fictional world
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A world that exists only in imagination or fiction, not in reality.
Vietnamese Meaning
Một thế giới chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng hoặc trong các tác phẩm hư cấu, không có thật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people enjoy escaping to the fictional world of their favorite books."
"Nhiều người thích trốn thoát đến thế giới hư cấu trong những cuốn sách yêu thích của họ."
-
"The film transports viewers to a vibrant fictional world."
"Bộ phim đưa người xem đến một thế giới hư cấu sống động."
-
"The author meticulously crafted the fictional world with its own history and cultures."
"Tác giả đã tỉ mỉ xây dựng thế giới hư cấu với lịch sử và văn hóa riêng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fiction | văn học hư cấu, tiểu thuyết |
| Verb | fictionalize | biến thành hư cấu, tiểu thuyết hóa |
| Adjective | fictional | thuộc về hư cấu, giả tưởng |
| Adverb | fictionally | một cách hư cấu |
| Noun | non-fiction | văn học phi hư cấu, tài liệu |
| Noun | world-building | việc xây dựng thế giới hư cấu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ bối cảnh của các câu chuyện, tiểu thuyết, phim ảnh, trò chơi điện tử, hoặc bất kỳ hình thức giải trí hư cấu nào khác. Nó nhấn mạnh tính không có thật, được tạo ra hoàn toàn từ trí tưởng tượng. 'Fictional world' khác với 'fantasy world' ở chỗ 'fantasy world' thường ám chỉ một thế giới có các yếu tố phép thuật hoặc siêu nhiên, trong khi 'fictional world' đơn giản chỉ là một thế giới không có thật, dù nó có chứa yếu tố kỳ ảo hay không.
Prepositions
‘in’ dùng để chỉ sự hiện diện trong thế giới đó (e.g., ‘The characters live in the fictional world of Westeros’). ‘within’ nhấn mạnh sự giới hạn trong thế giới đó (e.g., ‘The rules are within the fictional world’). ‘of’ dùng để chỉ thuộc tính hoặc nguồn gốc (e.g., ‘the fictional world of Harry Potter’).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rich a rich fictional world (một thế giới hư cấu phong phú)
-
complex a complex fictional world (một thế giới hư cấu phức tạp)
-
vivid a vivid fictional world (một thế giới hư cấu sống động)
-
immersive an immersive fictional world (một thế giới hư cấu nhập vai)
-
create create a fictional world (tạo ra một thế giới hư cấu)
-
explore explore a fictional world (khám phá một thế giới hư cấu)
-
build build a fictional world (xây dựng một thế giới hư cấu)
-
enter enter a fictional world (bước vào một thế giới hư cấu)
-
inhabit characters inhabit a fictional world (các nhân vật sinh sống trong một thế giới hư cấu)
-
the fictional world of the fictional world of Harry Potter (thế giới hư cấu của Harry Potter)
Idioms
-
immerse oneself in a fictional world
đắm chìm, chìm đắm vào một thế giới hư cấu (để quên đi thực tại hoặc tận hưởng trải nghiệm)
"Many readers love to immerse themselves in a fictional world to relax."
(Nhiều độc giả thích đắm chìm vào một thế giới hư cấu để thư giãn.)
-
escape into a fictional world
trốn thoát vào một thế giới hư cấu (để tránh né thực tại hoặc tìm kiếm sự giải trí)
"For some, video games offer a perfect way to escape into a fictional world."
(Đối với một số người, trò chơi điện tử mang đến cách hoàn hảo để trốn thoát vào một thế giới hư cấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fictional world
noun phraseMột thế giới chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng hoặc trong các tác phẩm hư cấu, không có thật.
"Many people enjoy escaping to the fictional world of their favorite books."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fictional world".
