(Top Banner Ad)
music therapy
B2
Noun B2 Y học

music therapy

UK: /ˈmjuːzɪk ˈθerəpi/ • US: /ˈmjuːzɪk ˈθerəpi/

Nghĩa tiếng Việt

liệu pháp âm nhạc âm nhạc trị liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The clinical and evidence-based use of music interventions to accomplish individualized goals within a therapeutic relationship by a credentialed professional who has completed an approved music therapy program.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng âm nhạc một cách lâm sàng và dựa trên bằng chứng để đạt được các mục tiêu cá nhân trong một mối quan hệ trị liệu bởi một chuyên gia có chứng chỉ đã hoàn thành một chương trình trị liệu âm nhạc được chấp thuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Music therapy can be beneficial for children with autism."

    "Liệu pháp âm nhạc có thể có lợi cho trẻ em mắc chứng tự kỷ."

  • "The hospital offers music therapy sessions for patients recovering from surgery."

    "Bệnh viện cung cấp các buổi trị liệu âm nhạc cho bệnh nhân đang hồi phục sau phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun music âm nhạc
Noun therapist nhà trị liệu
Noun therapy liệu pháp, sự điều trị
Adjective therapeutic thuộc về trị liệu, có tính chữa bệnh

Synonyms

musical therapy (liệu pháp âm nhạc (cách gọi khác))

Related Words

Subject Area

Y học

Nguồn gốc của 'Music Therapy'

Thuật ngữ 'Music Therapy' (Liệu pháp âm nhạc) là một sự kết hợp khá trực quan: 'music' (âm nhạc) xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'mousike', liên quan đến Muse, các nữ thần nghệ thuật và khoa học. 'Therapy' (Liệu pháp) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'therapeia', có nghĩa là 'chữa bệnh, phục hồi'. Vì vậy, 'Music Therapy' theo nghĩa đen có nghĩa là 'chữa bệnh bằng âm nhạc' hoặc 'sử dụng âm nhạc để phục hồi sức khỏe'.

Usage Note

Music therapy differs from recreational music activities in that it's conducted by a qualified therapist and aims to achieve specific therapeutic goals. It utilizes various musical techniques and interventions tailored to the individual's needs.

Prepositions

in for as

In music therapy (sử dụng trong bối cảnh trị liệu); Music therapy for (sử dụng cho mục đích trị liệu); Music therapy as (sử dụng như một phương pháp trị liệu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + music therapy
  • effective music therapy
    (liệu pháp âm nhạc hiệu quả)
  • creative music therapy
    (liệu pháp âm nhạc sáng tạo)
  • individualized music therapy
    (liệu pháp âm nhạc cá nhân hóa)
Verb + music therapy
  • undergo music therapy
    (trải qua liệu pháp âm nhạc)
  • provide music therapy
    (cung cấp liệu pháp âm nhạc)
  • benefit from music therapy
    (hưởng lợi từ liệu pháp âm nhạc)

Idioms

  • The healing power of music therapy

    Sức mạnh chữa lành của liệu pháp âm nhạc

    "Many patients have experienced the healing power of music therapy in their recovery."

    (Nhiều bệnh nhân đã trải nghiệm sức mạnh chữa lành của liệu pháp âm nhạc trong quá trình hồi phục của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

music therapy

Noun
Lật mặt

Việc sử dụng âm nhạc một cách lâm sàng và dựa trên bằng chứng để đạt được các mục tiêu cá nhân trong một mối quan hệ trị liệu bởi một chuyên gia có chứng chỉ đã hoàn thành một chương trình trị liệu âm nhạc được chấp thuận.

"Music therapy can be beneficial for children with autism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "music therapy".

Ứng dụng của Liệu pháp Âm nhạc

Liệu pháp âm nhạc được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm bệnh viện, trung tâm phục hồi chức năng, trường học và viện dưỡng lão. Nó có thể giúp giảm căng thẳng, cải thiện tâm trạng, tăng cường khả năng giao tiếp và vận động, và giảm đau.