nail varnish
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại sơn được dùng để trang trí và/hoặc bảo vệ móng tay hoặc móng chân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She carefully applied a layer of red nail varnish."
"Cô ấy cẩn thận sơn một lớp sơn móng tay màu đỏ."
-
"The shop sells a wide range of nail varnish."
"Cửa hàng bán rất nhiều loại sơn móng tay."
-
"Her fingers were stained from applying nail varnish."
"Các ngón tay cô ấy bị dính màu do sơn móng tay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nail | móng tay, móng chân; cái đinh |
| Verb | to nail | đóng đinh; đóng chặt; (lóng) tóm được, bắt được |
| Noun | varnish | sơn bóng, véc-ni |
| Verb | to varnish | sơn bóng, đánh véc-ni |
| Noun | nail polish | sơn móng tay (từ đồng nghĩa phổ biến, đặc biệt ở Mỹ) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm đẹp, thời trang. 'Nail varnish' đồng nghĩa với 'nail polish', tuy nhiên 'varnish' có thể mang sắc thái cổ điển hoặc trang trọng hơn một chút so với 'polish'. Cả hai từ đều chỉ lớp phủ lên móng tay để tạo màu sắc và độ bóng.
Prepositions
with: Sử dụng khi muốn nói về việc trang trí hoặc phủ móng tay bằng loại sơn nào đó (ví dụ: 'She painted her nails with red varnish'). on: Sử dụng khi nói về việc sơn được đặt trên móng tay (ví dụ: 'There's varnish on her nails').
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear clear nail varnish (sơn móng tay không màu/bóng)
-
bright bright nail varnish (sơn móng tay màu sáng)
-
matte matte nail varnish (sơn móng tay lì/mờ)
-
chipped chipped nail varnish (sơn móng tay bị tróc)
-
glossy glossy nail varnish (sơn móng tay bóng loáng)
-
apply apply nail varnish (sơn móng tay (thoa lên))
-
put on put on nail varnish (sơn móng tay (đeo lên/thoa lên))
-
remove remove nail varnish (tẩy sơn móng tay)
-
wear wear nail varnish (đeo/sơn móng tay (trong tình trạng đã sơn))
-
remover nail varnish remover (nước tẩy sơn móng tay)
-
bottle nail varnish bottle (chai sơn móng tay)
-
shade nail varnish shade (màu/tông sơn móng tay)
Idioms
-
to apply nail varnish
thoa/sơn móng tay
"She likes to apply a new coat of nail varnish every week."
(Cô ấy thích sơn một lớp sơn móng tay mới mỗi tuần.)
-
to remove nail varnish
tẩy/xóa sơn móng tay
"Don't forget to remove your old nail varnish before applying a new colour."
(Đừng quên tẩy lớp sơn móng tay cũ trước khi sơn màu mới.)
-
chipped nail varnish
sơn móng tay bị tróc
"She was embarrassed by her chipped nail varnish during the interview."
(Cô ấy cảm thấy xấu hổ vì lớp sơn móng tay bị tróc trong buổi phỏng vấn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nail varnish
nounMột loại sơn được dùng để trang trí và/hoặc bảo vệ móng tay hoặc móng chân.
"She carefully applied a layer of red nail varnish."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her nail varnish is a vibrant shade of red. |
Sơn móng tay của cô ấy có màu đỏ rực rỡ. |
| Phủ định | She doesn't like nail varnish because it chips easily. |
Cô ấy không thích sơn móng tay vì nó dễ bị bong tróc. |
| Nghi vấn | Is her nail varnish dry yet? |
Sơn móng tay của cô ấy khô chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nail varnish".
