(Top Banner Ad)
nail varnish
A2
noun A2 Thời trang và Làm đẹp

nail varnish

UK: /ˈneɪl vɑːnɪʃ/ • US: /ˈneɪl vɑːrnɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

sơn móng tay nước sơn móng tay
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lacquer applied to fingernails or toenails to decorate and/or protect them.

Vietnamese Meaning

Một loại sơn được dùng để trang trí và/hoặc bảo vệ móng tay hoặc móng chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She carefully applied a layer of red nail varnish."

    "Cô ấy cẩn thận sơn một lớp sơn móng tay màu đỏ."

  • "The shop sells a wide range of nail varnish."

    "Cửa hàng bán rất nhiều loại sơn móng tay."

  • "Her fingers were stained from applying nail varnish."

    "Các ngón tay cô ấy bị dính màu do sơn móng tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nail móng tay, móng chân; cái đinh
Verb to nail đóng đinh; đóng chặt; (lóng) tóm được, bắt được
Noun varnish sơn bóng, véc-ni
Verb to varnish sơn bóng, đánh véc-ni
Noun nail polish sơn móng tay (từ đồng nghĩa phổ biến, đặc biệt ở Mỹ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang và Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*nogʰ-lós
Proto-Germanic
*nagloz
Old English
nægl
Modern English
nail
Ancient Greek
berenikē / pheronikē (tên nhựa)
Medieval Latin
veronix
Old French
vernis
Modern English
varnish
Modern English
nail varnish (compound)

Nguồn gốc của 'nail'

Từ 'nail' (móng tay/chân) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nægl' và xa hơn nữa là từ Proto-Germanic, Proto-Indo-European, đề cập đến bộ phận cứng bảo vệ đầu ngón tay, ngón chân của con người và động vật. Nó cũng có nghĩa là cái đinh, một vật sắc nhọn dùng để đóng.

Sự ra đời của 'varnish'

Từ 'varnish' (sơn bóng, véc-ni) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'vernis', có nguồn gốc từ tiếng Latin thời Trung cổ 'veronix', mà bản thân nó có thể liên quan đến tên một loại nhựa cây dùng làm chất phủ bóng. 'Varnish' ban đầu dùng để chỉ lớp phủ trong suốt, bảo vệ và tạo độ bóng cho gỗ hoặc kim loại.

Sự kết hợp 'nail varnish'

Sự kết hợp của 'nail' và 'varnish' tạo ra 'nail varnish' (sơn móng tay), mô tả chính xác một loại sơn bóng được dùng để trang trí và bảo vệ móng tay. Đây là một hợp chất tương đối hiện đại trong lịch sử ngôn ngữ, phản ánh sự phát triển của ngành công nghiệp mỹ phẩm.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm đẹp, thời trang. 'Nail varnish' đồng nghĩa với 'nail polish', tuy nhiên 'varnish' có thể mang sắc thái cổ điển hoặc trang trọng hơn một chút so với 'polish'. Cả hai từ đều chỉ lớp phủ lên móng tay để tạo màu sắc và độ bóng.

Prepositions

with on

with: Sử dụng khi muốn nói về việc trang trí hoặc phủ móng tay bằng loại sơn nào đó (ví dụ: 'She painted her nails with red varnish'). on: Sử dụng khi nói về việc sơn được đặt trên móng tay (ví dụ: 'There's varnish on her nails').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nail varnish
  • clear clear nail varnish
    (sơn móng tay không màu/bóng)
  • bright bright nail varnish
    (sơn móng tay màu sáng)
  • matte matte nail varnish
    (sơn móng tay lì/mờ)
  • chipped chipped nail varnish
    (sơn móng tay bị tróc)
  • glossy glossy nail varnish
    (sơn móng tay bóng loáng)
Verb + nail varnish
  • apply apply nail varnish
    (sơn móng tay (thoa lên))
  • put on put on nail varnish
    (sơn móng tay (đeo lên/thoa lên))
  • remove remove nail varnish
    (tẩy sơn móng tay)
  • wear wear nail varnish
    (đeo/sơn móng tay (trong tình trạng đã sơn))
nail varnish + Noun
  • remover nail varnish remover
    (nước tẩy sơn móng tay)
  • bottle nail varnish bottle
    (chai sơn móng tay)
  • shade nail varnish shade
    (màu/tông sơn móng tay)

Idioms

  • to apply nail varnish

    thoa/sơn móng tay

    "She likes to apply a new coat of nail varnish every week."

    (Cô ấy thích sơn một lớp sơn móng tay mới mỗi tuần.)

  • to remove nail varnish

    tẩy/xóa sơn móng tay

    "Don't forget to remove your old nail varnish before applying a new colour."

    (Đừng quên tẩy lớp sơn móng tay cũ trước khi sơn màu mới.)

  • chipped nail varnish

    sơn móng tay bị tróc

    "She was embarrassed by her chipped nail varnish during the interview."

    (Cô ấy cảm thấy xấu hổ vì lớp sơn móng tay bị tróc trong buổi phỏng vấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nail varnish

noun
Lật mặt

Một loại sơn được dùng để trang trí và/hoặc bảo vệ móng tay hoặc móng chân.

"She carefully applied a layer of red nail varnish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her nail varnish is a vibrant shade of red.
Sơn móng tay của cô ấy có màu đỏ rực rỡ.
Phủ định
She doesn't like nail varnish because it chips easily.
Cô ấy không thích sơn móng tay vì nó dễ bị bong tróc.
Nghi vấn
Is her nail varnish dry yet?
Sơn móng tay của cô ấy khô chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nail varnish".

Lịch sử trang trí móng tay

Việc trang trí móng tay có lịch sử lâu đời, không phải là phát minh hiện đại. Hơn 5.000 năm trước, ở Ai Cập cổ đại và Trung Quốc, người ta đã sử dụng các chất liệu tự nhiên như mầm hoa, sáp ong hoặc thuốc nhuộm từ thực vật để tô điểm cho móng tay. Màu sắc của móng tay thường thể hiện địa vị xã hội hoặc tầng lớp quý tộc, chẳng hạn như màu đỏ đậm chỉ dành cho hoàng tộc ở Ai Cập.

Sơn móng tay trong văn hóa hiện đại

Ngày nay, sơn móng tay không chỉ là một sản phẩm làm đẹp mà còn là một hình thức thể hiện cá tính, phong cách và sự sáng tạo. Nó được sử dụng rộng rãi bởi mọi giới tính và lứa tuổi, từ những màu sắc cổ điển đến các thiết kế phức tạp. Sơn móng tay đã trở thành một biểu tượng của tự do cá nhân, xu hướng thời trang và có thể là một phần của nghi thức làm đẹp trước các sự kiện quan trọng trong văn hóa phương Tây.