(Top Banner Ad)
nationally acclaimed
C1
Tính từ C1 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

nationally acclaimed

UK: /ˌnæʃənəli əˈkleɪmd/ • US: /ˌnæʃənəli əˈkleɪmd/

Nghĩa tiếng Việt

được ca ngợi trên toàn quốc được công nhận trên toàn quốc nổi tiếng cả nước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Recognized and praised throughout a nation.

Vietnamese Meaning

Được công nhận và ca ngợi trên toàn quốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film was nationally acclaimed for its innovative storytelling."

    "Bộ phim đã được ca ngợi trên toàn quốc vì cách kể chuyện sáng tạo của nó."

  • "She is a nationally acclaimed author."

    "Cô ấy là một tác giả được ca ngợi trên toàn quốc."

  • "The research project received nationally acclaimed recognition."

    "Dự án nghiên cứu đã nhận được sự công nhận được ca ngợi trên toàn quốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation quốc gia, dân tộc
Adjective national thuộc về quốc gia, dân tộc
Noun nationalism chủ nghĩa dân tộc
Noun nationalist người theo chủ nghĩa dân tộc
Verb nationalize quốc hữu hóa
Verb acclaim ca ngợi, hoan nghênh
Noun acclaim sự ca ngợi, tiếng hoan hô
Noun acclamation sự hoan nghênh, sự tán thưởng

Synonyms

nationally recognized (được công nhận trên toàn quốc)nationally celebrated (được tôn vinh trên toàn quốc)

Antonyms

obscure (không nổi tiếng, ít người biết đến)locally known (được biết đến ở địa phương)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nasci
Latin
natio
Old French
nacion
English
nation
Latin
acclamare
Old French
acclamer
English
acclaim

Nguồn gốc của 'nationally'

Từ 'nation' (quốc gia) bắt nguồn từ tiếng Latin 'natio', có nghĩa là 'sự ra đời, chủng tộc, hoặc người dân'. Nó phản ánh ý tưởng về một cộng đồng được hình thành bởi những người có chung nguồn gốc hoặc sống trong cùng một lãnh thổ. Hậu tố '-ly' bổ sung nghĩa 'theo cách thức' hoặc 'ở một mức độ'.

Nguồn gốc của 'acclaimed'

Động từ 'acclaim' (ca ngợi, hoan hô) xuất phát từ tiếng Latin 'acclamare', có nghĩa là 'hò hét, gọi to'. Ban đầu, nó có thể chỉ là một tiếng reo hò nói chung, nhưng qua thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa reo hò để tán dương hoặc bày tỏ sự chấp thuận nhiệt tình, tượng trưng cho sự công nhận của công chúng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tác phẩm nghệ thuật, thành tựu, hoặc cá nhân được đánh giá cao trên khắp cả nước. Nó nhấn mạnh tầm vóc và phạm vi rộng lớn của sự công nhận, vượt ra ngoài các đánh giá khu vực hoặc cục bộ. So với 'famous' (nổi tiếng) hoặc 'well-known' (được biết đến), 'nationally acclaimed' mang sắc thái trang trọng và chuyên nghiệp hơn, ngụ ý một sự đánh giá cao dựa trên chất lượng thực tế chứ không chỉ là sự phổ biến.

Collocations (Từ đi kèm)

nationally acclaimed + Danh từ
  • artist nationally acclaimed artist
    (nghệ sĩ nổi tiếng toàn quốc)
  • restaurant nationally acclaimed restaurant
    (nhà hàng được cả nước ca ngợi/công nhận)
  • study nationally acclaimed study
    (nghiên cứu được công nhận trên toàn quốc)
  • program nationally acclaimed program
    (chương trình được quốc gia vinh danh)
  • masterpiece nationally acclaimed masterpiece
    (kiệt tác được cả nước vinh danh)
Động từ + nationally acclaimed
  • become become nationally acclaimed
    (trở nên nổi tiếng toàn quốc)
  • remain remain nationally acclaimed
    (giữ vững danh tiếng toàn quốc)
  • be considered be considered nationally acclaimed
    (được xem là nổi tiếng toàn quốc)

Idioms

  • be nationally acclaimed for something

    được cả nước vinh danh/ca ngợi vì điều gì đó

    "The author was nationally acclaimed for his historical novel."

    (Tác giả đã được cả nước ca ngợi vì cuốn tiểu thuyết lịch sử của mình.)

  • achieve nationally acclaimed status

    đạt được vị thế được cả nước công nhận

    "Her innovative research achieved nationally acclaimed status."

    (Nghiên cứu đột phá của cô ấy đã đạt được vị thế được cả nước công nhận.)

  • receive nationally acclaimed recognition

    nhận được sự công nhận vang dội khắp cả nước

    "The young musician received nationally acclaimed recognition after winning the prestigious award."

    (Nhạc sĩ trẻ đã nhận được sự công nhận vang dội khắp cả nước sau khi giành giải thưởng danh giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nationally acclaimed

Tính từ
Lật mặt

Được công nhận và ca ngợi trên toàn quốc.

"The film was nationally acclaimed for its innovative storytelling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nationally acclaimed".

Niềm tự hào và Sự công nhận của Quốc gia

Cụm từ 'nationally acclaimed' thường gắn liền với niềm tự hào dân tộc. Khi một cá nhân, tác phẩm nghệ thuật, hay tổ chức được cả nước công nhận và ca ngợi, nó không chỉ là thành công của riêng họ mà còn góp phần củng cố ý thức về thành tựu và bản sắc chung của quốc gia. Điều này cho thấy sự tán thưởng ở cấp độ quốc gia mang một trọng lượng văn hóa đáng kể.

Vai trò của Truyền thông và Giải thưởng Quốc gia

Tình trạng 'nationally acclaimed' thường được xác định và khuếch đại bởi các phương tiện truyền thông, các giải thưởng và các nhà phê bình quốc gia. Các giải thưởng như Giải Pulitzer (cho văn học và báo chí ở Mỹ) hoặc Giải Grammy (cho âm nhạc) là những ví dụ điển hình về các thể chế có khả năng biến người nhận trở thành 'nationally acclaimed', định hình dư luận và tạo ra sự đồng thuận về giá trị trong một quốc gia.