(Top Banner Ad)
nail art
A2
noun A2 Thẩm mỹ, Thời trang

nail art

UK: /ˈneɪl ɑːt/ • US: /ˈneɪl ɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật vẽ móng trang trí móng nghệ thuật nail art
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of painting decorative designs on fingernails or toenails.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật vẽ hoặc trang trí móng tay, móng chân với các thiết kế mang tính thẩm mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spends hours creating intricate nail art designs."

    "Cô ấy dành hàng giờ để tạo ra những thiết kế nail art phức tạp."

  • "Nail art has become a popular trend in recent years."

    "Nail art đã trở thành một xu hướng phổ biến trong những năm gần đây."

  • "She opened a nail art salon."

    "Cô ấy đã mở một tiệm nail art."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nail artist Người thợ làm móng nghệ thuật, nghệ sĩ móng
Noun nail Móng tay/chân (thành phần của nail art)
Noun art Nghệ thuật (thành phần của nail art)
Noun artist Nghệ sĩ, họa sĩ (từ 'art')
Adjective artistic Mang tính nghệ thuật, có tính nghệ sĩ (từ 'art')

Related Words

Subject Area

Thẩm mỹ, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nægl
English
nail
Latin
ars
Old French
art
English
art
English Compound
nail art

Nguồn gốc 'Nail Art'

'Nail art' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'nail' (móng tay/chân) và 'art' (nghệ thuật). Thuật ngữ này mô tả nghệ thuật trang trí móng tay hoặc móng chân bằng sơn, gel, đá quý, họa tiết, v.v. để tạo ra những thiết kế độc đáo và sáng tạo. Mặc dù bản thân từ ghép này mới xuất hiện tương đối gần đây, nhưng khái niệm trang trí móng đã có từ hàng nghìn năm trước ở nhiều nền văn hóa.

Usage Note

Thuật ngữ này chỉ hoạt động trang trí, không bao gồm việc chăm sóc móng cơ bản (ví dụ: cắt tỉa). 'Nail art' nhấn mạnh tính sáng tạo và nghệ thuật hơn là chỉ đơn thuần sơn móng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + nail art
  • get get nail art
    (đi làm nail art, được làm nail art)
  • do do nail art
    (làm nail art (tự làm hoặc làm cho người khác))
  • have have nail art
    (có bộ nail art (trên móng))
  • create create nail art
    (sáng tạo các mẫu nail art)
  • design design nail art
    (thiết kế nail art)
  • apply apply nail art
    (áp dụng/thực hiện nail art)
Adjective + nail art
  • beautiful beautiful nail art
    (mẫu nail art đẹp)
  • intricate intricate nail art
    (mẫu nail art cầu kỳ, tinh xảo)
  • creative creative nail art
    (mẫu nail art sáng tạo)
  • simple simple nail art
    (mẫu nail art đơn giản)
  • elaborate elaborate nail art
    (mẫu nail art công phu, phức tạp)
Noun + nail art
  • trend nail art trend
    (xu hướng nail art)
  • design nail art design
    (thiết kế nail art)
  • style nail art style
    (phong cách nail art)

Idioms

  • to get nail art done

    Đi làm móng nghệ thuật (do người khác làm chuyên nghiệp)

    "I'm going to the salon this afternoon to get my nail art done for the party."

    (Chiều nay tôi sẽ đến tiệm để làm nail art cho bữa tiệc.)

  • to express oneself through nail art

    Thể hiện bản thân/cá tính qua nghệ thuật làm móng

    "Many people enjoy expressing themselves through nail art, choosing designs that reflect their mood or personality."

    (Nhiều người thích thể hiện bản thân qua nghệ thuật làm móng, chọn những thiết kế phản ánh tâm trạng hoặc cá tính của họ.)

  • the latest nail art trend

    Xu hướng nail art mới nhất

    "She always follows the latest nail art trends and tries them out."

    (Cô ấy luôn theo dõi các xu hướng nail art mới nhất và thử chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nail art

noun
Lật mặt

Nghệ thuật vẽ hoặc trang trí móng tay, móng chân với các thiết kế mang tính thẩm mỹ.

"She spends hours creating intricate nail art designs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nail art".

Nguồn gốc cổ xưa của trang trí móng

Nghệ thuật trang trí móng không phải là một phát minh hiện đại. Nó có lịch sử lâu đời, với bằng chứng từ khoảng 3000 năm trước Công nguyên ở Trung Quốc và Ai Cập cổ đại. Tại Trung Quốc, các triều đại hoàng gia đã sử dụng sơn móng tay làm từ sáp ong, lòng trắng trứng, gelatin và thuốc nhuộm thực vật. Ở Ai Cập, màu sắc của móng tay thường biểu thị địa vị xã hội; ví dụ, Nữ hoàng Cleopatra được cho là đã sử dụng màu đỏ sẫm.

Sự trỗi dậy của Nail Art hiện đại và biểu tượng cá nhân

Trong thời hiện đại, đặc biệt là từ thế kỷ 20, nail art đã trở thành một phần quan trọng của ngành công nghiệp làm đẹp và thời trang. Với sự phát triển của các loại sơn, gel và kỹ thuật mới, nail art cho phép cá nhân thể hiện phong cách, sự sáng tạo và thậm chí cả cảm xúc của mình. Nó không chỉ là việc làm đẹp mà còn là một hình thức tự biểu đạt, được thúc đẩy mạnh mẽ bởi mạng xã hội và người nổi tiếng.