(Top Banner Ad)
nail trim
A2
Noun A2 Chăm sóc cá nhân/Thú y

nail trim

UK: /ˈneɪl trɪm/ • US: /ˈneɪl trɪm/

Nghĩa tiếng Việt

cắt tỉa móng tỉa móng cắt móng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of cutting or clipping someone's or an animal's nails to make them shorter and neater.

Vietnamese Meaning

Hành động cắt hoặc tỉa móng tay hoặc móng chân của ai đó hoặc của một con vật để làm cho chúng ngắn hơn và gọn gàng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She scheduled a nail trim at the salon."

    "Cô ấy đã lên lịch cắt tỉa móng tay tại tiệm."

  • "The dog needs a nail trim to prevent scratching the furniture."

    "Con chó cần được cắt tỉa móng để tránh làm trầy xước đồ đạc."

  • "Regular nail trims are important for maintaining good hygiene."

    "Việc cắt tỉa móng tay thường xuyên rất quan trọng để duy trì vệ sinh tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nail móng tay, móng chân (của người hoặc động vật); cái đinh (kim loại)
Verb nail đóng đinh; ghim; (nghĩa bóng) đạt được, làm được một cách xuất sắc
Verb trim cắt tỉa, cắt gọt (để làm gọn gàng, sạch sẽ); điều chỉnh
Noun trim sự cắt tỉa; sự gọn gàng; viền, đường viền
Noun trimmer máy cắt tỉa (tóc, cỏ, móng); người cắt tỉa
Noun trimming phần bị cắt bỏ; vật liệu trang trí; đồ phụ kiện

Synonyms

nail clipping (việc cắt móng tay/chân)

Related Words

Subject Area

Chăm sóc cá nhân/Thú y

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃nogʰ-
Proto-Germanic
*nagelaz
Old English
nægel
Middle English
nail
Modern English
nail

Nguồn gốc của 'Nail'

Từ 'nail' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'nægel' trong tiếng Anh cổ, tiếp nối từ 'nagelaz' trong tiếng Proto-Germanic và xa hơn là '*h₃nogʰ-' trong tiếng Proto-Indo-European. Ban đầu, nó chỉ cả 'móng tay/chân' của người/động vật và 'đinh' kim loại, do có hình dạng hoặc chức năng tương đồng.

Nguồn gốc của 'Trim'

Từ 'trim' xuất phát từ 'trymman' hoặc 'trimman' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'sắp xếp, điều chỉnh, làm cho vững chắc'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'cắt tỉa để làm gọn gàng, sạch sẽ' hoặc 'điều chỉnh để đạt được sự cân bằng, trật tự'.

Sự kết hợp 'Nail Trim'

Cụm từ 'nail trim' là sự kết hợp trực tiếp giữa danh từ 'nail' (móng) và động từ 'trim' (cắt tỉa), mô tả hành động cắt tỉa móng để làm gọn gàng. Đây là một cụm từ mô tả chức năng, xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại để chỉ một quy trình chăm sóc cá nhân hoặc thú cưng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chăm sóc cá nhân (ví dụ: làm móng tay, móng chân) hoặc chăm sóc thú cưng. Nó nhấn mạnh vào việc làm ngắn và tạo hình cho móng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nail trim
  • regular a regular nail trim
    (một lần cắt móng định kỳ/thường xuyên)
  • professional a professional nail trim
    (một lần cắt móng chuyên nghiệp)
  • quick a quick nail trim
    (một lần cắt móng nhanh chóng)
Verb + nail trim
  • get a get a nail trim
    (đi cắt móng (thường được người khác cắt))
  • give a give a nail trim
    (cắt móng (cho ai đó hoặc vật nuôi))
  • need a need a nail trim
    (cần được cắt móng)
Noun (possessive) + nail trim
  • dog's the dog's nail trim
    (việc cắt móng cho chó)
  • pet's a pet's nail trim
    (việc cắt móng cho thú cưng)
  • baby's a baby's nail trim
    (việc cắt móng cho em bé)

Idioms

  • it's time for a nail trim

    đã đến lúc cắt móng (cho ai đó hoặc vật nuôi)

    "The dog's nails are clicking on the floor; it's definitely time for a nail trim."

    (Móng của con chó đang chạm sàn kêu lách cách; chắc chắn đã đến lúc cắt móng cho nó rồi.)

  • schedule a nail trim

    lên lịch cắt móng (thường là với thợ hoặc bác sĩ thú y)

    "I need to schedule a nail trim for my cat next week before her claws get too sharp."

    (Tôi cần lên lịch cắt móng cho mèo vào tuần tới trước khi móng của nó quá sắc.)

  • struggle with a nail trim

    gặp khó khăn khi cắt móng (cho ai đó hoặc vật nuôi)

    "Many pet owners struggle with a nail trim because their dogs don't like it."

    (Nhiều chủ vật nuôi gặp khó khăn khi cắt móng vì chó của họ không thích điều đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nail trim

Noun
Lật mặt

Hành động cắt hoặc tỉa móng tay hoặc móng chân của ai đó hoặc của một con vật để làm cho chúng ngắn hơn và gọn gàng hơn.

"She scheduled a nail trim at the salon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog's nail trim is scheduled for tomorrow.
Việc cắt tỉa móng cho con chó được lên lịch vào ngày mai.
Phủ định
My cat's nail trim isn't as easy as the vet makes it look.
Việc cắt tỉa móng cho mèo của tôi không dễ như bác sĩ thú y làm.
Nghi vấn
Is Sarah's nail trim appointment before or after lunch?
Lịch hẹn cắt tỉa móng của Sarah là trước hay sau bữa trưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nail trim".

Vệ sinh cá nhân và Sức khỏe

Ở các nền văn hóa phương Tây, việc cắt tỉa móng tay và móng chân thường xuyên là một phần quan trọng của vệ sinh cá nhân. Nó không chỉ giữ cho móng gọn gàng, sạch sẽ mà còn giúp ngăn ngừa tích tụ bụi bẩn, vi khuẩn, từ đó giảm nguy cơ nhiễm trùng và các bệnh về da.

Chăm sóc và Sức khỏe Thú cưng

Việc cắt móng cho thú cưng (đặc biệt là chó và mèo) là một phần thiết yếu của việc chăm sóc chúng. Móng quá dài có thể gây khó chịu, đau đớn cho vật nuôi khi đi lại, thậm chí dẫn đến các vấn đề về xương khớp. Ngoài ra, nó còn giúp bảo vệ đồ đạc trong nhà khỏi bị cào xước.