to lose
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mất, bị mất, không còn giữ được (cái gì đó).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I don't want to lose my keys."
"Tôi không muốn làm mất chìa khóa của mình."
-
"Don't lose hope."
"Đừng đánh mất hy vọng."
-
"He lost his job due to the recession."
"Anh ấy mất việc do suy thoái kinh tế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'lose' được sử dụng rộng rãi để chỉ sự mất mát về vật chất, tình cảm, phương hướng, hoặc cơ hội. Cần phân biệt với 'miss' (bỏ lỡ, nhớ) và 'waste' (lãng phí). 'Miss' thường chỉ việc không có mặt hoặc không tận dụng được một cơ hội cụ thể. 'Waste' chỉ việc sử dụng một cách không hiệu quả hoặc lãng phí một nguồn lực nào đó.
Prepositions
lose something to someone: Mất cái gì đó vào tay ai. lose something in something: Mất cái gì đó trong cái gì đó. lose on something: Lỗ vốn trong cái gì đó
Collocations (Từ đi kèm)
-
likely to lose (Có khả năng thua cuộc)
-
certain to lose (Chắc chắn thua cuộc)
-
begin to lose (Bắt đầu thua)
-
threaten to lose (đe dọa thua)
Idioms
-
to lose your touch
Mất đi khả năng, kỹ năng vốn có
"He used to be a great player, but he seems to have lost his touch."
(Anh ấy từng là một cầu thủ tuyệt vời, nhưng có vẻ như anh ấy đã mất đi khả năng của mình.)
-
to lose your cool
Mất bình tĩnh, nổi nóng
"He lost his cool when they told him his flight was cancelled."
(Anh ấy đã mất bình tĩnh khi họ nói với anh ấy rằng chuyến bay của anh ấy đã bị hủy.)
-
to lose track of time
Quên mất thời gian
"I lost track of time while I was reading that book."
(Tôi đã quên mất thời gian khi tôi đọc cuốn sách đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to lose
Động từMất, bị mất, không còn giữ được (cái gì đó).
"I don't want to lose my keys."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am losing my keys again. |
Tôi lại đang làm mất chìa khóa của mình rồi. |
| Phủ định | She isn't losing weight, despite exercising regularly. |
Cô ấy không giảm cân, mặc dù tập thể dục thường xuyên. |
| Nghi vấn | Are you losing interest in this project? |
Bạn đang mất hứng thú với dự án này à? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to lose".
