(Top Banner Ad)
gym wear
A2
noun A2 Thể thao và Thời trang

gym wear

UK: /ˈdʒɪmˌweər/ • US: /ˈdʒɪmˌwɛr/

Nghĩa tiếng Việt

quần áo tập gym đồ tập gym
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clothing designed for physical exercise, especially in a gymnasium.

Vietnamese Meaning

Quần áo được thiết kế để tập thể dục, đặc biệt là trong phòng tập thể dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought new gym wear for her workouts."

    "Cô ấy đã mua quần áo tập gym mới cho các buổi tập của mình."

  • "Many brands now offer stylish gym wear."

    "Nhiều thương hiệu hiện nay cung cấp quần áo tập gym thời trang."

  • "He always wears comfortable gym wear to the gym."

    "Anh ấy luôn mặc quần áo tập gym thoải mái đến phòng tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gym phòng tập thể dục
Noun gymnast vận động viên thể dục dụng cụ
Noun gymnastics môn thể dục dụng cụ
Verb wear mặc, mang, đeo
Noun wearer người mặc
Adjective wearable có thể mặc được, dễ mặc
Noun sportswear quần áo thể thao
Noun activewear quần áo năng động (dùng cho thể thao và hoạt động thường ngày)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao và Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wes-
Proto-Germanic
*wazjaną
Old English
werian
Middle English
weren
Modern English
wear
Ancient Greek
γυμνάσιον (gymnasion)
Latin
gymnasium
English
gymnasium
English (shortened)
gym
Modern English
gym wear

Nguồn gốc của 'gym'

Từ 'gym' là viết tắt của 'gymnasium', có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'gymnasion', nghĩa là 'nơi tập thể dục trần truồng'. Thời Hy Lạp cổ đại, các vận động viên thường tập luyện khỏa thân để tôn vinh vẻ đẹp cơ thể và sự tinh khiết của phong trào.

Sự kết hợp 'gym wear'

Cụm từ 'gym wear' (quần áo tập gym) là một từ ghép hiện đại, xuất hiện khi trang phục chuyên dụng cho việc tập luyện thể thao trở nên phổ biến hơn vào thế kỷ 20. Nó kết hợp 'gym' (phòng tập/nơi tập thể dục) và 'wear' (quần áo) để chỉ trang phục được thiết kế đặc biệt cho các hoạt động thể chất.

Usage Note

''Gym wear'' thường đề cập đến các loại quần áo thoải mái, co giãn tốt và thấm mồ hôi, phù hợp cho các hoạt động thể thao. Nó bao gồm áo phông, quần short, quần legging, áo hoodie và giày thể thao. Khác với ''sportswear'' (quần áo thể thao) có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả quần áo cho các môn thể thao chuyên nghiệp, ''gym wear'' thường tập trung vào quần áo cho các hoạt động thể dục thể thao thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gym wear
  • comfortable comfortable gym wear
    (quần áo tập gym thoải mái)
  • stylish stylish gym wear
    (quần áo tập gym phong cách)
  • new new gym wear
    (quần áo tập gym mới)
  • appropriate appropriate gym wear
    (quần áo tập gym phù hợp)
  • breathable breathable gym wear
    (quần áo tập gym thoáng khí)
Verb + gym wear
  • wear wear gym wear
    (mặc quần áo tập gym)
  • put on put on gym wear
    (mặc quần áo tập gym vào)
  • buy buy gym wear
    (mua quần áo tập gym)
  • pack pack gym wear
    (đóng gói quần áo tập gym)
  • change into change into gym wear
    (thay sang quần áo tập gym)
Noun + gym wear
  • men's men's gym wear
    (quần áo tập gym nam)
  • women's women's gym wear
    (quần áo tập gym nữ)
  • a range of a range of gym wear
    (một loạt các loại quần áo tập gym)
  • performance performance gym wear
    (quần áo tập gym hiệu suất cao)

Idioms

  • in gym wear

    mặc quần áo tập gym (thể hiện trạng thái)

    "She arrived at the cafe in her gym wear after her morning workout."

    (Cô ấy đến quán cà phê vẫn trong bộ đồ tập gym sau buổi tập sáng.)

  • to be dressed in gym wear

    mặc trang phục tập gym

    "He was dressed in gym wear, ready for his afternoon training session."

    (Anh ấy mặc trang phục tập gym, sẵn sàng cho buổi tập luyện chiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gym wear

noun
Lật mặt

Quần áo được thiết kế để tập thể dục, đặc biệt là trong phòng tập thể dục.

"She bought new gym wear for her workouts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gym wear".

Sự trỗi dậy của Athleisure

'Athleisure' là một xu hướng thời trang mà quần áo thể thao (như 'gym wear') được mặc không chỉ để tập luyện mà còn trong các hoạt động hàng ngày, như đi chơi, đi làm nhẹ nhàng. Xu hướng này phản ánh lối sống năng động và sự ưu tiên sự thoải mái, tiện dụng.

Quy tắc trang phục tại phòng gym

Ở nhiều phòng tập gym phương Tây, có những quy tắc bất thành văn về trang phục. Người ta thường khuyến khích mặc 'gym wear' phù hợp, có khả năng thấm hút mồ hôi tốt và không quá hở hang để đảm bảo vệ sinh, an toàn và tôn trọng những người tập luyện khác.