(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ drums
A2

drums

Danh từ (số nhiều)

Nghĩa tiếng Việt

trống bộ trống
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Drums'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một nhạc cụ gõ bao gồm một hình trụ hoặc bán cầu rỗng với một màng căng chặt trên một hoặc cả hai đầu, được đánh bằng tay hoặc dùi để tạo ra âm thanh.

Definition (English Meaning)

A percussion instrument consisting of a hollow cylinder or hemisphere with a membrane stretched tightly over one or both ends, which is beaten with the hands or sticks to produce sound.

Ví dụ Thực tế với 'Drums'

  • "The drummer played a complex rhythm on the drums."

    "Người chơi trống đã chơi một nhịp điệu phức tạp trên bộ trống."

  • "The band's music featured heavy drums and guitar riffs."

    "Âm nhạc của ban nhạc có tiếng trống mạnh mẽ và những đoạn riff guitar."

  • "She learned to play the drums at a young age."

    "Cô ấy đã học chơi trống từ khi còn nhỏ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Drums'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: drums
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Âm nhạc

Ghi chú Cách dùng 'Drums'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

''Drums'' thường được sử dụng để chỉ một bộ trống hoàn chỉnh trong một dàn nhạc hoặc ban nhạc. Nó cũng có thể đề cập đến nhiều loại trống khác nhau, từ trống da đến trống điện tử. Trong khi ''drum'' (số ít) chỉ một cái trống riêng lẻ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on with

'On': Đề cập đến việc chơi trống (ví dụ: He played on the drums). 'With': Đề cập đến việc sử dụng dùi trống (ví dụ: Play the drums with sticks).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Drums'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)