(Top Banner Ad)
geographic coordinates
B2
noun B2 Địa lý, Toán học, Khoa học bản đồ

geographic coordinates

UK: /ˌdʒiːəˈɡræfɪk kəʊˈɔːdɪnəts/ • US: /ˌdʒiːəˈɡræfɪk koʊˈɔːrdɪnəts/

Nghĩa tiếng Việt

tọa độ địa lý tọa độ trên bản đồ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of coordinates that specifies the position of a point on the Earth's surface. These coordinates are typically expressed as latitude and longitude.

Vietnamese Meaning

Một hệ tọa độ xác định vị trí của một điểm trên bề mặt Trái Đất. Các tọa độ này thường được biểu thị bằng vĩ độ và kinh độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The GPS device provides the geographic coordinates of our current location."

    "Thiết bị GPS cung cấp tọa độ địa lý của vị trí hiện tại của chúng ta."

  • "We can pinpoint the exact location of the treasure using its geographic coordinates."

    "Chúng ta có thể xác định vị trí chính xác của kho báu bằng cách sử dụng tọa độ địa lý của nó."

  • "The geographic coordinates of Paris are approximately 48.8566° N, 2.3522° E."

    "Tọa độ địa lý của Paris xấp xỉ 48.8566° B, 2.3522° Đ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun geography địa lý
Noun geographer nhà địa lý
Noun coordinate tọa độ (số ít), điều phối
Noun coordination sự phối hợp, sự điều phối
Noun coordinator điều phối viên
Adjective geographical thuộc về địa lý
Adjective coordinated được phối hợp, có trật tự
Adjective uncoordinated không được phối hợp, lúng túng
Verb coordinate phối hợp, điều phối
Adverb geographically về mặt địa lý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Toán học, Khoa học bản đồ

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γῆ (gē)
Ancient Greek
γράφειν (graphein)
Latin
cum (co-)
Latin
ordinare
Ancient Greek
γεωγραφία (geographia)
Latin
geographia
Latin
coordinatus
French
géographique
English
geographic
English
coordinates

Nguồn Gốc 'Địa Lý' và 'Tọa Độ'

Từ 'geographic' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại, là sự kết hợp của 'gē' (nghĩa là 'trái đất') và 'graphein' (nghĩa là 'viết' hoặc 'mô tả'). Do đó, 'geography' ban đầu mang ý nghĩa 'mô tả về trái đất'. Mặt khác, từ 'coordinate' lại xuất phát từ tiếng Latin, ghép 'co-' (có nghĩa là 'cùng nhau') với 'ordinare' (nghĩa là 'sắp xếp'). Khi kết hợp lại, 'geographic coordinates' mô tả một hệ thống các con số được sắp xếp để cùng nhau xác định chính xác một vị trí trên bề mặt Trái Đất.

Usage Note

Tọa độ địa lý được sử dụng để xác định vị trí chính xác trên Trái Đất. Vĩ độ đo khoảng cách từ xích đạo (0°) đến cực bắc (90°B) hoặc cực nam (90°N). Kinh độ đo khoảng cách từ kinh tuyến gốc (Greenwich, 0°) đến 180° về phía đông hoặc tây. Việc sử dụng số âm cho kinh độ thường biểu thị vị trí ở phía Tây của kinh tuyến gốc. Thuật ngữ này mang tính kỹ thuật và chính xác, thường được sử dụng trong bản đồ học, GPS và các ứng dụng định vị.

