music therapy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The clinical and evidence-based use of music interventions to accomplish individualized goals within a therapeutic relationship by a credentialed professional who has completed an approved music therapy program.
Vietnamese Meaning
Việc sử dụng âm nhạc một cách lâm sàng và dựa trên bằng chứng để đạt được các mục tiêu cá nhân trong một mối quan hệ trị liệu bởi một chuyên gia có chứng chỉ đã hoàn thành một chương trình trị liệu âm nhạc được chấp thuận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Music therapy can be beneficial for children with autism."
"Liệu pháp âm nhạc có thể có lợi cho trẻ em mắc chứng tự kỷ."
-
"The hospital offers music therapy sessions for patients recovering from surgery."
"Bệnh viện cung cấp các buổi trị liệu âm nhạc cho bệnh nhân đang hồi phục sau phẫu thuật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | music | âm nhạc |
| Noun | therapist | nhà trị liệu |
| Noun | therapy | liệu pháp, sự điều trị |
| Adjective | therapeutic | thuộc về trị liệu, có tính chữa bệnh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Music therapy differs from recreational music activities in that it's conducted by a qualified therapist and aims to achieve specific therapeutic goals. It utilizes various musical techniques and interventions tailored to the individual's needs.
Prepositions
In music therapy (sử dụng trong bối cảnh trị liệu); Music therapy for (sử dụng cho mục đích trị liệu); Music therapy as (sử dụng như một phương pháp trị liệu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective music therapy (liệu pháp âm nhạc hiệu quả)
-
creative music therapy (liệu pháp âm nhạc sáng tạo)
-
individualized music therapy (liệu pháp âm nhạc cá nhân hóa)
-
undergo music therapy (trải qua liệu pháp âm nhạc)
-
provide music therapy (cung cấp liệu pháp âm nhạc)
-
benefit from music therapy (hưởng lợi từ liệu pháp âm nhạc)
Idioms
-
The healing power of music therapy
Sức mạnh chữa lành của liệu pháp âm nhạc
"Many patients have experienced the healing power of music therapy in their recovery."
(Nhiều bệnh nhân đã trải nghiệm sức mạnh chữa lành của liệu pháp âm nhạc trong quá trình hồi phục của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
music therapy
NounViệc sử dụng âm nhạc một cách lâm sàng và dựa trên bằng chứng để đạt được các mục tiêu cá nhân trong một mối quan hệ trị liệu bởi một chuyên gia có chứng chỉ đã hoàn thành một chương trình trị liệu âm nhạc được chấp thuận.
"Music therapy can be beneficial for children with autism."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "music therapy".
