audio production
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of creating or modifying sound for a specific purpose. It encompasses a range of activities including recording, editing, mixing, and mastering.
Vietnamese Meaning
Quá trình tạo hoặc chỉnh sửa âm thanh cho một mục đích cụ thể. Nó bao gồm một loạt các hoạt động bao gồm ghi âm, biên tập, hòa âm và làm chủ âm thanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The audio production for the movie was outstanding, creating a truly immersive experience."
"Quá trình sản xuất âm thanh cho bộ phim rất xuất sắc, tạo ra một trải nghiệm thực sự sống động."
-
"She is studying audio production at a prestigious university."
"Cô ấy đang theo học ngành sản xuất âm thanh tại một trường đại học danh tiếng."
-
"Good audio production can significantly enhance the quality of a video game."
"Sản xuất âm thanh tốt có thể cải thiện đáng kể chất lượng của một trò chơi điện tử."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh âm nhạc, phim ảnh, trò chơi điện tử, podcast, và quảng cáo. Nó nhấn mạnh quá trình biến một ý tưởng âm thanh thành một sản phẩm hoàn chỉnh và chuyên nghiệp. 'Audio production' bao gồm các khía cạnh kỹ thuật và sáng tạo để đạt được kết quả mong muốn.
Prepositions
'in audio production' dùng để chỉ một vai trò hoặc vị trí trong lĩnh vực sản xuất âm thanh (e.g., 'He works in audio production'). 'for audio production' dùng để chỉ mục đích của một công cụ hoặc phần mềm (e.g., 'This software is designed for audio production').
Collocations (Từ đi kèm)
-
professional audio production (sản xuất âm thanh chuyên nghiệp)
-
high-quality audio production (sản xuất âm thanh chất lượng cao)
-
digital audio production (sản xuất âm thanh kỹ thuật số)
-
live audio production (sản xuất âm thanh trực tiếp (cho sự kiện, buổi hòa nhạc))
-
learn audio production (học sản xuất âm thanh)
-
specialize in audio production (chuyên về sản xuất âm thanh)
-
improve audio production (cải thiện (kỹ năng) sản xuất âm thanh)
-
audio production studio (phòng thu sản xuất âm thanh)
-
audio production course (khóa học sản xuất âm thanh)
-
audio production techniques (các kỹ thuật sản xuất âm thanh)
Idioms
-
Fix it in the mix
Một câu nói phổ biến (đôi khi mỉa mai) trong ngành, có nghĩa là giải quyết một vấn đề trong bản thu ở giai đoạn mixing, thay vì thu âm lại cho đúng.
"The guitar solo was a bit off-key, but the producer said, 'Don't worry, we'll fix it in the mix.'"
(Phần solo guitar hơi lạc tông, nhưng nhà sản xuất bảo: 'Đừng lo, chúng ta sẽ 'cứu' nó ở khâu mixing.')
-
Garbage in, garbage out
Nguyên tắc 'đầu vào rác, đầu ra rác'. Nếu chất lượng bản thu ban đầu tệ, sản phẩm cuối cùng cũng sẽ tệ, dù có xử lý kỹ thuật nhiều đến đâu.
"You can't expect a great sound with that noisy microphone. It's a case of garbage in, garbage out."
(Bạn không thể mong có được âm thanh tuyệt vời với chiếc micro bị nhiễu đó. Đây là trường hợp 'đầu vào rác, đầu ra rác'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
audio production
NounQuá trình tạo hoặc chỉnh sửa âm thanh cho một mục đích cụ thể. Nó bao gồm một loạt các hoạt động bao gồm ghi âm, biên tập, hòa âm và làm chủ âm thanh.
"The audio production for the movie was outstanding, creating a truly immersive experience."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "audio production".
