national holiday
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A day fixed by law on which ordinary work and business are suspended in commemoration of some event.
Vietnamese Meaning
Một ngày được quy định bởi luật pháp mà công việc và kinh doanh thông thường bị tạm dừng để kỷ niệm một sự kiện nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people travel during national holidays."
"Nhiều người đi du lịch trong các ngày lễ quốc gia."
-
"Thanksgiving is a national holiday in the United States."
"Lễ Tạ ơn là một ngày lễ quốc gia ở Hoa Kỳ."
-
"Many businesses are closed on national holidays."
"Nhiều doanh nghiệp đóng cửa vào các ngày lễ quốc gia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nation | quốc gia, dân tộc |
| Noun | nationality | quốc tịch |
| Noun | nationalism | chủ nghĩa dân tộc |
| Adjective | national | thuộc về quốc gia, dân tộc |
| Verb | nationalize | quốc hữu hóa |
| Adverb | nationally | trên toàn quốc, cấp quốc gia |
| Noun | holidaymaker | người đi nghỉ mát, đi du lịch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ngày lễ quốc gia thường liên quan đến các sự kiện lịch sử quan trọng, các nhân vật nổi tiếng, hoặc các giá trị văn hóa cốt lõi của một quốc gia. Nó khác với 'public holiday' ở chỗ 'public holiday' có thể bao gồm cả các ngày lễ tôn giáo hoặc các ngày nghỉ được quy định bởi chính quyền địa phương.
Prepositions
‘On’ thường được dùng để chỉ ngày cụ thể diễn ra ngày lễ (e.g., ‘We celebrate Independence Day on the 4th of July.’). ‘For’ thường được dùng để chỉ mục đích hoặc khoảng thời gian nghỉ lễ (e.g., ‘We have a national holiday for Thanksgiving.’).
Collocations (Từ đi kèm)
-
public public national holiday (ngày lễ quốc gia chung (mà mọi người đều được nghỉ))
-
major major national holiday (ngày lễ lớn của quốc gia)
-
official official national holiday (ngày lễ quốc gia chính thức)
-
solemn solemn national holiday (ngày lễ quốc gia trọng đại, thiêng liêng)
-
celebrate celebrate a national holiday (ăn mừng/kỷ niệm một ngày lễ quốc gia)
-
observe observe a national holiday (tổ chức/tuân thủ một ngày lễ quốc gia)
-
declare declare a national holiday (tuyên bố một ngày lễ quốc gia)
-
mark mark a national holiday (đánh dấu một ngày lễ quốc gia)
-
have have a national holiday (có một ngày lễ quốc gia (được nghỉ))
-
celebration national holiday celebration (lễ kỷ niệm ngày lễ quốc gia)
-
weekend national holiday weekend (cuối tuần có ngày lễ quốc gia (thường dài hơn))
Idioms
-
to declare a national holiday
tuyên bố/công bố một ngày lễ quốc gia
"The government decided to declare a national holiday to honor the Olympic champions."
(Chính phủ đã quyết định tuyên bố một ngày lễ quốc gia để vinh danh các nhà vô địch Olympic.)
-
to observe a national holiday
tổ chức/kỷ niệm/tuân thủ một ngày lễ quốc gia
"Families often gather to observe a national holiday with special meals and activities."
(Các gia đình thường tụ tập để tổ chức ngày lễ quốc gia với những bữa ăn và hoạt động đặc biệt.)
-
on a national holiday
vào ngày lễ quốc gia
"Most shops are closed on a national holiday."
(Hầu hết các cửa hàng đều đóng cửa vào ngày lễ quốc gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
national holiday
Danh từMột ngày được quy định bởi luật pháp mà công việc và kinh doanh thông thường bị tạm dừng để kỷ niệm một sự kiện nào đó.
"Many people travel during national holidays."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish we had a national holiday every month. |
Tôi ước chúng ta có một ngày lễ quốc gia mỗi tháng. |
| Phủ định | If only there weren't so many national holidays close together; it's hard to plan anything. |
Giá như không có quá nhiều ngày lễ quốc gia gần nhau; thật khó để lên kế hoạch cho bất cứ điều gì. |
| Nghi vấn | If only the government would declare another national holiday this year, wouldn't that be great? |
Giá như chính phủ tuyên bố thêm một ngày lễ quốc gia nữa trong năm nay, chẳng phải sẽ rất tuyệt sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "national holiday".
