(Top Banner Ad)
core javascript
B2
Danh từ ghép B2 Công nghệ thông tin

core javascript

Nghĩa tiếng Việt

javascript cơ bản javascript cốt lõi javascript thuần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fundamental and essential elements of the JavaScript programming language, excluding browser-specific extensions and libraries.

Vietnamese Meaning

Các yếu tố cơ bản và thiết yếu của ngôn ngữ lập trình JavaScript, không bao gồm các tiện ích mở rộng và thư viện dành riêng cho trình duyệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding core JavaScript is crucial for building robust and cross-platform applications."

    "Hiểu rõ core JavaScript là rất quan trọng để xây dựng các ứng dụng mạnh mẽ và đa nền tảng."

  • "The tutorial focuses on core JavaScript concepts, not on specific browser APIs."

    "Hướng dẫn tập trung vào các khái niệm core JavaScript, không phải trên các API trình duyệt cụ thể."

  • "Many developers prefer using core JavaScript to avoid the overhead of large frameworks."

    "Nhiều nhà phát triển thích sử dụng core JavaScript để tránh gánh nặng của các framework lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Core Cốt lõi, phần trung tâm
Noun Script Kịch bản hoặc đoạn mã thực thi
Noun Scripting Việc lập trình bằng ngôn ngữ kịch bản
Verb Script Viết mã lệnh kịch bản

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kerd-
Latin
cor
Middle English
core
Netscape (1995)
Mocha -> LiveScript -> JavaScript

Nguồn gốc cái tên 'JavaScript'

JavaScript được Brendan Eich tạo ra chỉ trong 10 ngày vào năm 1995. Ban đầu nó có tên là Mocha, sau đó là LiveScript. Netscape đổi tên thành JavaScript để tận dụng sự phổ biến của ngôn ngữ Java lúc bấy giờ, dù hai ngôn ngữ này rất khác nhau.

Tại sao lại gọi là 'Core'?

Từ 'core' có gốc từ 'cor' trong tiếng Latin nghĩa là trái tim. Trong lập trình, 'Core JavaScript' ám chỉ phần trung tâm, nền tảng nhất của ngôn ngữ này trước khi áp dụng các thư viện như React hay Vue.

Usage Note

Cụm từ "core JavaScript" thường được sử dụng để phân biệt giữa các tính năng cốt lõi của ngôn ngữ JavaScript (như biến, kiểu dữ liệu, toán tử, cấu trúc điều khiển, hàm, đối tượng, nguyên mẫu) và các API (Application Programming Interfaces - Giao diện lập trình ứng dụng) được cung cấp bởi các môi trường cụ thể như trình duyệt web (ví dụ: DOM, BOM) hoặc Node.js. Việc nắm vững core JavaScript là nền tảng để làm việc hiệu quả với bất kỳ framework hoặc library JavaScript nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + core javascript
  • master master core javascript
    (nắm vững kiến thức JavaScript cốt lõi)
  • learn learn core javascript
    (học JavaScript cơ bản/nền tảng)
  • understand understand core javascript
    (hiểu rõ các nguyên lý JavaScript)
Adjective + core javascript
  • essential essential core javascript
    (những phần JavaScript cốt lõi thiết yếu)
  • solid solid core javascript knowledge
    (kiến thức JavaScript nền tảng vững chắc)

Idioms

  • Vanilla JavaScript

    JavaScript thuần (không sử dụng thư viện hay framework bổ trợ)

    "Before using jQuery, you should have a good grasp of Vanilla JavaScript."

    (Trước khi dùng jQuery, bạn nên có hiểu biết tốt về JavaScript thuần.)

  • The core of the matter

    Bản chất của vấn đề

    "Debugging this function is hard, but finding the core of the matter is essential."

    (Gỡ lỗi hàm này rất khó, nhưng tìm ra bản chất của vấn đề là điều thiết yếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

core javascript

Danh từ ghép
Lật mặt

Các yếu tố cơ bản và thiết yếu của ngôn ngữ lập trình JavaScript, không bao gồm các tiện ích mở rộng và thư viện dành riêng cho trình duyệt.

"Understanding core JavaScript is crucial for building robust and cross-platform applications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "core javascript".

Phong trào 'No-Framework'

Trong giới lập trình phương Tây, có một phong trào ưa chuộng việc quay lại dùng 'Core JavaScript' thay vì quá phụ thuộc vào các framework nặng nề, giúp tăng hiệu suất trang web.

Tiêu chuẩn ECMAScript

Core JavaScript được định nghĩa chính thức thông qua tiêu chuẩn ECMAScript. Những lập trình viên chuyên nghiệp luôn theo sát các bản cập nhật hàng năm của tiêu chuẩn này để cập nhật kiến thức cốt lõi.