(Top Banner Ad)
individualized
C1
adjective C1 Giáo dục, Tâm lý học, Y tế

individualized

UK: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəlaɪzd/ • US: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəlaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

cá nhân hóa tùy chỉnh theo cá nhân được thiết kế riêng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed or tailored to fit the needs of a particular person.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế hoặc điều chỉnh để phù hợp với nhu cầu của một cá nhân cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school offers an individualized learning plan for each student."

    "Trường cung cấp một kế hoạch học tập cá nhân hóa cho mỗi học sinh."

  • "Individualized therapy can be very effective for addressing specific mental health concerns."

    "Liệu pháp cá nhân hóa có thể rất hiệu quả trong việc giải quyết các vấn đề sức khỏe tâm thần cụ thể."

  • "The company provides individualized training programs for its employees."

    "Công ty cung cấp các chương trình đào tạo cá nhân hóa cho nhân viên của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun individual cá nhân, cá thể
Adjective individual của cá nhân, riêng biệt
Noun individuality tính cá nhân, bản sắc riêng
Noun individualism chủ nghĩa cá nhân
Noun individualist người theo chủ nghĩa cá nhân
Adjective individualist có tính chất cá nhân, theo chủ nghĩa cá nhân
Verb individualize cá nhân hóa, riêng biệt hóa
Adverb individually một cách riêng lẻ, từng cá nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dividĕre
Latin
individuus
Late Latin
individuum
Middle French
individuel
English
individual
English
individualize
English
individualized

Cội Nguồn 'Không Thể Chia Cắt'

Từ 'individualized' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'individuus', mang nghĩa 'không thể chia cắt' hoặc 'duy nhất'. Điều này phản ánh ý tưởng rằng mỗi cá nhân là một thực thể độc lập, không thể tách rời và có những đặc điểm riêng biệt. Qua thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển để chỉ việc điều chỉnh hoặc thiết kế một thứ gì đó sao cho phù hợp và độc đáo với từng người cụ thể.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả các chương trình, kế hoạch, phương pháp, hoặc sản phẩm được tạo ra để đáp ứng nhu cầu riêng của từng cá nhân. Nó nhấn mạnh sự tùy biến và chú trọng đến đặc điểm riêng của mỗi người. Khác với 'personalized' (mang tính cá nhân hóa), 'individualized' nhấn mạnh sự điều chỉnh sâu sắc hơn để phù hợp với nhu cầu riêng biệt, trong khi 'personalized' có thể chỉ là thêm các chi tiết mang tính cá nhân vào một sản phẩm hoặc dịch vụ chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + individualized
  • highly highly individualized
    (được cá nhân hóa cao độ)
  • uniquely uniquely individualized
    (được cá nhân hóa một cách độc đáo)
  • thoroughly thoroughly individualized
    (được cá nhân hóa kỹ lưỡng/triệt để)
  • fully fully individualized
    (được cá nhân hóa hoàn toàn)
individualized + Noun
  • plan individualized plan
    (kế hoạch cá nhân hóa)
  • approach individualized approach
    (phương pháp tiếp cận cá nhân hóa)
  • learning individualized learning
    (học tập cá nhân hóa)
  • care individualized care
    (chăm sóc cá nhân hóa)
  • program individualized program
    (chương trình cá nhân hóa)
Verb + individualized
  • provide provide individualized support
    (cung cấp hỗ trợ cá nhân hóa)
  • offer offer individualized instruction
    (đưa ra hướng dẫn cá nhân hóa)
  • develop develop individualized strategies
    (phát triển các chiến lược cá nhân hóa)
  • receive receive individualized attention
    (nhận được sự quan tâm cá nhân hóa)

Idioms

  • individualized learning plan (ILP)

    kế hoạch học tập cá nhân hóa

    "Every student in the special education program has an individualized learning plan."

    (Mỗi học sinh trong chương trình giáo dục đặc biệt đều có một kế hoạch học tập cá nhân hóa.)

  • individualized patient care

    chăm sóc bệnh nhân cá nhân hóa

    "The hospital prides itself on delivering individualized patient care."

    (Bệnh viện tự hào về việc cung cấp dịch vụ chăm sóc bệnh nhân cá nhân hóa.)

  • individualized education program (IEP)

    chương trình giáo dục cá nhân hóa

    "Parents work with teachers to create an individualized education program for their child."

    (Phụ huynh làm việc với giáo viên để tạo ra một chương trình giáo dục cá nhân hóa cho con cái của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

individualized

adjective
Lật mặt

Được thiết kế hoặc điều chỉnh để phù hợp với nhu cầu của một cá nhân cụ thể.

"The school offers an individualized learning plan for each student."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the teacher had individualized the learning plan, the student would have achieved better results.
Nếu giáo viên đã cá nhân hóa kế hoạch học tập, học sinh đã có thể đạt được kết quả tốt hơn.
Phủ định
If the company had not individualized its marketing campaigns, they would not have seen such a significant increase in sales.
Nếu công ty không cá nhân hóa các chiến dịch tiếp thị của mình, họ đã không thấy sự tăng trưởng đáng kể về doanh số như vậy.
Nghi vấn
Would the treatment have been more effective if the doctor had individualized the dosage?
Liệu phương pháp điều trị có hiệu quả hơn nếu bác sĩ đã cá nhân hóa liều lượng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "individualized".

Giá trị cá nhân trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, giá trị về cá nhân hóa (individualism) được đề cao. Điều này thể hiện qua việc tôn trọng quyền tự do, sự độc lập và khả năng tự định đoạt của mỗi người. Khái niệm 'individualized' phản ánh mong muốn tạo ra những giải pháp, dịch vụ hoặc sản phẩm phù hợp hoàn hảo với nhu cầu và sở thích riêng biệt của từng cá nhân, thay vì một mô hình chung áp dụng cho tất cả.

Giáo dục cá nhân hóa

Giáo dục cá nhân hóa (individualized education) là một xu hướng quan trọng trong hệ thống giáo dục hiện đại, đặc biệt ở các nước phát triển. Thay vì một chương trình học chung cho tất cả, giáo dục cá nhân hóa tập trung vào việc điều chỉnh nội dung, phương pháp và tốc độ học tập để phù hợp với năng lực, phong cách học và mục tiêu của từng học sinh. Điều này nhằm tối đa hóa tiềm năng và hiệu quả học tập của mỗi cá nhân.