(Top Banner Ad)
native javascript
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin

native javascript

UK: /ˈneɪ.tɪv ˈdʒɑː.vəˌskrɪpt/ • US: /ˈneɪ.tɪv ˈdʒæv.əˌskrɪpt/

Nghĩa tiếng Việt

JavaScript thuần JavaScript gốc JavaScript cơ bản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Referring to JavaScript features that are built directly into the JavaScript engine of web browsers or Node.js, without requiring external libraries or frameworks.

Vietnamese Meaning

Chỉ các tính năng JavaScript được xây dựng trực tiếp vào engine JavaScript của trình duyệt web hoặc Node.js, không yêu cầu thư viện hoặc framework bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Using native JavaScript can improve performance compared to using a large framework."

    "Sử dụng JavaScript thuần có thể cải thiện hiệu năng so với việc sử dụng một framework lớn."

  • "The tutorial focuses on teaching native JavaScript concepts."

    "Hướng dẫn tập trung vào việc dạy các khái niệm JavaScript thuần."

  • "I prefer writing native JavaScript because it gives me more control."

    "Tôi thích viết JavaScript thuần hơn vì nó cho phép tôi kiểm soát nhiều hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective native thuộc về bản địa, nguyên bản, gốc
Adverb natively một cách tự nhiên, nguyên bản
Noun nativeness tính nguyên bản, tính bản địa (ít dùng trong ngữ cảnh công nghệ)
Noun JavaScript Ngôn ngữ lập trình JavaScript
Adjective JavaScript-driven được điều khiển/phát triển bằng JavaScript
Noun script mã lệnh, kịch bản
Verb script viết mã lệnh, viết kịch bản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nativus (born, natural)
Old French
natif
English
native (adj.)
English
JavaScript (compound of 'Java' and 'script')
Modern English
native JavaScript (combined phrase)

Nguồn gốc của 'native'

Từ 'native' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nativus', có nghĩa là 'sinh ra' hoặc 'tự nhiên'. Nó đã đi qua tiếng Pháp cổ thành 'natif' trước khi vào tiếng Anh. Trong bối cảnh công nghệ, 'native' được dùng để chỉ thứ gì đó thuần túy, nguyên bản, không qua chỉnh sửa hay thêm bớt.

Sự ra đời của JavaScript

JavaScript ban đầu được Brendan Eich phát triển tại Netscape dưới tên 'LiveScript'. Để tận dụng sự phổ biến của ngôn ngữ Java vào thời điểm đó, Netscape đã đổi tên thành JavaScript. Từ 'script' chỉ ra rằng đây là một ngôn ngữ kịch bản, được dùng để tạo sự tương tác trên các trang web.

Khi 'native' gặp 'JavaScript'

Cụm từ 'native JavaScript' không có một lịch sử hình thành phức tạp. Nó đơn giản là sự kết hợp của tính từ 'native' (thuần túy, nguyên bản) với danh từ 'JavaScript' để mô tả việc viết mã JavaScript mà không sử dụng các thư viện hoặc framework bên ngoài như React, Angular, hay Vue, mà chỉ dựa vào các API và cú pháp có sẵn trong trình duyệt.

Usage Note

Khi 'native' được sử dụng để mô tả JavaScript, nó nhấn mạnh rằng code đó sử dụng các chức năng và API cơ bản của ngôn ngữ mà không dựa vào các công cụ hỗ trợ bên ngoài. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các giải pháp sử dụng thư viện (libraries) hoặc framework (khung). 'Native' ở đây mang ý nghĩa 'thuần', 'gốc'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + native JavaScript
  • write write native JavaScript
    (viết mã JavaScript thuần túy)
  • use use native JavaScript
    (sử dụng JavaScript thuần túy)
  • leverage leverage native JavaScript
    (tận dụng các tính năng gốc của JavaScript)
  • understand understand native JavaScript
    (hiểu JavaScript thuần túy)
Adjective + native JavaScript
  • pure pure native JavaScript
    (JavaScript thuần túy)
  • raw raw native JavaScript
    (JavaScript thô, nguyên bản)
  • clean clean native JavaScript
    (JavaScript thuần, sạch)
Noun + native JavaScript
  • performance of performance of native JavaScript
    (hiệu suất của JavaScript thuần túy)
  • knowledge of knowledge of native JavaScript
    (kiến thức về JavaScript thuần túy)

Idioms

  • write native JavaScript

    Viết mã JavaScript thuần túy, không dùng thư viện hay framework.

    "To minimize dependencies, they decided to write native JavaScript for the new feature."

    (Để giảm thiểu sự phụ thuộc, họ quyết định viết JavaScript thuần túy cho tính năng mới.)

  • vanilla JavaScript

    Một thuật ngữ phổ biến đồng nghĩa với 'native JavaScript', chỉ JavaScript không pha tạp, nguyên bản.

    "Many developers are returning to vanilla JavaScript for better performance."

    (Nhiều nhà phát triển đang quay trở lại JavaScript 'vanilla' để có hiệu suất tốt hơn.)

  • leverage native JavaScript features

    Tận dụng các tính năng và API gốc của JavaScript và trình duyệt.

    "Modern browsers allow us to leverage native JavaScript features for complex animations."

    (Các trình duyệt hiện đại cho phép chúng ta tận dụng các tính năng JavaScript gốc cho các hiệu ứng hoạt hình phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

native javascript

Tính từ
Lật mặt

Chỉ các tính năng JavaScript được xây dựng trực tiếp vào engine JavaScript của trình duyệt web hoặc Node.js, không yêu cầu thư viện hoặc framework bên ngoài.

"Using native JavaScript can improve performance compared to using a large framework."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The developer prefers to use native JavaScript for optimal performance.
Nhà phát triển thích sử dụng JavaScript gốc để có hiệu suất tối ưu.
Phủ định
He doesn't use native JavaScript for complex animations; he uses a library instead.
Anh ấy không sử dụng JavaScript gốc cho các hoạt ảnh phức tạp; thay vào đó anh ấy sử dụng một thư viện.
Nghi vấn
Do they teach native JavaScript or do they focus on frameworks?
Họ có dạy JavaScript gốc hay họ tập trung vào các framework?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "native javascript".

Sự trở lại của 'Vanilla JS'

Trong thế giới phát triển web, có một thời gian dài các framework và thư viện lớn như React, Angular, Vue thống trị. Tuy nhiên, ngày càng có nhiều nhà phát triển nhận ra giá trị của việc viết mã 'native JavaScript' (thường được gọi là 'Vanilla JS'). Điều này giúp giảm kích thước gói ứng dụng, tăng hiệu suất, và cung cấp sự hiểu biết sâu sắc hơn về cách trình duyệt hoạt động, đồng thời giảm sự phụ thuộc vào các công cụ bên ngoài.

Tầm quan trọng của hiệu suất web

Sử dụng 'native JavaScript' thường mang lại lợi ích về hiệu suất đáng kể so với việc phụ thuộc hoàn toàn vào các thư viện. Khi mọi thứ được viết nguyên bản, không có lớp trừu tượng nào phải tải hoặc xử lý, dẫn đến thời gian tải trang nhanh hơn, tiêu thụ ít tài nguyên hơn và trải nghiệm người dùng mượt mà hơn. Đây là một yếu tố quan trọng trong việc cải thiện thứ hạng SEO và giữ chân người dùng.