
Noun publicity sự công khai, sự quảng bá
Verb publicize công bố, quảng bá
Adverb publicly công khai
Verb park đậu xe, đỗ xe
Noun parking chỗ đậu xe, sự đậu xe
Noun parkland vùng đất có công viên, đất cây xanh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Đời sống xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Old French
public
English
public
Old French
parc
Middle English
parke
English
park

Nguồn gốc của từ "public"

Từ "public" bắt nguồn từ tiếng Latin "publicus", có nghĩa là "thuộc về người dân, thuộc về cộng đồng". Nó nhấn mạnh tính chất chung, không thuộc sở hữu riêng của bất kỳ cá nhân hay tổ chức nào.

Nguồn gốc của từ "park"

Từ "park" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "parc", ban đầu dùng để chỉ một khu đất rộng được rào chắn, thường là nơi nuôi giữ động vật hoang dã để săn bắn.

"Public Park" ra đời

Khái niệm "công viên công cộng" ("public park") xuất hiện mạnh mẽ vào thế kỷ 19, khi các thành phố phát triển nhanh chóng và người dân nhận ra nhu cầu về không gian xanh, mở cửa cho tất cả mọi người để thư giãn, vui chơi, thoát khỏi sự ồn ào của đô thị. Nó kết hợp ý nghĩa "dành cho mọi người" của "public" với "không gian xanh" của "park".

Usage Note

Cụm từ 'public park' chỉ một không gian xanh được duy trì và quản lý để phục vụ cộng đồng. Nó khác với 'private park', là công viên thuộc sở hữu và chỉ dành cho một nhóm người nhất định. 'Public garden' thường nhấn mạnh vào yếu tố cây cảnh, hoa lá hơn là các tiện ích vui chơi giải trí.

Prepositions

in near

Sử dụng 'in' để chỉ vị trí bên trong công viên (e.g., 'They are playing in the public park'). Sử dụng 'near' để chỉ vị trí gần công viên (e.g., 'The school is near the public park').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public park
  • large a large public park
    (một công viên công cộng rộng lớn)
  • beautiful a beautiful public park
    (một công viên công cộng đẹp)
  • urban an urban public park
    (một công viên công cộng đô thị)
  • local the local public park
    (công viên công cộng địa phương)
Verb + public park
  • visit visit a public park
    (tham quan công viên công cộng)
  • stroll in stroll in a public park
    (tản bộ trong công viên công cộng)
  • enjoy enjoy the public park
    (tận hưởng công viên công cộng)
  • open open a new public park
    (mở một công viên công cộng mới)
Noun + public park
  • entrance the entrance to the public park
    (lối vào công viên công cộng)
  • facilities public park facilities
    (các tiện nghi của công viên công cộng)

Idioms

  • go for a walk in the public park

    đi dạo trong công viên công cộng

    "Every Sunday, we go for a walk in the public park with our dog."

    (Mỗi Chủ Nhật, chúng tôi đi dạo trong công viên công cộng với chú chó của mình.)

  • children playing in the public park

    trẻ em chơi trong công viên công cộng

    "It's lovely to see children playing in the public park on a sunny day."

    (Thật đáng yêu khi thấy trẻ em chơi đùa trong công viên công cộng vào một ngày nắng đẹp.)

  • a public park bench

    ghế đá công cộng trong công viên

    "An old man was reading a newspaper on a public park bench."

    (Một ông lão đang đọc báo trên ghế đá công cộng trong công viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public park

danh từ
Lật mặt

Một công viên mở cửa cho tất cả mọi người.

"The children love to play in the public park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The public park is a great place to relax.
Công viên công cộng là một nơi tuyệt vời để thư giãn.
Phủ định
This is not a public park; it's privately owned.
Đây không phải là công viên công cộng; nó thuộc sở hữu tư nhân.
Nghi vấn
Is there a public park near your house?
Có công viên công cộng nào gần nhà bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public park".

"Lá phổi xanh" của đô thị

Ở nhiều nước phương Tây, công viên công cộng được xem là "lá phổi xanh" của các thành phố. Chúng không chỉ cung cấp không gian để giải trí, tập thể dục mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chất lượng không khí, giảm căng thẳng và tăng cường sức khỏe tinh thần cho cư dân đô thị.

Không gian dân chủ cho mọi người

Công viên công cộng là biểu tượng của không gian dân chủ, nơi mọi tầng lớp xã hội đều có quyền tiếp cận và sử dụng miễn phí. Chúng là nơi diễn ra các hoạt động cộng đồng, biểu tình ôn hòa, các sự kiện văn hóa, thể hiện sự bình đẳng và tự do trong xã hội.