(Top Banner Ad)
nail polish remover
A2
danh từ A2 Mỹ phẩm

nail polish remover

UK: /ˈneɪl ˌpɒlɪʃ rɪˈmuːvər/ • US: /ˈneɪl ˌpɑːlɪʃ rɪˈmuːvər/

Nghĩa tiếng Việt

chất tẩy sơn móng tay nước rửa sơn móng tay
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A solvent used to dissolve and remove nail polish.

Vietnamese Meaning

Một dung môi được sử dụng để hòa tan và loại bỏ sơn móng tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used nail polish remover to clean her nails."

    "Cô ấy đã sử dụng chất tẩy sơn móng tay để làm sạch móng tay."

  • "I need to buy some nail polish remover."

    "Tôi cần mua một ít chất tẩy sơn móng tay."

  • "This nail polish remover is acetone-free."

    "Chất tẩy sơn móng tay này không chứa acetone."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nail Móng tay, móng chân; đinh
Verb nail Đóng đinh, đóng chắc; thành công hoàn toàn
Verb polish Đánh bóng, làm cho sáng loáng
Noun polish Chất đánh bóng; sự bóng loáng
Verb remove Loại bỏ, di chuyển, tháo gỡ
Noun removal Sự loại bỏ, sự di chuyển, sự tháo gỡ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nægl
Old French
polir
Old French
removoir
Modern English
nail
Modern English
polish
Modern English
remove
Modern English
remover
Modern English
nail polish remover

Sự ra đời của dung dịch tẩy sơn móng

Trước khi sơn móng tay ra đời vào đầu thế kỷ 20, ý tưởng về một chất lỏng chuyên dụng để tẩy sơn móng là không cần thiết. Khi sơn móng trở nên phổ biến, đặc biệt là với sự xuất hiện của các công thức sơn lâu trôi, nhu cầu về một sản phẩm có thể loại bỏ chúng một cách hiệu quả và an toàn cũng tăng lên. Dung dịch tẩy sơn móng tay ra đời như một giải pháp thiết yếu, cho phép mọi người dễ dàng thay đổi màu móng và duy trì vẻ đẹp của bộ móng mà không làm hỏng móng thật.

Usage Note

Chất tẩy sơn móng tay thường chứa acetone hoặc các dung môi khác. Mức độ 'mạnh' của chất tẩy có thể khác nhau; một số loại được pha chế để ít gây khô móng hơn. Cần lưu ý đến thành phần để tránh gây hại cho móng và da.

Prepositions

with

Sử dụng 'with' để chỉ công cụ hoặc vật liệu sử dụng cùng: She removed the nail polish with nail polish remover and cotton pads.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nail polish remover
  • acetone-free acetone-free nail polish remover
    (dung dịch tẩy sơn móng không chứa acetone)
  • non-acetone non-acetone nail polish remover
    (dung dịch tẩy sơn móng không chứa acetone)
  • gentle gentle nail polish remover
    (dung dịch tẩy sơn móng dịu nhẹ)
  • strong strong nail polish remover
    (dung dịch tẩy sơn móng mạnh)
  • liquid liquid nail polish remover
    (dung dịch tẩy sơn móng dạng lỏng)
Verb + nail polish remover
  • use use nail polish remover
    (sử dụng dung dịch tẩy sơn móng)
  • apply apply nail polish remover (to a cotton pad)
    (thoa dung dịch tẩy sơn móng (lên miếng bông))
  • soak a cotton ball with soak a cotton ball with nail polish remover
    (thấm bông gòn với dung dịch tẩy sơn móng)
nail polish remover + Noun
  • smell the smell of nail polish remover
    (mùi của dung dịch tẩy sơn móng)
  • bottle a bottle of nail polish remover
    (một chai dung dịch tẩy sơn móng)

Idioms

  • smell like nail polish remover

    Có mùi giống dung dịch tẩy sơn móng (thường ám chỉ mùi hóa chất mạnh, khó chịu)

    "The artist's studio had a strong odor, smelling vaguely like nail polish remover and paint."

    (Xưởng vẽ của nghệ sĩ có mùi nồng, hơi giống mùi dung dịch tẩy sơn móng và sơn.)

  • a cotton ball soaked in nail polish remover

    Một miếng bông gòn thấm dung dịch tẩy sơn móng (một cụm từ mô tả cách sử dụng phổ biến)

    "She gently wiped off her old nail polish with a cotton ball soaked in nail polish remover."

    (Cô ấy nhẹ nhàng lau đi lớp sơn móng cũ bằng một miếng bông gòn thấm dung dịch tẩy sơn móng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nail polish remover

danh từ
Lật mặt

Một dung môi được sử dụng để hòa tan và loại bỏ sơn móng tay.

"She used nail polish remover to clean her nails."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this nail polish remover works so quickly!
Wow, dung dịch tẩy sơn móng tay này hiệu quả thật nhanh chóng!
Phủ định
Oops, I didn't realize I was out of nail polish remover!
Ối, tôi không nhận ra là mình hết dung dịch tẩy sơn móng tay rồi!
Nghi vấn
Hey, do you have any nail polish remover I could borrow?
Này, bạn có dung dịch tẩy sơn móng tay nào cho tôi mượn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses nail polish remover regularly.
Cô ấy sử dụng nước tẩy sơn móng tay thường xuyên.
Phủ định
He does not use nail polish remover on his tools.
Anh ấy không sử dụng nước tẩy sơn móng tay trên các dụng cụ của mình.
Nghi vấn
Do they sell nail polish remover at this store?
Họ có bán nước tẩy sơn móng tay ở cửa hàng này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nail polish remover".

Biểu tượng của sự thay đổi và làm mới

Dung dịch tẩy sơn móng không chỉ là một sản phẩm làm đẹp mà còn là biểu tượng của sự thay đổi và làm mới. Nó cho phép người dùng xóa đi 'phiên bản' cũ để tạo ra một phong cách mới, thể hiện sự tự do trong việc thể hiện bản thân thông qua thời trang móng tay, phù hợp với mọi dịp và tâm trạng.

Quan ngại về sức khỏe và môi trường

Trong văn hóa hiện đại, người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các sản phẩm 'xanh' và an toàn. Dung dịch tẩy sơn móng gốc acetone, dù hiệu quả, nhưng thường bị chỉ trích vì mùi hắc, khả năng làm khô móng và da. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển của các lựa chọn không chứa acetone, chiết xuất từ thực vật, dịu nhẹ hơn, phản ánh xu hướng tiêu dùng có ý thức về sức khỏe và môi trường.