nation-wide
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extending throughout an entire nation.
Vietnamese Meaning
Lan rộng, bao trùm toàn quốc; có phạm vi trên cả nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company launched a nation-wide advertising campaign."
"Công ty đã triển khai một chiến dịch quảng cáo trên toàn quốc."
-
"There's been a nation-wide increase in unemployment."
"Đã có sự gia tăng tỷ lệ thất nghiệp trên toàn quốc."
-
"The government implemented a nation-wide healthcare program."
"Chính phủ đã thực hiện một chương trình chăm sóc sức khỏe trên toàn quốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nation | quốc gia, dân tộc |
| Adjective | national | thuộc về quốc gia, dân tộc |
| Adverb | nationally | trên toàn quốc, theo cách quốc gia |
| Verb | nationalize | quốc hữu hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả các sự kiện, chương trình, hoặc chính sách có ảnh hưởng đến toàn bộ quốc gia. Nhấn mạnh phạm vi địa lý rộng lớn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
campaign a nation-wide campaign (một chiến dịch trên toàn quốc)
-
survey a nation-wide survey (một cuộc khảo sát trên toàn quốc)
-
network a nation-wide network (một mạng lưới toàn quốc)
-
spread The news spread nation-wide. (Tin tức lan rộng khắp cả nước.)
-
broadcast broadcast nation-wide (phát sóng trên toàn quốc)
-
recognized recognized nation-wide (được công nhận trên toàn quốc)
Idioms
-
launch a nation-wide campaign
phát động một chiến dịch trên toàn quốc
"The government decided to launch a nation-wide campaign against littering."
(Chính phủ quyết định phát động một chiến dịch trên toàn quốc chống xả rác bừa bãi.)
-
have nation-wide implications
có tác động, ảnh hưởng trên toàn quốc
"The new policy will have nation-wide implications for education."
(Chính sách mới sẽ có tác động trên toàn quốc đối với giáo dục.)
-
a nation-wide lockdown
lệnh phong tỏa toàn quốc
"During the pandemic, many countries imposed a nation-wide lockdown."
(Trong đại dịch, nhiều quốc gia đã áp đặt lệnh phong tỏa toàn quốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nation-wide
AdjectiveLan rộng, bao trùm toàn quốc; có phạm vi trên cả nước.
"The company launched a nation-wide advertising campaign."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company launched a nation-wide advertising campaign last year. |
Năm ngoái, công ty đã tung ra một chiến dịch quảng cáo trên toàn quốc. |
| Phủ định | The government did not implement a nation-wide lockdown during the initial phase of the outbreak. |
Chính phủ đã không thực hiện lệnh phong tỏa toàn quốc trong giai đoạn đầu của đợt bùng phát. |
| Nghi vấn | Did the survey cover a nation-wide sample of the population? |
Cuộc khảo sát có bao gồm một mẫu đại diện trên toàn quốc của dân số không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is going to launch a nation-wide marketing campaign next month. |
Công ty sẽ triển khai một chiến dịch marketing trên toàn quốc vào tháng tới. |
| Phủ định | The government is not going to implement nation-wide lockdowns again. |
Chính phủ sẽ không thực hiện các lệnh phong tỏa trên toàn quốc nữa. |
| Nghi vấn | Are they going to expand their business nation-wide in the next year? |
Họ có định mở rộng kinh doanh trên toàn quốc trong năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nation-wide".
