(Top Banner Ad)
national holiday
B1
Danh từ B1 Xã hội học, Văn hóa

national holiday

UK: /ˌnæʃənəl ˈhɒləˌdeɪ/ • US: /ˌnæʃənəl ˈhɑləˌdeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

ngày lễ quốc gia quốc lễ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A day fixed by law on which ordinary work and business are suspended in commemoration of some event.

Vietnamese Meaning

Một ngày được quy định bởi luật pháp mà công việc và kinh doanh thông thường bị tạm dừng để kỷ niệm một sự kiện nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people travel during national holidays."

    "Nhiều người đi du lịch trong các ngày lễ quốc gia."

  • "Thanksgiving is a national holiday in the United States."

    "Lễ Tạ ơn là một ngày lễ quốc gia ở Hoa Kỳ."

  • "Many businesses are closed on national holidays."

    "Nhiều doanh nghiệp đóng cửa vào các ngày lễ quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation quốc gia, dân tộc
Noun nationality quốc tịch
Noun nationalism chủ nghĩa dân tộc
Adjective national thuộc về quốc gia, dân tộc
Verb nationalize quốc hữu hóa
Adverb nationally trên toàn quốc, cấp quốc gia
Noun holidaymaker người đi nghỉ mát, đi du lịch

Synonyms

public holiday (ngày lễ chung)bank holiday (ngày nghỉ lễ ngân hàng (ở Anh và một số quốc gia khác))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
natio
Old French
nacion
English
nation
Old English
hāligdæg
Middle English
haliday
English
holiday
English
national holiday

Nguồn gốc của 'holiday'

Từ 'holiday' bắt nguồn từ cụm từ 'holy day' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'ngày thánh'. Ban đầu, đây là những ngày nghỉ để cử hành các nghi lễ tôn giáo. Theo thời gian, ý nghĩa này được mở rộng để chỉ bất kỳ ngày nghỉ lễ nào, không chỉ giới hạn trong tôn giáo.

Nguồn gốc của 'national'

Từ 'national' có gốc từ tiếng Latin 'natio', có nghĩa là 'sự ra đời' hoặc 'một chủng tộc, bộ lạc'. Khi kết hợp với 'holiday', 'national holiday' trở thành một ngày lễ dành cho toàn thể người dân của một quốc gia, thường để kỷ niệm một sự kiện quan trọng trong lịch sử hoặc văn hóa của đất nước đó.

Usage Note

Ngày lễ quốc gia thường liên quan đến các sự kiện lịch sử quan trọng, các nhân vật nổi tiếng, hoặc các giá trị văn hóa cốt lõi của một quốc gia. Nó khác với 'public holiday' ở chỗ 'public holiday' có thể bao gồm cả các ngày lễ tôn giáo hoặc các ngày nghỉ được quy định bởi chính quyền địa phương.

Prepositions

on for

‘On’ thường được dùng để chỉ ngày cụ thể diễn ra ngày lễ (e.g., ‘We celebrate Independence Day on the 4th of July.’). ‘For’ thường được dùng để chỉ mục đích hoặc khoảng thời gian nghỉ lễ (e.g., ‘We have a national holiday for Thanksgiving.’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + national holiday
  • public public national holiday
    (ngày lễ quốc gia chung (mà mọi người đều được nghỉ))
  • major major national holiday
    (ngày lễ lớn của quốc gia)
  • official official national holiday
    (ngày lễ quốc gia chính thức)
  • solemn solemn national holiday
    (ngày lễ quốc gia trọng đại, thiêng liêng)
Verb + national holiday
  • celebrate celebrate a national holiday
    (ăn mừng/kỷ niệm một ngày lễ quốc gia)
  • observe observe a national holiday
    (tổ chức/tuân thủ một ngày lễ quốc gia)
  • declare declare a national holiday
    (tuyên bố một ngày lễ quốc gia)
  • mark mark a national holiday
    (đánh dấu một ngày lễ quốc gia)
  • have have a national holiday
    (có một ngày lễ quốc gia (được nghỉ))
national holiday + Noun
  • celebration national holiday celebration
    (lễ kỷ niệm ngày lễ quốc gia)
  • weekend national holiday weekend
    (cuối tuần có ngày lễ quốc gia (thường dài hơn))

Idioms

  • to declare a national holiday

    tuyên bố/công bố một ngày lễ quốc gia

    "The government decided to declare a national holiday to honor the Olympic champions."

    (Chính phủ đã quyết định tuyên bố một ngày lễ quốc gia để vinh danh các nhà vô địch Olympic.)

  • to observe a national holiday

    tổ chức/kỷ niệm/tuân thủ một ngày lễ quốc gia

    "Families often gather to observe a national holiday with special meals and activities."

    (Các gia đình thường tụ tập để tổ chức ngày lễ quốc gia với những bữa ăn và hoạt động đặc biệt.)

  • on a national holiday

    vào ngày lễ quốc gia

    "Most shops are closed on a national holiday."

    (Hầu hết các cửa hàng đều đóng cửa vào ngày lễ quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

national holiday

Danh từ
Lật mặt

Một ngày được quy định bởi luật pháp mà công việc và kinh doanh thông thường bị tạm dừng để kỷ niệm một sự kiện nào đó.

"Many people travel during national holidays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish we had a national holiday every month.
Tôi ước chúng ta có một ngày lễ quốc gia mỗi tháng.
Phủ định
If only there weren't so many national holidays close together; it's hard to plan anything.
Giá như không có quá nhiều ngày lễ quốc gia gần nhau; thật khó để lên kế hoạch cho bất cứ điều gì.
Nghi vấn
If only the government would declare another national holiday this year, wouldn't that be great?
Giá như chính phủ tuyên bố thêm một ngày lễ quốc gia nữa trong năm nay, chẳng phải sẽ rất tuyệt sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "national holiday".

Mục đích của các ngày lễ quốc gia

Ở các nước phương Tây, ngày lễ quốc gia thường được dùng để kỷ niệm những sự kiện lịch sử quan trọng (như ngày độc lập, ngày lập quốc), các lễ hội tôn giáo lớn, hoặc những cột mốc văn hóa có ý nghĩa sâu sắc. Đây là dịp để cả quốc gia cùng nhìn lại quá khứ, tôn vinh những giá trị chung và củng cố tinh thần đoàn kết.

Cách thức kỷ niệm và ý nghĩa xã hội

Vào ngày lễ quốc gia, người dân thường được nghỉ học và nghỉ làm. Các hoạt động phổ biến bao gồm diễu hành, bắn pháo hoa, tụ tập gia đình, hoặc đi du lịch. Những ngày này không chỉ là dịp để thư giãn mà còn giúp thúc đẩy bản sắc dân tộc, sự gắn kết cộng đồng và tạo cơ hội cho mọi người cùng nhau tận hưởng thời gian rảnh rỗi.