(Top Banner Ad)
muscle contracture
C1
Noun C1 Y học

muscle contracture

UK: /ˈmʌsl kənˈtræktʃə(r)/ • US: /ˈmʌsl kənˈtræktʃər/

Nghĩa tiếng Việt

co rút cơ tình trạng co rút cơ cứng cơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shortening and hardening of muscles, tendons, or other tissues, often leading to deformity and rigidity of joints.

Vietnamese Meaning

Sự co rút và cứng lại của cơ bắp, gân hoặc các mô khác, thường dẫn đến biến dạng và cứng khớp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Prolonged immobilization can lead to muscle contracture."

    "Bất động kéo dài có thể dẫn đến co rút cơ."

  • "The patient developed a severe muscle contracture following the stroke."

    "Bệnh nhân bị co rút cơ nghiêm trọng sau cơn đột quỵ."

  • "Regular stretching exercises can help prevent muscle contractures."

    "Tập các bài tập kéo giãn thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa co rút cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun muscle cơ bắp
Verb contract co lại, co rút
Noun contraction sự co lại, sự co rút
Adjective contracted bị co rút

Synonyms

muscle shortening (sự co ngắn cơ)joint stiffness (độ cứng khớp)

Antonyms

muscle flexibility (sự linh hoạt của cơ)muscle extensibility (khả năng kéo giãn của cơ)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
musculus (little mouse, muscle)
Latin
contractura (a drawing together, shrinking)
English
muscle contracture

Nguồn gốc của 'Muscle'

Từ 'muscle' (cơ bắp) trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latinh 'musculus', có nghĩa là 'chuột nhỏ'. Người La Mã cổ đại có lẽ đã liên tưởng hình dáng cơ bắp dưới da với hình ảnh những chú chuột nhỏ đang chạy. Thật thú vị phải không!

Nguồn gốc của 'Contracture'

Từ 'contracture' (co rút) xuất phát từ tiếng Latinh 'contractura', có nghĩa là 'sự co lại, sự rút ngắn'. Nó miêu tả trạng thái khi một cái gì đó bị kéo lại hoặc co rút lại, và được dùng để chỉ tình trạng cơ bắp bị co rút một cách bất thường.

Usage Note

Contracture đề cập đến tình trạng co rút vĩnh viễn của cơ, gân, da hoặc các mô mềm xung quanh khớp, hạn chế vận động. Nó khác với sự co cơ (muscle spasm), là sự co thắt cơ không tự nguyện và tạm thời. Phân biệt với "muscle cramp" (chuột rút), thường đau đớn và xảy ra đột ngột. Contracture thường là kết quả của bất động kéo dài, tổn thương thần kinh, sẹo hoặc các bệnh lý khác.

Prepositions

of in

"Contracture of" chỉ rõ bộ phận cơ thể bị ảnh hưởng (ví dụ: contracture of the knee). "Contracture in" có thể chỉ vị trí hoặc khu vực mà contracture xảy ra (ví dụ: contracture in the hand).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + muscle contracture
  • severe muscle contracture
    (co rút cơ nghiêm trọng)
  • mild muscle contracture
    (co rút cơ nhẹ)
  • painful muscle contracture
    (co rút cơ gây đau đớn)
Verb + muscle contracture
  • develop muscle contracture
    (phát triển chứng co rút cơ)
  • treat muscle contracture
    (điều trị chứng co rút cơ)
  • prevent muscle contracture
    (ngăn ngừa chứng co rút cơ)

Idioms

  • nip something in the bud (muscle contracture)

    ngăn chặn một vấn đề (co rút cơ) từ khi nó mới bắt đầu

    "Early physiotherapy can nip muscle contracture in the bud."

    (Vật lý trị liệu sớm có thể ngăn chặn chứng co rút cơ từ khi nó mới bắt đầu.)

  • a stitch in time saves nine (muscle contracture context)

    một hành động kịp thời có thể ngăn chặn những vấn đề lớn hơn (liên quan đến co rút cơ)

    "Addressing minor muscle stiffness early on is a stitch in time saves nine when it comes to preventing muscle contractures."

    (Giải quyết tình trạng cứng cơ nhẹ sớm là một hành động kịp thời để ngăn ngừa chứng co rút cơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muscle contracture

Noun
Lật mặt

Sự co rút và cứng lại của cơ bắp, gân hoặc các mô khác, thường dẫn đến biến dạng và cứng khớp.

"Prolonged immobilization can lead to muscle contracture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muscle contracture".

Tầm quan trọng của Vật lý trị liệu

Vật lý trị liệu đóng vai trò quan trọng trong việc điều trị và phòng ngừa co rút cơ. Ở nhiều nước phương Tây, vật lý trị liệu được xem là một phần không thể thiếu trong quá trình phục hồi chức năng sau chấn thương hoặc phẫu thuật. Các bài tập kéo giãn và tăng cường sức mạnh cơ bắp giúp duy trì sự linh hoạt và ngăn ngừa co rút.

Ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống

Co rút cơ có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống, đặc biệt là đối với người cao tuổi hoặc người khuyết tật. Nó có thể hạn chế khả năng vận động, gây đau đớn và làm giảm sự tự lập. Do đó, việc phòng ngừa và điều trị co rút cơ là rất quan trọng để duy trì một cuộc sống khỏe mạnh và năng động.