(Top Banner Ad)
muscle gain
B1
Danh từ B1 Thể hình, Sức khỏe

muscle gain

UK: /ˈmʌsl ɡeɪn/ • US: /ˈmʌsl ɡeɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tăng cơ phát triển cơ bắp xây dựng cơ bắp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of increasing the size and strength of muscles through exercise and proper nutrition.

Vietnamese Meaning

Quá trình tăng kích thước và sức mạnh của cơ bắp thông qua tập luyện và dinh dưỡng hợp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is focusing on muscle gain for his upper body."

    "Anh ấy đang tập trung vào việc tăng cơ cho phần thân trên."

  • "Proper diet and exercise are essential for muscle gain."

    "Chế độ ăn uống và tập luyện phù hợp là rất cần thiết để tăng cơ."

  • "She achieved significant muscle gain after several months of training."

    "Cô ấy đã đạt được sự tăng cơ đáng kể sau vài tháng tập luyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun muscle Cơ bắp
Verb gain Đạt được, tăng lên
Noun gain Sự đạt được, sự tăng lên
Adjective muscular Có cơ bắp, thuộc về cơ bắp
Noun gainer Người hoặc vật tăng lên (thường dùng trong thể thao, đặc biệt là trong bơi lội hoặc để chỉ người tập thể hình tăng cơ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

strength training (tập luyện sức mạnh)protein intake (lượng protein hấp thụ)

Subject Area

Thể hình, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
musculus
Old French
muscle
Middle English
muscule
English
muscle

Nguồn gốc của 'muscle' và 'gain'

Từ 'muscle' (cơ bắp) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'musculus', nghĩa đen là 'chuột nhỏ'. Điều này có thể xuất phát từ hình ảnh các cơ bắp co rút trông giống như những con chuột nhỏ di chuyển dưới da. Từ 'gain' (đạt được, tăng) đến từ tiếng Pháp cổ 'gaaignier', có nghĩa là 'kiếm được' hoặc 'đạt được'. Khi kết hợp lại, 'muscle gain' chỉ sự tăng trưởng về khối lượng cơ bắp và là một thuật ngữ tương đối hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thể hình, tập gym, và dinh dưỡng thể thao. Nó nhấn mạnh sự thay đổi tích cực về mặt thể chất, khác với 'weight gain' (tăng cân) có thể bao gồm cả tăng mỡ.

Prepositions

for in through

- 'muscle gain for': hướng đến mục tiêu tăng cơ cho một bộ phận cụ thể.
- 'muscle gain in': mức tăng cơ đạt được ở một khu vực cụ thể.
- 'muscle gain through': phương pháp tăng cơ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + muscle gain
  • significant significant muscle gain
    (tăng cơ đáng kể)
  • rapid rapid muscle gain
    (tăng cơ nhanh chóng)
  • lean lean muscle gain
    (tăng cơ nạc (tăng cơ mà không tăng mỡ đáng kể))
  • optimal optimal muscle gain
    (tăng cơ tối ưu)
Verb + muscle gain
  • achieve achieve muscle gain
    (đạt được sự tăng cơ)
  • promote promote muscle gain
    (thúc đẩy tăng cơ)
  • support support muscle gain
    (hỗ trợ tăng cơ)
Noun + muscle gain
  • rate of rate of muscle gain
    (tốc độ tăng cơ)
  • goals for goals for muscle gain
    (mục tiêu tăng cơ)

Idioms

  • chase muscle gain

    Theo đuổi mục tiêu tăng cơ bắp

    "Many athletes dedicate their training to chase muscle gain."

    (Nhiều vận động viên dành thời gian tập luyện để theo đuổi mục tiêu tăng cơ bắp.)

  • optimize muscle gain

    Tối ưu hóa quá trình tăng cơ bắp

    "Eating enough protein is crucial to optimize muscle gain."

    (Ăn đủ protein là rất quan trọng để tối ưu hóa quá trình tăng cơ bắp.)

  • plateau in muscle gain

    Giai đoạn chững lại trong việc tăng cơ bắp (không còn tăng cơ dù vẫn tập luyện)

    "He hit a plateau in muscle gain after six months and needed to change his routine."

    (Anh ấy bị chững lại trong việc tăng cơ sau sáu tháng và cần thay đổi lịch trình tập luyện của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muscle gain

Danh từ
Lật mặt

Quá trình tăng kích thước và sức mạnh của cơ bắp thông qua tập luyện và dinh dưỡng hợp lý.

"He is focusing on muscle gain for his upper body."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muscle gain".

Văn hóa thể hình và sức khỏe

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và các nước phát triển, việc 'muscle gain' không chỉ là mục tiêu sức khỏe mà còn là một phần của xu hướng thể hình và vẻ đẹp lý tưởng. Nó được liên kết với sức mạnh, sự kỷ luật và sự tự tin. Nhiều người tham gia gym, sử dụng các chế độ ăn kiêng và bổ sung để đạt được mục tiêu này, tạo nên một ngành công nghiệp thể hình khổng lồ.

Quan niệm về cơ bắp ở nam và nữ

Trong khi 'muscle gain' thường được coi là một mục tiêu mong muốn ở nam giới để thể hiện sức mạnh và nam tính, thì đối với nữ giới, mục tiêu thường là 'lean muscle gain' (tăng cơ nạc) hoặc 'toning' (làm săn chắc) để có vóc dáng cân đối mà không quá 'đô'. Tuy nhiên, quan niệm này đang dần thay đổi với nhiều phụ nữ cũng theo đuổi việc tăng cơ mạnh mẽ để tăng cường sức khỏe và sự tự tin.