muscle gain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of increasing the size and strength of muscles through exercise and proper nutrition.
Vietnamese Meaning
Quá trình tăng kích thước và sức mạnh của cơ bắp thông qua tập luyện và dinh dưỡng hợp lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is focusing on muscle gain for his upper body."
"Anh ấy đang tập trung vào việc tăng cơ cho phần thân trên."
-
"Proper diet and exercise are essential for muscle gain."
"Chế độ ăn uống và tập luyện phù hợp là rất cần thiết để tăng cơ."
-
"She achieved significant muscle gain after several months of training."
"Cô ấy đã đạt được sự tăng cơ đáng kể sau vài tháng tập luyện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thể hình, tập gym, và dinh dưỡng thể thao. Nó nhấn mạnh sự thay đổi tích cực về mặt thể chất, khác với 'weight gain' (tăng cân) có thể bao gồm cả tăng mỡ.
Prepositions
- 'muscle gain for': hướng đến mục tiêu tăng cơ cho một bộ phận cụ thể.
- 'muscle gain in': mức tăng cơ đạt được ở một khu vực cụ thể.
- 'muscle gain through': phương pháp tăng cơ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant muscle gain (tăng cơ đáng kể)
-
rapid rapid muscle gain (tăng cơ nhanh chóng)
-
lean lean muscle gain (tăng cơ nạc (tăng cơ mà không tăng mỡ đáng kể))
-
optimal optimal muscle gain (tăng cơ tối ưu)
-
achieve achieve muscle gain (đạt được sự tăng cơ)
-
promote promote muscle gain (thúc đẩy tăng cơ)
-
support support muscle gain (hỗ trợ tăng cơ)
-
rate of rate of muscle gain (tốc độ tăng cơ)
-
goals for goals for muscle gain (mục tiêu tăng cơ)
Idioms
-
chase muscle gain
Theo đuổi mục tiêu tăng cơ bắp
"Many athletes dedicate their training to chase muscle gain."
(Nhiều vận động viên dành thời gian tập luyện để theo đuổi mục tiêu tăng cơ bắp.)
-
optimize muscle gain
Tối ưu hóa quá trình tăng cơ bắp
"Eating enough protein is crucial to optimize muscle gain."
(Ăn đủ protein là rất quan trọng để tối ưu hóa quá trình tăng cơ bắp.)
-
plateau in muscle gain
Giai đoạn chững lại trong việc tăng cơ bắp (không còn tăng cơ dù vẫn tập luyện)
"He hit a plateau in muscle gain after six months and needed to change his routine."
(Anh ấy bị chững lại trong việc tăng cơ sau sáu tháng và cần thay đổi lịch trình tập luyện của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
muscle gain
Danh từQuá trình tăng kích thước và sức mạnh của cơ bắp thông qua tập luyện và dinh dưỡng hợp lý.
"He is focusing on muscle gain for his upper body."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muscle gain".