Prepositions

at in

'at' được sử dụng để chỉ một vị trí cụ thể: 'The ship is located at these geographic coordinates.' 'in' được sử dụng để chỉ khu vực rộng lớn hơn hoặc khi tọa độ xác định một vị trí bên trong một khu vực: 'The city lies in geographic coordinates between...'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + geographic coordinates
  • accurate accurate geographic coordinates
    (tọa độ địa lý chính xác)
  • precise precise geographic coordinates
    (tọa độ địa lý cực kỳ chính xác)
  • global global geographic coordinates
    (tọa độ địa lý toàn cầu)
  • exact exact geographic coordinates
    (tọa độ địa lý chính xác tuyệt đối)
  • specific specific geographic coordinates
    (tọa độ địa lý cụ thể)
Verb + geographic coordinates
  • determine determine geographic coordinates
    (xác định tọa độ địa lý)
  • pinpoint pinpoint geographic coordinates
    (xác định chính xác tọa độ địa lý)
  • provide provide geographic coordinates
    (cung cấp tọa độ địa lý)
  • obtain obtain geographic coordinates
    (thu thập tọa độ địa lý)
  • enter enter geographic coordinates
    (nhập tọa độ địa lý)
  • use use geographic coordinates
    (sử dụng tọa độ địa lý)
Noun + of geographic coordinates
  • set a set of geographic coordinates
    (một tập hợp/bộ tọa độ địa lý)
  • system a system of geographic coordinates
    (một hệ thống tọa độ địa lý)
  • pair a pair of geographic coordinates
    (một cặp tọa độ địa lý (thường là vĩ độ và kinh độ))

Idioms

  • to determine geographic coordinates

    xác định tọa độ địa lý

    "Researchers use satellite imagery to determine the geographic coordinates of remote villages."

    (Các nhà nghiên cứu sử dụng hình ảnh vệ tinh để xác định tọa độ địa lý của các làng xa xôi.)

  • to share geographic coordinates

    chia sẻ tọa độ địa lý

    "Adventurers often share geographic coordinates to guide fellow explorers to hidden gems."

    (Những người ưa mạo hiểm thường chia sẻ tọa độ địa lý để hướng dẫn những nhà thám hiểm khác đến các địa điểm độc đáo.)

  • to use geographic coordinates for navigation

    sử dụng tọa độ địa lý để điều hướng

    "Modern GPS devices seamlessly use geographic coordinates for accurate navigation."

    (Các thiết bị GPS hiện đại sử dụng tọa độ địa lý một cách liền mạch để điều hướng chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

geographic coordinates

noun
Lật mặt

Một hệ tọa độ xác định vị trí của một điểm trên bề mặt Trái Đất. Các tọa độ này thường được biểu thị bằng vĩ độ và kinh độ.

"The GPS device provides the geographic coordinates of our current location."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The geographic coordinates of the Eiffel Tower are precisely documented, aren't they?
Tọa độ địa lý của Tháp Eiffel được ghi lại chính xác, phải không?
Phủ định
He isn't familiar with using geographic coordinates for navigation, is he?
Anh ấy không quen sử dụng tọa độ địa lý để điều hướng, phải không?
Nghi vấn
They don't use geographic coordinates for mapping, do they?
Họ không sử dụng tọa độ địa lý để lập bản đồ, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geographic coordinates".

Nền Tảng Của Mọi Định Vị Hiện Đại

Tọa độ địa lý là xương sống của mọi hệ thống định vị và bản đồ hiện đại, từ bản đồ giấy truyền thống đến công nghệ GPS tiên tiến trên điện thoại thông minh. Chúng cho phép con người xác định chính xác vị trí của bất kỳ điểm nào trên Trái Đất, từ đó cách mạng hóa cách chúng ta di chuyển, khám phá và quản lý hậu cần. Thiếu tọa độ địa lý, việc điều hướng sẽ trở nên vô cùng khó khăn và thiếu chính xác, làm chậm tiến trình phát triển của nhiều lĩnh vực.

Cơ Sở Dữ Liệu Không Gian Toàn Cầu

Mỗi một điểm dữ liệu trên các bản đồ số như Google Maps hay các Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) đều được gắn chặt với một tập hợp tọa độ địa lý duy nhất. Điều này không chỉ giúp người dùng tìm đường hay định vị, mà còn là nền tảng cho việc phân tích dữ liệu không gian phức tạp, quy hoạch đô thị bền vững, quản lý tài nguyên thiên nhiên hiệu quả và thậm chí là dự báo thời tiết chính xác. Tọa độ địa lý biến thế giới thành một cơ sở dữ liệu tương tác khổng lồ, mở ra vô vàn khả năng ứng dụng.