(Top Banner Ad)
fictional world
B2
noun phrase B2 Văn học, Giải trí, Văn hóa đại chúng

fictional world

UK: /ˈfɪkʃənl wɜːld/ • US: /ˈfɪkʃənl wɜːrld/

Nghĩa tiếng Việt

thế giới hư cấu thế giới giả tưởng thế giới trong truyện thế giới tưởng tượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A world that exists only in imagination or fiction, not in reality.

Vietnamese Meaning

Một thế giới chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng hoặc trong các tác phẩm hư cấu, không có thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people enjoy escaping to the fictional world of their favorite books."

    "Nhiều người thích trốn thoát đến thế giới hư cấu trong những cuốn sách yêu thích của họ."

  • "The film transports viewers to a vibrant fictional world."

    "Bộ phim đưa người xem đến một thế giới hư cấu sống động."

  • "The author meticulously crafted the fictional world with its own history and cultures."

    "Tác giả đã tỉ mỉ xây dựng thế giới hư cấu với lịch sử và văn hóa riêng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fiction văn học hư cấu, tiểu thuyết
Verb fictionalize biến thành hư cấu, tiểu thuyết hóa
Adjective fictional thuộc về hư cấu, giả tưởng
Adverb fictionally một cách hư cấu
Noun non-fiction văn học phi hư cấu, tài liệu
Noun world-building việc xây dựng thế giới hư cấu

Synonyms

imaginary world (thế giới tưởng tượng)make-believe world (thế giới giả tưởng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Giải trí, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fingere
Latin
fictio
Old French
fiction
English
fiction
English
fictional
Proto-Germanic
*weraldiz
Old English
woruld
Middle English
world
Modern English
fictional world

Nguồn gốc của "Fictional"

Từ "fictional" bắt nguồn từ tiếng Latin "fingere", có nghĩa là "nặn, định hình, tạo ra" hoặc "bịa đặt". Qua thời gian, nó phát triển thành "fictio" (sự sáng tạo, bịa đặt) và rồi vào tiếng Anh thành "fiction" (hư cấu, tiểu thuyết). "Fictional" là dạng tính từ để chỉ những gì thuộc về hư cấu.

Nguồn gốc của "World"

Từ "world" có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic "*weraldiz", mang ý nghĩa "thời đại của con người" hay "sự tồn tại của loài người". Sau đó, nó trở thành "woruld" trong tiếng Anh cổ và "world" trong tiếng Anh trung đại, chỉ về trái đất, vũ trụ hoặc lĩnh vực tồn tại của con người.

Thế giới Hư cấu: Sự Kết Hợp

"Fictional world" là một cụm từ ghép hiện đại, kết hợp ý nghĩa của sự "hư cấu, tưởng tượng" với "thế giới". Nó dùng để chỉ một vũ trụ, một bối cảnh được tạo ra hoàn toàn từ trí tưởng tượng, không có thật, thường xuất hiện trong sách, phim ảnh, trò chơi hoặc các tác phẩm nghệ thuật khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ bối cảnh của các câu chuyện, tiểu thuyết, phim ảnh, trò chơi điện tử, hoặc bất kỳ hình thức giải trí hư cấu nào khác. Nó nhấn mạnh tính không có thật, được tạo ra hoàn toàn từ trí tưởng tượng. 'Fictional world' khác với 'fantasy world' ở chỗ 'fantasy world' thường ám chỉ một thế giới có các yếu tố phép thuật hoặc siêu nhiên, trong khi 'fictional world' đơn giản chỉ là một thế giới không có thật, dù nó có chứa yếu tố kỳ ảo hay không.

Prepositions

in within of

‘in’ dùng để chỉ sự hiện diện trong thế giới đó (e.g., ‘The characters live in the fictional world of Westeros’). ‘within’ nhấn mạnh sự giới hạn trong thế giới đó (e.g., ‘The rules are within the fictional world’). ‘of’ dùng để chỉ thuộc tính hoặc nguồn gốc (e.g., ‘the fictional world of Harry Potter’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fictional world
  • rich a rich fictional world
    (một thế giới hư cấu phong phú)
  • complex a complex fictional world
    (một thế giới hư cấu phức tạp)
  • vivid a vivid fictional world
    (một thế giới hư cấu sống động)
  • immersive an immersive fictional world
    (một thế giới hư cấu nhập vai)
Verb + fictional world
  • create create a fictional world
    (tạo ra một thế giới hư cấu)
  • explore explore a fictional world
    (khám phá một thế giới hư cấu)
  • build build a fictional world
    (xây dựng một thế giới hư cấu)
  • enter enter a fictional world
    (bước vào một thế giới hư cấu)
  • inhabit characters inhabit a fictional world
    (các nhân vật sinh sống trong một thế giới hư cấu)
Fictional world + Preposition/Noun
  • the fictional world of the fictional world of Harry Potter
    (thế giới hư cấu của Harry Potter)

Idioms

  • immerse oneself in a fictional world

    đắm chìm, chìm đắm vào một thế giới hư cấu (để quên đi thực tại hoặc tận hưởng trải nghiệm)

    "Many readers love to immerse themselves in a fictional world to relax."

    (Nhiều độc giả thích đắm chìm vào một thế giới hư cấu để thư giãn.)

  • escape into a fictional world

    trốn thoát vào một thế giới hư cấu (để tránh né thực tại hoặc tìm kiếm sự giải trí)

    "For some, video games offer a perfect way to escape into a fictional world."

    (Đối với một số người, trò chơi điện tử mang đến cách hoàn hảo để trốn thoát vào một thế giới hư cấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fictional world

noun phrase
Lật mặt

Một thế giới chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng hoặc trong các tác phẩm hư cấu, không có thật.

"Many people enjoy escaping to the fictional world of their favorite books."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fictional world".

Chủ nghĩa thoát ly thực tế và Thế giới Hư cấu

Các thế giới hư cấu thường đóng vai trò là nơi trú ẩn hoặc phương tiện để con người "thoát ly thực tế". Chúng cho phép khán giả tạm thời rời bỏ những lo toan của cuộc sống hàng ngày để trải nghiệm những cuộc phiêu lưu, cảm xúc, hoặc suy ngẫm về các ý tưởng mới trong một môi trường an toàn, không có thật.

Nghệ thuật "Xây dựng Thế giới" (World-building)

"World-building" là một khái niệm quan trọng trong văn học, điện ảnh và trò chơi điện tử. Nó đề cập đến quá trình sáng tạo ra một vũ trụ hư cấu với các quy tắc, lịch sử, địa lý, văn hóa, và hệ thống nhân vật chi tiết và nhất quán. Một thế giới được xây dựng tốt có thể khiến câu chuyện trở nên sống động và thuyết phục hơn rất nhiều.