national pride
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A feeling of pleasure and satisfaction that you get when you or people connected with you have done something well or own something that you approve of.
Vietnamese Meaning
Lòng tự hào dân tộc, niềm tự hào về quốc gia của mình, thường liên quan đến lịch sử, văn hóa, thành tựu hoặc phẩm chất của quốc gia đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country showed great national pride during the Olympics."
"Đất nước đã thể hiện niềm tự hào dân tộc lớn lao trong suốt Thế vận hội."
-
"National pride can be a powerful motivator for positive change."
"Lòng tự hào dân tộc có thể là một động lực mạnh mẽ cho sự thay đổi tích cực."
-
"Excessive national pride can lead to conflict with other nations."
"Lòng tự hào dân tộc thái quá có thể dẫn đến xung đột với các quốc gia khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nation | quốc gia, dân tộc |
| Adjective | national | thuộc về quốc gia, dân tộc |
| Noun | nationality | quốc tịch |
| Noun | nationalism | chủ nghĩa dân tộc |
| Adjective | proud | tự hào, hãnh diện |
| Adverb | proudly | một cách tự hào |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘National pride’ thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự gắn bó và yêu mến đối với đất nước. Tuy nhiên, khi thái quá, nó có thể dẫn đến chủ nghĩa dân tộc cực đoan (chauvinism) hoặc bài ngoại (xenophobia). Cần phân biệt với ‘patriotism’ (lòng yêu nước), mặc dù hai khái niệm này liên quan mật thiết với nhau. ‘Patriotism’ thường tập trung vào lòng trung thành và sẵn sàng hy sinh cho đất nước, trong khi ‘national pride’ nhấn mạnh vào sự tự hào về những đặc điểm và thành tựu của quốc gia.
Prepositions
‘Pride in’ được sử dụng khi người ta tự hào về điều gì đó cụ thể thuộc về quốc gia (ví dụ: pride in their country’s history). ‘Pride for’ ít phổ biến hơn nhưng có thể được sử dụng để diễn tả sự tự hào về hành động hoặc phẩm chất của người dân trong nước (ví dụ: pride for the resilience of the Vietnamese people).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong national pride (lòng tự hào dân tộc mạnh mẽ)
-
deep deep national pride (lòng tự hào dân tộc sâu sắc)
-
fierce fierce national pride (lòng tự hào dân tộc mãnh liệt)
-
sense of a sense of national pride (ý thức/cảm giác tự hào dân tộc)
-
wounded wounded national pride (lòng tự hào dân tộc bị tổn thương)
-
feel feel national pride (cảm thấy tự hào dân tộc)
-
display display national pride (thể hiện lòng tự hào dân tộc)
-
boost boost national pride (nâng cao/thúc đẩy lòng tự hào dân tộc)
-
uphold uphold national pride (giữ gìn/bảo vệ lòng tự hào dân tộc)
-
hurt/damage hurt/damage national pride (làm tổn thương/gây hại lòng tự hào dân tộc)
Idioms
-
a sense of national pride
Cảm giác hoặc ý thức tự hào sâu sắc về đất nước, dân tộc mình.
"Winning the gold medal brought a great sense of national pride to the entire country."
(Giành được huy chương vàng đã mang lại một cảm giác tự hào dân tộc lớn lao cho cả đất nước.)
-
swell with national pride
Tràn ngập cảm giác tự hào dân tộc (thường là đột ngột hoặc mãnh liệt).
"As the flag was raised, the crowd swelled with national pride."
(Khi lá cờ được kéo lên, đám đông tràn ngập niềm tự hào dân tộc.)
-
a matter of national pride
Một vấn đề được coi là cực kỳ quan trọng đối với danh dự và lòng tự trọng của quốc gia.
"For many, hosting the Olympics is a matter of national pride."
(Đối với nhiều người, việc đăng cai Thế vận hội là một vấn đề danh dự quốc gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
national pride
Danh từLòng tự hào dân tộc, niềm tự hào về quốc gia của mình, thường liên quan đến lịch sử, văn hóa, thành tựu hoặc phẩm chất của quốc gia đó.
"The country showed great national pride during the Olympics."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Feeling national pride is a powerful motivator for citizens to contribute to their country's development. |
Cảm nhận được lòng tự hào dân tộc là một động lực mạnh mẽ để công dân đóng góp vào sự phát triển của đất nước. |
| Phủ định | Not showing national pride doesn't necessarily mean a lack of patriotism; people express their love for their country in different ways. |
Việc không thể hiện lòng tự hào dân tộc không nhất thiết có nghĩa là thiếu lòng yêu nước; mọi người thể hiện tình yêu của họ đối với đất nước theo những cách khác nhau. |
| Nghi vấn | Is expressing national pride through public displays always a genuine reflection of one's true feelings? |
Liệu việc thể hiện lòng tự hào dân tộc thông qua các hình thức công khai có luôn là sự phản ánh chân thật về cảm xúc thực sự của một người không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "national pride".
