native javascript
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Referring to JavaScript features that are built directly into the JavaScript engine of web browsers or Node.js, without requiring external libraries or frameworks.
Vietnamese Meaning
Chỉ các tính năng JavaScript được xây dựng trực tiếp vào engine JavaScript của trình duyệt web hoặc Node.js, không yêu cầu thư viện hoặc framework bên ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Using native JavaScript can improve performance compared to using a large framework."
"Sử dụng JavaScript thuần có thể cải thiện hiệu năng so với việc sử dụng một framework lớn."
-
"The tutorial focuses on teaching native JavaScript concepts."
"Hướng dẫn tập trung vào việc dạy các khái niệm JavaScript thuần."
-
"I prefer writing native JavaScript because it gives me more control."
"Tôi thích viết JavaScript thuần hơn vì nó cho phép tôi kiểm soát nhiều hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | native | thuộc về bản địa, nguyên bản, gốc |
| Adverb | natively | một cách tự nhiên, nguyên bản |
| Noun | nativeness | tính nguyên bản, tính bản địa (ít dùng trong ngữ cảnh công nghệ) |
| Noun | JavaScript | Ngôn ngữ lập trình JavaScript |
| Adjective | JavaScript-driven | được điều khiển/phát triển bằng JavaScript |
| Noun | script | mã lệnh, kịch bản |
| Verb | script | viết mã lệnh, viết kịch bản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'native' được sử dụng để mô tả JavaScript, nó nhấn mạnh rằng code đó sử dụng các chức năng và API cơ bản của ngôn ngữ mà không dựa vào các công cụ hỗ trợ bên ngoài. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các giải pháp sử dụng thư viện (libraries) hoặc framework (khung). 'Native' ở đây mang ý nghĩa 'thuần', 'gốc'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
write write native JavaScript (viết mã JavaScript thuần túy)
-
use use native JavaScript (sử dụng JavaScript thuần túy)
-
leverage leverage native JavaScript (tận dụng các tính năng gốc của JavaScript)
-
understand understand native JavaScript (hiểu JavaScript thuần túy)
-
pure pure native JavaScript (JavaScript thuần túy)
-
raw raw native JavaScript (JavaScript thô, nguyên bản)
-
clean clean native JavaScript (JavaScript thuần, sạch)
-
performance of performance of native JavaScript (hiệu suất của JavaScript thuần túy)
-
knowledge of knowledge of native JavaScript (kiến thức về JavaScript thuần túy)
Idioms
-
write native JavaScript
Viết mã JavaScript thuần túy, không dùng thư viện hay framework.
"To minimize dependencies, they decided to write native JavaScript for the new feature."
(Để giảm thiểu sự phụ thuộc, họ quyết định viết JavaScript thuần túy cho tính năng mới.)
-
vanilla JavaScript
Một thuật ngữ phổ biến đồng nghĩa với 'native JavaScript', chỉ JavaScript không pha tạp, nguyên bản.
"Many developers are returning to vanilla JavaScript for better performance."
(Nhiều nhà phát triển đang quay trở lại JavaScript 'vanilla' để có hiệu suất tốt hơn.)
-
leverage native JavaScript features
Tận dụng các tính năng và API gốc của JavaScript và trình duyệt.
"Modern browsers allow us to leverage native JavaScript features for complex animations."
(Các trình duyệt hiện đại cho phép chúng ta tận dụng các tính năng JavaScript gốc cho các hiệu ứng hoạt hình phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
native javascript
Tính từChỉ các tính năng JavaScript được xây dựng trực tiếp vào engine JavaScript của trình duyệt web hoặc Node.js, không yêu cầu thư viện hoặc framework bên ngoài.
"Using native JavaScript can improve performance compared to using a large framework."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The developer prefers to use native JavaScript for optimal performance. |
Nhà phát triển thích sử dụng JavaScript gốc để có hiệu suất tối ưu. |
| Phủ định | He doesn't use native JavaScript for complex animations; he uses a library instead. |
Anh ấy không sử dụng JavaScript gốc cho các hoạt ảnh phức tạp; thay vào đó anh ấy sử dụng một thư viện. |
| Nghi vấn | Do they teach native JavaScript or do they focus on frameworks? |
Họ có dạy JavaScript gốc hay họ tập trung vào các framework? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "native javascript".
