natural terrain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The physical features of an area of land in its natural state, especially with regard to its surface features.
Vietnamese Meaning
Địa hình tự nhiên, bao gồm các đặc điểm vật lý của một khu vực đất ở trạng thái tự nhiên, đặc biệt là liên quan đến các đặc điểm bề mặt của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soldiers had to navigate through difficult natural terrain."
"Những người lính phải điều hướng qua địa hình tự nhiên khó khăn."
-
"The hikers enjoyed the challenge of climbing the steep natural terrain."
"Những người đi bộ đường dài thích thú với thử thách leo lên địa hình tự nhiên dốc."
-
"The wildlife thrives in the undisturbed natural terrain."
"Động vật hoang dã phát triển mạnh trong địa hình tự nhiên không bị xáo trộn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nature | Bản chất, tự nhiên, thiên nhiên |
| Adjective | natural | Tự nhiên, thuộc về tự nhiên, bẩm sinh |
| Adverb | naturally | Một cách tự nhiên, đương nhiên |
| Noun | naturalness | Tính tự nhiên, sự tự nhiên |
| Noun | naturalist | Nhà tự nhiên học |
| Verb | naturalize | Tự nhiên hóa, nhập quốc tịch (cho thực vật, động vật hoặc con người) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các khu vực chưa bị thay đổi nhiều bởi con người. Nó nhấn mạnh đến các đặc điểm hình thái tự nhiên của đất, như đồi núi, thung lũng, sông suối, v.v. Khác với 'artificial terrain' (địa hình nhân tạo) hoặc 'modified terrain' (địa hình bị biến đổi).
Prepositions
'in natural terrain' dùng để chỉ vị trí nằm bên trong một khu vực địa hình tự nhiên cụ thể. 'on natural terrain' dùng để chỉ vị trí nằm trên bề mặt của địa hình tự nhiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rough rough natural terrain (địa hình tự nhiên gồ ghề, khó đi)
-
rugged rugged natural terrain (địa hình tự nhiên hiểm trở, lởm chởm)
-
diverse diverse natural terrain (địa hình tự nhiên đa dạng)
-
pristine pristine natural terrain (địa hình tự nhiên hoang sơ, nguyên sơ)
-
challenging challenging natural terrain (địa hình tự nhiên đầy thách thức)
-
explore explore natural terrain (khám phá địa hình tự nhiên)
-
navigate navigate natural terrain (điều hướng/vượt qua địa hình tự nhiên)
-
traverse traverse natural terrain (đi qua/băng qua địa hình tự nhiên)
-
preserve preserve natural terrain (bảo tồn địa hình tự nhiên)
-
protect protect natural terrain (bảo vệ địa hình tự nhiên)
Idioms
-
adapt to natural terrain
thích nghi với địa hình tự nhiên
"Hikers must learn to adapt to natural terrain by wearing appropriate footwear and carrying essential gear."
(Những người đi bộ đường dài phải học cách thích nghi với địa hình tự nhiên bằng cách mang giày dép phù hợp và đồ dùng thiết yếu.)
-
respect the natural terrain
tôn trọng địa hình tự nhiên
"Always respect the natural terrain by staying on marked trails and not disturbing wildlife."
(Luôn tôn trọng địa hình tự nhiên bằng cách đi đúng lối mòn đã đánh dấu và không làm phiền động vật hoang dã.)
-
conquer the natural terrain
chinh phục địa hình tự nhiên
"Adventurers often seek to conquer the natural terrain of the world's highest mountains."
(Các nhà thám hiểm thường tìm cách chinh phục địa hình tự nhiên của những ngọn núi cao nhất thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
natural terrain
Danh từĐịa hình tự nhiên, bao gồm các đặc điểm vật lý của một khu vực đất ở trạng thái tự nhiên, đặc biệt là liên quan đến các đặc điểm bề mặt của nó.
"The soldiers had to navigate through difficult natural terrain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural terrain".
