individualized
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Designed or tailored to fit the needs of a particular person.
Vietnamese Meaning
Được thiết kế hoặc điều chỉnh để phù hợp với nhu cầu của một cá nhân cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The school offers an individualized learning plan for each student."
"Trường cung cấp một kế hoạch học tập cá nhân hóa cho mỗi học sinh."
-
"Individualized therapy can be very effective for addressing specific mental health concerns."
"Liệu pháp cá nhân hóa có thể rất hiệu quả trong việc giải quyết các vấn đề sức khỏe tâm thần cụ thể."
-
"The company provides individualized training programs for its employees."
"Công ty cung cấp các chương trình đào tạo cá nhân hóa cho nhân viên của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | individual | cá nhân, cá thể |
| Adjective | individual | của cá nhân, riêng biệt |
| Noun | individuality | tính cá nhân, bản sắc riêng |
| Noun | individualism | chủ nghĩa cá nhân |
| Noun | individualist | người theo chủ nghĩa cá nhân |
| Adjective | individualist | có tính chất cá nhân, theo chủ nghĩa cá nhân |
| Verb | individualize | cá nhân hóa, riêng biệt hóa |
| Adverb | individually | một cách riêng lẻ, từng cá nhân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để mô tả các chương trình, kế hoạch, phương pháp, hoặc sản phẩm được tạo ra để đáp ứng nhu cầu riêng của từng cá nhân. Nó nhấn mạnh sự tùy biến và chú trọng đến đặc điểm riêng của mỗi người. Khác với 'personalized' (mang tính cá nhân hóa), 'individualized' nhấn mạnh sự điều chỉnh sâu sắc hơn để phù hợp với nhu cầu riêng biệt, trong khi 'personalized' có thể chỉ là thêm các chi tiết mang tính cá nhân vào một sản phẩm hoặc dịch vụ chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly individualized (được cá nhân hóa cao độ)
-
uniquely uniquely individualized (được cá nhân hóa một cách độc đáo)
-
thoroughly thoroughly individualized (được cá nhân hóa kỹ lưỡng/triệt để)
-
fully fully individualized (được cá nhân hóa hoàn toàn)
-
plan individualized plan (kế hoạch cá nhân hóa)
-
approach individualized approach (phương pháp tiếp cận cá nhân hóa)
-
learning individualized learning (học tập cá nhân hóa)
-
care individualized care (chăm sóc cá nhân hóa)
-
program individualized program (chương trình cá nhân hóa)
-
provide provide individualized support (cung cấp hỗ trợ cá nhân hóa)
-
offer offer individualized instruction (đưa ra hướng dẫn cá nhân hóa)
-
develop develop individualized strategies (phát triển các chiến lược cá nhân hóa)
-
receive receive individualized attention (nhận được sự quan tâm cá nhân hóa)
Idioms
-
individualized learning plan (ILP)
kế hoạch học tập cá nhân hóa
"Every student in the special education program has an individualized learning plan."
(Mỗi học sinh trong chương trình giáo dục đặc biệt đều có một kế hoạch học tập cá nhân hóa.)
-
individualized patient care
chăm sóc bệnh nhân cá nhân hóa
"The hospital prides itself on delivering individualized patient care."
(Bệnh viện tự hào về việc cung cấp dịch vụ chăm sóc bệnh nhân cá nhân hóa.)
-
individualized education program (IEP)
chương trình giáo dục cá nhân hóa
"Parents work with teachers to create an individualized education program for their child."
(Phụ huynh làm việc với giáo viên để tạo ra một chương trình giáo dục cá nhân hóa cho con cái của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
individualized
adjectiveĐược thiết kế hoặc điều chỉnh để phù hợp với nhu cầu của một cá nhân cụ thể.
"The school offers an individualized learning plan for each student."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the teacher had individualized the learning plan, the student would have achieved better results. |
Nếu giáo viên đã cá nhân hóa kế hoạch học tập, học sinh đã có thể đạt được kết quả tốt hơn. |
| Phủ định | If the company had not individualized its marketing campaigns, they would not have seen such a significant increase in sales. |
Nếu công ty không cá nhân hóa các chiến dịch tiếp thị của mình, họ đã không thấy sự tăng trưởng đáng kể về doanh số như vậy. |
| Nghi vấn | Would the treatment have been more effective if the doctor had individualized the dosage? |
Liệu phương pháp điều trị có hiệu quả hơn nếu bác sĩ đã cá nhân hóa liều lượng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "individualized".
