(Top Banner Ad)
muscle loss
B2
Noun B2 Y học/Thể hình

muscle loss

UK: /ˈmʌsl lɒs/ • US: /ˈmʌsl lɔːs/

Nghĩa tiếng Việt

mất cơ hao cơ giảm khối lượng cơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The decrease in the amount of muscle tissue in the body.

Vietnamese Meaning

Sự giảm lượng mô cơ trong cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Muscle loss can be a serious problem for the elderly."

    "Mất cơ có thể là một vấn đề nghiêm trọng đối với người cao tuổi."

  • "Prolonged bed rest can lead to significant muscle loss."

    "Nằm liệt giường kéo dài có thể dẫn đến mất cơ đáng kể."

  • "The athlete experienced muscle loss after the injury."

    "Vận động viên bị mất cơ sau chấn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun muscle cơ bắp
Adjective muscular thuộc về cơ bắp, có cơ bắp, vạm vỡ
Noun musculature hệ cơ, tổng thể các cơ bắp
Verb to lose mất, làm mất, đánh mất
Adjective lost bị mất, đã mất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Thể hình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
musculus
Old French
muscle
Middle English
muscule
English
muscle
Old English
los
Middle English
los
English
loss

Nguồn gốc từ 'muscle' (cơ bắp)

Từ 'muscle' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'musculus', có nghĩa là 'chuột nhỏ'. Người La Mã cổ đại đã so sánh chuyển động co thắt của cơ bắp dưới da với hình ảnh một chú chuột đang chạy lướt qua.

Nguồn gốc từ 'loss' (sự mất mát)

Từ 'loss' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'los', mang ý nghĩa 'sự hủy diệt' hoặc 'sự mất mát'. Nó mô tả trạng thái hoặc hành động không còn giữ được một thứ gì đó.

Usage Note

Cụm từ 'muscle loss' thường được sử dụng trong bối cảnh y học, thể hình hoặc lão hóa để mô tả tình trạng mất cơ bắp do bệnh tật, chế độ ăn uống kém, ít vận động hoặc tuổi tác. Nó khác với 'muscle atrophy' (teo cơ) ở chỗ 'muscle atrophy' thường chỉ tình trạng mất cơ do bệnh hoặc tổn thương thần kinh. Mức độ của 'muscle loss' có thể khác nhau, từ nhẹ đến nghiêm trọng.

Prepositions

due to from

'Muscle loss due to...' dùng để chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra mất cơ. Ví dụ: 'Muscle loss due to aging'. 'Muscle loss from...' cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể ám chỉ quá trình dần dần hơn. Ví dụ: 'Muscle loss from inactivity'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + muscle loss
  • severe severe muscle loss
    (mất cơ nghiêm trọng)
  • significant significant muscle loss
    (mất cơ đáng kể)
  • progressive progressive muscle loss
    (mất cơ tiến triển)
  • age-related age-related muscle loss
    (mất cơ do tuổi tác)
  • rapid rapid muscle loss
    (mất cơ nhanh chóng)
  • generalized generalized muscle loss
    (mất cơ toàn thân)
Verb + muscle loss
  • experience experience muscle loss
    (trải qua tình trạng mất cơ)
  • suffer from suffer from muscle loss
    (mắc chứng mất cơ)
  • prevent prevent muscle loss
    (ngăn ngừa mất cơ)
  • cause cause muscle loss
    (gây ra mất cơ)
  • lead to lead to muscle loss
    (dẫn đến mất cơ)
  • combat combat muscle loss
    (chống lại tình trạng mất cơ)

Idioms

  • Age-related muscle loss

    Mất cơ do tuổi tác (y học gọi là thiểu cơ/sarcopenia)

    "Sarcopenia, also known as age-related muscle loss, is a common condition among the elderly."

    (Thiểu cơ, hay còn gọi là mất cơ do tuổi tác, là một tình trạng phổ biến ở người lớn tuổi.)

  • Prevent muscle loss

    Ngăn ngừa mất cơ

    "Regular exercise and a protein-rich diet can help prevent muscle loss."

    (Tập thể dục đều đặn và chế độ ăn giàu protein có thể giúp ngăn ngừa mất cơ.)

  • Combat muscle loss

    Chống lại tình trạng mất cơ

    "New treatments are being developed to combat muscle loss in patients with chronic diseases."

    (Các phương pháp điều trị mới đang được phát triển để chống lại tình trạng mất cơ ở bệnh nhân mắc bệnh mãn tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muscle loss

Noun
Lật mặt

Sự giảm lượng mô cơ trong cơ thể.

"Muscle loss can be a serious problem for the elderly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That muscle loss can be prevented with regular exercise is a well-known fact.
Việc mất cơ có thể được ngăn ngừa bằng tập thể dục thường xuyên là một sự thật được biết đến rộng rãi.
Phủ định
Whether he experiences muscle loss after the surgery is not yet known.
Việc liệu anh ấy có bị mất cơ sau phẫu thuật hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
What causes muscle loss in elderly patients is a complex question.
Điều gì gây ra mất cơ ở bệnh nhân cao tuổi là một câu hỏi phức tạp.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muscle loss".

Thiểu cơ (Sarcopenia) – Một vấn đề sức khỏe toàn cầu

Mất cơ do tuổi tác (thiểu cơ hay sarcopenia) là một mối lo ngại lớn về sức khỏe cộng đồng ở các nước phát triển. Tình trạng này không chỉ làm giảm chất lượng cuộc sống mà còn tăng nguy cơ té ngã và suy giảm chức năng thể chất ở người lớn tuổi, đặt ra gánh nặng lớn cho hệ thống y tế.

Tầm quan trọng của dinh dưỡng và vận động

Trong văn hóa phương Tây, nhận thức về tầm quan trọng của dinh dưỡng hợp lý (đặc biệt là protein) và tập luyện sức mạnh đã tăng lên đáng kể để duy trì khối lượng cơ bắp và ngăn ngừa mất cơ. Điều này không chỉ được khuyến khích ở người già mà còn ở mọi lứa tuổi nhằm tối ưu hóa sức khỏe và tuổi thọ.