nail trim
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of cutting or clipping someone's or an animal's nails to make them shorter and neater.
Vietnamese Meaning
Hành động cắt hoặc tỉa móng tay hoặc móng chân của ai đó hoặc của một con vật để làm cho chúng ngắn hơn và gọn gàng hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She scheduled a nail trim at the salon."
"Cô ấy đã lên lịch cắt tỉa móng tay tại tiệm."
-
"The dog needs a nail trim to prevent scratching the furniture."
"Con chó cần được cắt tỉa móng để tránh làm trầy xước đồ đạc."
-
"Regular nail trims are important for maintaining good hygiene."
"Việc cắt tỉa móng tay thường xuyên rất quan trọng để duy trì vệ sinh tốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nail | móng tay, móng chân (của người hoặc động vật); cái đinh (kim loại) |
| Verb | nail | đóng đinh; ghim; (nghĩa bóng) đạt được, làm được một cách xuất sắc |
| Verb | trim | cắt tỉa, cắt gọt (để làm gọn gàng, sạch sẽ); điều chỉnh |
| Noun | trim | sự cắt tỉa; sự gọn gàng; viền, đường viền |
| Noun | trimmer | máy cắt tỉa (tóc, cỏ, móng); người cắt tỉa |
| Noun | trimming | phần bị cắt bỏ; vật liệu trang trí; đồ phụ kiện |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chăm sóc cá nhân (ví dụ: làm móng tay, móng chân) hoặc chăm sóc thú cưng. Nó nhấn mạnh vào việc làm ngắn và tạo hình cho móng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
regular a regular nail trim (một lần cắt móng định kỳ/thường xuyên)
-
professional a professional nail trim (một lần cắt móng chuyên nghiệp)
-
quick a quick nail trim (một lần cắt móng nhanh chóng)
-
get a get a nail trim (đi cắt móng (thường được người khác cắt))
-
give a give a nail trim (cắt móng (cho ai đó hoặc vật nuôi))
-
need a need a nail trim (cần được cắt móng)
-
dog's the dog's nail trim (việc cắt móng cho chó)
-
pet's a pet's nail trim (việc cắt móng cho thú cưng)
-
baby's a baby's nail trim (việc cắt móng cho em bé)
Idioms
-
it's time for a nail trim
đã đến lúc cắt móng (cho ai đó hoặc vật nuôi)
"The dog's nails are clicking on the floor; it's definitely time for a nail trim."
(Móng của con chó đang chạm sàn kêu lách cách; chắc chắn đã đến lúc cắt móng cho nó rồi.)
-
schedule a nail trim
lên lịch cắt móng (thường là với thợ hoặc bác sĩ thú y)
"I need to schedule a nail trim for my cat next week before her claws get too sharp."
(Tôi cần lên lịch cắt móng cho mèo vào tuần tới trước khi móng của nó quá sắc.)
-
struggle with a nail trim
gặp khó khăn khi cắt móng (cho ai đó hoặc vật nuôi)
"Many pet owners struggle with a nail trim because their dogs don't like it."
(Nhiều chủ vật nuôi gặp khó khăn khi cắt móng vì chó của họ không thích điều đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nail trim
NounHành động cắt hoặc tỉa móng tay hoặc móng chân của ai đó hoặc của một con vật để làm cho chúng ngắn hơn và gọn gàng hơn.
"She scheduled a nail trim at the salon."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dog's nail trim is scheduled for tomorrow. |
Việc cắt tỉa móng cho con chó được lên lịch vào ngày mai. |
| Phủ định | My cat's nail trim isn't as easy as the vet makes it look. |
Việc cắt tỉa móng cho mèo của tôi không dễ như bác sĩ thú y làm. |
| Nghi vấn | Is Sarah's nail trim appointment before or after lunch? |
Lịch hẹn cắt tỉa móng của Sarah là trước hay sau bữa trưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nail trim".
