(Top Banner Ad)
nail enamel
B1
Noun B1 Thẩm mỹ, Làm đẹp

nail enamel

UK: /ˈneɪl ɪˈnæməl/ • US: /ˈneɪl ɪˈnæməl/

Nghĩa tiếng Việt

sơn móng tay men (dùng để chỉ sơn móng tay)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lacquer applied to fingernails or toenails to decorate and/or protect the nail plate.

Vietnamese Meaning

Một loại sơn mài được dùng để sơn lên móng tay hoặc móng chân để trang trí và/hoặc bảo vệ móng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She carefully applied the nail enamel to her fingernails."

    "Cô ấy cẩn thận sơn lớp sơn móng tay lên các ngón tay của mình."

  • "Many different colors of nail enamel are available."

    "Có rất nhiều màu sơn móng tay khác nhau trên thị trường."

  • "She removed the old nail enamel with nail polish remover."

    "Cô ấy tẩy lớp sơn móng tay cũ bằng nước tẩy sơn móng tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nail móng tay/chân; cái đinh
Verb nail đóng đinh; đóng chặt; bắt được (kẻ phạm tội); hoàn thành tốt
Noun fingernail móng tay
Noun toenail móng chân
Noun nail file dũa móng tay
Noun enamel men răng; men (sơn mài); nước sơn bóng
Verb enamel tráng men; sơn men
Adjective enamelled được tráng men; được sơn men

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thẩm mỹ, Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃nogʰ-
Proto-Germanic
*naglaz
Old English
nægl
Modern English
nail
Frankish
*smalt
Old French
esmailler
English
enamel

Nguồn gốc của 'nail'

Từ 'nail' (móng tay/chân, cái đinh) có nguồn gốc rất cổ xưa, xuất phát từ tiếng Proto-Indo-European '*h₃nogʰ-', sau đó là tiếng Proto-Germanic '*naglaz' và tiếng Old English 'nægl'. Ban đầu, nó dùng để chỉ cả bộ phận cơ thể (móng) và vật dụng (cái đinh) do hình dạng và chức năng tương đồng.

Nguồn gốc của 'enamel'

Từ 'enamel' (men, sơn mài) có hành trình thú vị, bắt nguồn từ tiếng Frankish cổ '*smalt' qua tiếng Pháp cổ 'esmailler'. Ban đầu, nó chỉ một lớp phủ bóng, cứng dùng để trang trí hoặc bảo vệ kim loại và đồ gốm. Về sau, ý nghĩa được mở rộng để chỉ lớp phủ tương tự dùng trên móng tay.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng thay thế cho 'nail polish' (sơn móng tay), mặc dù 'enamel' nhấn mạnh hơn đến đặc tính bảo vệ và độ bóng của sản phẩm. 'Nail polish' có thể mang sắc thái thông dụng hơn, còn 'nail enamel' có thể được dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật hơn.

Prepositions

on to

* **on:** Thường được dùng khi nói về việc sơn móng tay, ví dụ: 'She put nail enamel on her nails.'
* **to:** Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng khi nói về mục đích của việc sơn, ví dụ: 'Nail enamel is applied to the nails to protect them.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nail enamel
  • bright bright nail enamel
    (sơn móng tay màu sáng)
  • dark dark nail enamel
    (sơn móng tay màu tối)
  • chipped chipped nail enamel
    (sơn móng tay bị tróc/sứt)
  • glossy glossy nail enamel
    (sơn móng tay bóng loáng)
  • matte matte nail enamel
    (sơn móng tay lì)
  • sparkling sparkling nail enamel
    (sơn móng tay lấp lánh)
Verb + nail enamel
  • apply apply nail enamel
    (sơn móng tay)
  • remove remove nail enamel
    (tẩy sơn móng tay)
  • wear wear nail enamel
    (dùng sơn móng tay (đã sơn))
  • choose choose a nail enamel
    (chọn một loại sơn móng tay)
Noun + nail enamel
  • nail enamel nail enamel remover
    (nước tẩy sơn móng tay)
  • nail enamel a bottle of nail enamel
    (một lọ sơn móng tay)
  • nail enamel nail enamel shade
    (màu sơn móng tay)

Idioms

  • a fresh coat of nail enamel

    một lớp sơn móng tay mới

    "She likes to put on a fresh coat of nail enamel every week."

    (Cô ấy thích sơn một lớp sơn móng tay mới mỗi tuần.)

  • to match one's nail enamel (to something)

    sơn móng tay (ton-sur-ton) với (quần áo/phụ kiện)

    "She always tries to match her nail enamel to her outfit."

    (Cô ấy luôn cố gắng sơn móng tay ton-sur-ton với bộ trang phục của mình.)

  • chipped nail enamel

    sơn móng tay bị tróc/sứt

    "I need to fix my chipped nail enamel before the party."

    (Tôi cần sửa lại lớp sơn móng tay bị tróc trước bữa tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nail enamel

Noun
Lật mặt

Một loại sơn mài được dùng để sơn lên móng tay hoặc móng chân để trang trí và/hoặc bảo vệ móng.

"She carefully applied the nail enamel to her fingernails."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be applying nail enamel before the party.
Cô ấy sẽ đang sơn móng tay trước bữa tiệc.
Phủ định
I won't be using that nail enamel; it's too old.
Tôi sẽ không sử dụng lọ sơn móng tay đó; nó quá cũ rồi.
Nghi vấn
Will they be selling that limited edition nail enamel at the store tomorrow?
Liệu họ có đang bán loại sơn móng tay phiên bản giới hạn đó ở cửa hàng vào ngày mai không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The model's nail enamel is always perfectly applied.
Sơn móng tay của người mẫu luôn được sơn một cách hoàn hảo.
Phủ định
My sister's nail enamel collection isn't as extensive as I thought.
Bộ sưu tập sơn móng tay của em gái tôi không phong phú như tôi nghĩ.
Nghi vấn
Is Sarah and Emily's nail enamel the same shade of red?
Sơn móng tay của Sarah và Emily có cùng màu đỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nail enamel".

Lịch sử lâu đời của việc trang trí móng

Việc trang trí móng tay không phải là một xu hướng hiện đại. Ngay từ thời Ai Cập cổ đại và Trung Quốc cổ đại, người ta đã sử dụng các loại màu sắc khác nhau để nhuộm móng tay, thường để thể hiện địa vị xã hội, cấp bậc hoặc là một phần của nghi lễ. Màu sắc và chất liệu đã thay đổi rất nhiều qua các thời đại, phản ánh sự phát triển văn hóa và công nghệ.

Biểu tượng của thời trang và thể hiện cá nhân

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu hiện đại, sơn móng tay (nail enamel) không chỉ là một món đồ trang điểm mà còn là một cách mạnh mẽ để thể hiện phong cách cá nhân, tâm trạng, và thậm chí là quan điểm xã hội. Từ màu sắc cổ điển đến các thiết kế phức tạp, sơn móng tay phản ánh sự đa dạng, sáng tạo và tự do trong thời trang.