nationally acclaimed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Recognized and praised throughout a nation.
Vietnamese Meaning
Được công nhận và ca ngợi trên toàn quốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The film was nationally acclaimed for its innovative storytelling."
"Bộ phim đã được ca ngợi trên toàn quốc vì cách kể chuyện sáng tạo của nó."
-
"She is a nationally acclaimed author."
"Cô ấy là một tác giả được ca ngợi trên toàn quốc."
-
"The research project received nationally acclaimed recognition."
"Dự án nghiên cứu đã nhận được sự công nhận được ca ngợi trên toàn quốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nation | quốc gia, dân tộc |
| Adjective | national | thuộc về quốc gia, dân tộc |
| Noun | nationalism | chủ nghĩa dân tộc |
| Noun | nationalist | người theo chủ nghĩa dân tộc |
| Verb | nationalize | quốc hữu hóa |
| Verb | acclaim | ca ngợi, hoan nghênh |
| Noun | acclaim | sự ca ngợi, tiếng hoan hô |
| Noun | acclamation | sự hoan nghênh, sự tán thưởng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tác phẩm nghệ thuật, thành tựu, hoặc cá nhân được đánh giá cao trên khắp cả nước. Nó nhấn mạnh tầm vóc và phạm vi rộng lớn của sự công nhận, vượt ra ngoài các đánh giá khu vực hoặc cục bộ. So với 'famous' (nổi tiếng) hoặc 'well-known' (được biết đến), 'nationally acclaimed' mang sắc thái trang trọng và chuyên nghiệp hơn, ngụ ý một sự đánh giá cao dựa trên chất lượng thực tế chứ không chỉ là sự phổ biến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
artist nationally acclaimed artist (nghệ sĩ nổi tiếng toàn quốc)
-
restaurant nationally acclaimed restaurant (nhà hàng được cả nước ca ngợi/công nhận)
-
study nationally acclaimed study (nghiên cứu được công nhận trên toàn quốc)
-
program nationally acclaimed program (chương trình được quốc gia vinh danh)
-
masterpiece nationally acclaimed masterpiece (kiệt tác được cả nước vinh danh)
-
become become nationally acclaimed (trở nên nổi tiếng toàn quốc)
-
remain remain nationally acclaimed (giữ vững danh tiếng toàn quốc)
-
be considered be considered nationally acclaimed (được xem là nổi tiếng toàn quốc)
Idioms
-
be nationally acclaimed for something
được cả nước vinh danh/ca ngợi vì điều gì đó
"The author was nationally acclaimed for his historical novel."
(Tác giả đã được cả nước ca ngợi vì cuốn tiểu thuyết lịch sử của mình.)
-
achieve nationally acclaimed status
đạt được vị thế được cả nước công nhận
"Her innovative research achieved nationally acclaimed status."
(Nghiên cứu đột phá của cô ấy đã đạt được vị thế được cả nước công nhận.)
-
receive nationally acclaimed recognition
nhận được sự công nhận vang dội khắp cả nước
"The young musician received nationally acclaimed recognition after winning the prestigious award."
(Nhạc sĩ trẻ đã nhận được sự công nhận vang dội khắp cả nước sau khi giành giải thưởng danh giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nationally acclaimed
Tính từĐược công nhận và ca ngợi trên toàn quốc.
"The film was nationally acclaimed for its innovative storytelling."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nationally acclaimed".
