(Top Banner Ad)
natural terrain
B2
Danh từ B2 Địa lý, Môi trường

natural terrain

UK: /ˈnætʃərəl təˈreɪn/ • US: /ˈnætʃərəl təˈreɪn/

Nghĩa tiếng Việt

địa hình tự nhiên vùng đất tự nhiên địa thế tự nhiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The physical features of an area of land in its natural state, especially with regard to its surface features.

Vietnamese Meaning

Địa hình tự nhiên, bao gồm các đặc điểm vật lý của một khu vực đất ở trạng thái tự nhiên, đặc biệt là liên quan đến các đặc điểm bề mặt của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers had to navigate through difficult natural terrain."

    "Những người lính phải điều hướng qua địa hình tự nhiên khó khăn."

  • "The hikers enjoyed the challenge of climbing the steep natural terrain."

    "Những người đi bộ đường dài thích thú với thử thách leo lên địa hình tự nhiên dốc."

  • "The wildlife thrives in the undisturbed natural terrain."

    "Động vật hoang dã phát triển mạnh trong địa hình tự nhiên không bị xáo trộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nature Bản chất, tự nhiên, thiên nhiên
Adjective natural Tự nhiên, thuộc về tự nhiên, bẩm sinh
Adverb naturally Một cách tự nhiên, đương nhiên
Noun naturalness Tính tự nhiên, sự tự nhiên
Noun naturalist Nhà tự nhiên học
Verb naturalize Tự nhiên hóa, nhập quốc tịch (cho thực vật, động vật hoặc con người)

Synonyms

natural landscape (phong cảnh tự nhiên)natural features (đặc điểm tự nhiên)

Antonyms

artificial terrain (địa hình nhân tạo)modified terrain (địa hình bị biến đổi)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
naturalis
Old French
naturel
English
natural
Latin
terra
Old French
terrain
English
terrain

Nguồn gốc từ 'Natural'

Từ 'natural' (tự nhiên) bắt nguồn từ tiếng Latin 'naturalis', có nghĩa là 'thuộc về bản chất' hoặc 'sinh ra từ tự nhiên'. Gốc của nó là 'natura', mang ý nghĩa 'sự sinh nở, bản chất, thế giới tự nhiên'. Khi sang tiếng Anh, nó giữ nguyên ý nghĩa về sự tự phát, không bị con người tác động hay tạo ra.

Nguồn gốc từ 'Terrain'

Từ 'terrain' (địa hình) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'terra', nghĩa là 'đất, trái đất'. Qua tiếng Pháp cổ 'terrain', nó được du nhập vào tiếng Anh, mô tả một khu vực đất cụ thể về đặc điểm vật lý của nó, như đồi núi, đồng bằng hay bờ biển.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các khu vực chưa bị thay đổi nhiều bởi con người. Nó nhấn mạnh đến các đặc điểm hình thái tự nhiên của đất, như đồi núi, thung lũng, sông suối, v.v. Khác với 'artificial terrain' (địa hình nhân tạo) hoặc 'modified terrain' (địa hình bị biến đổi).

Prepositions

in on

'in natural terrain' dùng để chỉ vị trí nằm bên trong một khu vực địa hình tự nhiên cụ thể. 'on natural terrain' dùng để chỉ vị trí nằm trên bề mặt của địa hình tự nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + natural terrain
  • rough rough natural terrain
    (địa hình tự nhiên gồ ghề, khó đi)
  • rugged rugged natural terrain
    (địa hình tự nhiên hiểm trở, lởm chởm)
  • diverse diverse natural terrain
    (địa hình tự nhiên đa dạng)
  • pristine pristine natural terrain
    (địa hình tự nhiên hoang sơ, nguyên sơ)
  • challenging challenging natural terrain
    (địa hình tự nhiên đầy thách thức)
Verb + natural terrain
  • explore explore natural terrain
    (khám phá địa hình tự nhiên)
  • navigate navigate natural terrain
    (điều hướng/vượt qua địa hình tự nhiên)
  • traverse traverse natural terrain
    (đi qua/băng qua địa hình tự nhiên)
  • preserve preserve natural terrain
    (bảo tồn địa hình tự nhiên)
  • protect protect natural terrain
    (bảo vệ địa hình tự nhiên)

Idioms

  • adapt to natural terrain

    thích nghi với địa hình tự nhiên

    "Hikers must learn to adapt to natural terrain by wearing appropriate footwear and carrying essential gear."

    (Những người đi bộ đường dài phải học cách thích nghi với địa hình tự nhiên bằng cách mang giày dép phù hợp và đồ dùng thiết yếu.)

  • respect the natural terrain

    tôn trọng địa hình tự nhiên

    "Always respect the natural terrain by staying on marked trails and not disturbing wildlife."

    (Luôn tôn trọng địa hình tự nhiên bằng cách đi đúng lối mòn đã đánh dấu và không làm phiền động vật hoang dã.)

  • conquer the natural terrain

    chinh phục địa hình tự nhiên

    "Adventurers often seek to conquer the natural terrain of the world's highest mountains."

    (Các nhà thám hiểm thường tìm cách chinh phục địa hình tự nhiên của những ngọn núi cao nhất thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natural terrain

Danh từ
Lật mặt

Địa hình tự nhiên, bao gồm các đặc điểm vật lý của một khu vực đất ở trạng thái tự nhiên, đặc biệt là liên quan đến các đặc điểm bề mặt của nó.

"The soldiers had to navigate through difficult natural terrain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural terrain".

Vườn Quốc gia và Bảo tồn Thiên nhiên

Ở nhiều nước phương Tây, các Vườn Quốc gia được thành lập để bảo vệ các khu vực có địa hình tự nhiên độc đáo, hệ sinh thái đa dạng khỏi sự phát triển của con người. Đây là nơi mọi người có thể kết nối lại với thiên nhiên, thực hiện các hoạt động giải trí như đi bộ đường dài, cắm trại và học hỏi về tầm quan trọng của việc bảo tồn môi trường tự nhiên.

Thể thao Mạo hiểm và Du lịch Sinh thái

Địa hình tự nhiên đóng vai trò trung tâm trong nhiều môn thể thao mạo hiểm như leo núi, đi bộ đường dài, đạp xe địa hình và chèo thuyền vượt thác. Nó cũng là yếu tố cốt lõi của du lịch sinh thái, nơi du khách khám phá và trải nghiệm vẻ đẹp của các cảnh quan tự nhiên một cách có trách nhiệm, góp phần vào việc bảo vệ và phát triển bền vững môi trường địa phương.