(Top Banner Ad)
nation-wide
B2
Adjective B2 Chính trị, Kinh tế, Xã hội

nation-wide

UK: /ˌneɪʃənˈwaɪd/ • US: /ˌneɪʃənˈwaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

toàn quốc trên cả nước cả nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extending throughout an entire nation.

Vietnamese Meaning

Lan rộng, bao trùm toàn quốc; có phạm vi trên cả nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company launched a nation-wide advertising campaign."

    "Công ty đã triển khai một chiến dịch quảng cáo trên toàn quốc."

  • "There's been a nation-wide increase in unemployment."

    "Đã có sự gia tăng tỷ lệ thất nghiệp trên toàn quốc."

  • "The government implemented a nation-wide healthcare program."

    "Chính phủ đã thực hiện một chương trình chăm sóc sức khỏe trên toàn quốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation quốc gia, dân tộc
Adjective national thuộc về quốc gia, dân tộc
Adverb nationally trên toàn quốc, theo cách quốc gia
Verb nationalize quốc hữu hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
natio
Old English
wīd
English
nation-wide

Nguồn gốc của 'nation-wide'

Từ 'nation-wide' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'nation' (quốc gia) và 'wide' (rộng lớn). 'Nation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'natio' (nghĩa là 'sự sinh ra, dòng dõi, chủng tộc'), sau đó qua tiếng Pháp cổ để vào tiếng Anh. 'Wide' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wīd' (nghĩa là 'rộng, bao la'). Khi ghép lại, 'nation-wide' có nghĩa đen là 'rộng khắp quốc gia' hoặc 'trên toàn quốc'.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các sự kiện, chương trình, hoặc chính sách có ảnh hưởng đến toàn bộ quốc gia. Nhấn mạnh phạm vi địa lý rộng lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Nation-wide + Noun
  • campaign a nation-wide campaign
    (một chiến dịch trên toàn quốc)
  • survey a nation-wide survey
    (một cuộc khảo sát trên toàn quốc)
  • network a nation-wide network
    (một mạng lưới toàn quốc)
Verb + Nation-wide
  • spread The news spread nation-wide.
    (Tin tức lan rộng khắp cả nước.)
  • broadcast broadcast nation-wide
    (phát sóng trên toàn quốc)
  • recognized recognized nation-wide
    (được công nhận trên toàn quốc)

Idioms

  • launch a nation-wide campaign

    phát động một chiến dịch trên toàn quốc

    "The government decided to launch a nation-wide campaign against littering."

    (Chính phủ quyết định phát động một chiến dịch trên toàn quốc chống xả rác bừa bãi.)

  • have nation-wide implications

    có tác động, ảnh hưởng trên toàn quốc

    "The new policy will have nation-wide implications for education."

    (Chính sách mới sẽ có tác động trên toàn quốc đối với giáo dục.)

  • a nation-wide lockdown

    lệnh phong tỏa toàn quốc

    "During the pandemic, many countries imposed a nation-wide lockdown."

    (Trong đại dịch, nhiều quốc gia đã áp đặt lệnh phong tỏa toàn quốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nation-wide

Adjective
Lật mặt

Lan rộng, bao trùm toàn quốc; có phạm vi trên cả nước.

"The company launched a nation-wide advertising campaign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company launched a nation-wide advertising campaign last year.
Năm ngoái, công ty đã tung ra một chiến dịch quảng cáo trên toàn quốc.
Phủ định
The government did not implement a nation-wide lockdown during the initial phase of the outbreak.
Chính phủ đã không thực hiện lệnh phong tỏa toàn quốc trong giai đoạn đầu của đợt bùng phát.
Nghi vấn
Did the survey cover a nation-wide sample of the population?
Cuộc khảo sát có bao gồm một mẫu đại diện trên toàn quốc của dân số không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to launch a nation-wide marketing campaign next month.
Công ty sẽ triển khai một chiến dịch marketing trên toàn quốc vào tháng tới.
Phủ định
The government is not going to implement nation-wide lockdowns again.
Chính phủ sẽ không thực hiện các lệnh phong tỏa trên toàn quốc nữa.
Nghi vấn
Are they going to expand their business nation-wide in the next year?
Họ có định mở rộng kinh doanh trên toàn quốc trong năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nation-wide".

Sự kiện toàn quốc và ý thức cộng đồng

Trong văn hóa phương Tây, các sự kiện 'nation-wide' (trên toàn quốc) như bầu cử, ngày lễ quốc gia, hoặc các chiến dịch y tế công cộng lớn thường đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố ý thức cộng đồng và bản sắc dân tộc. Chúng tạo ra những trải nghiệm chung, làm cho mọi người cảm thấy mình là một phần của một khối thống nhất lớn hơn.

Truyền thông và sự lan tỏa thông tin

Sự phát triển của truyền thông đại chúng (TV, radio, internet) đã làm cho việc lan truyền thông tin 'nation-wide' trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn bao giờ hết. Một thông tin hay sự kiện có thể được biết đến và thảo luận bởi hàng triệu người dân trên khắp đất nước trong thời gian rất ngắn, từ đó tạo ra các xu hướng xã hội hoặc sự đồng thuận trên quy mô quốc gia.